Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Yanuda AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yanuda AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f8::/48
|
Yanuda AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47639
|
Festo Management Se
IPv6 Dải mạng (CIDR): Festo Management Se có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fc::/48
|
Festo Management Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41700
|
DELO Casopisno Zaloznisko Podjetje d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DELO Casopisno Zaloznisko Podjetje d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:300::/48
|
DELO Casopisno Zaloznisko Podjetje d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39387
|
Agfa Gevaert NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agfa Gevaert NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:304::/48
|
Agfa Gevaert NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31612
|
Host Europe GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Host Europe GmbH có 108 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1520:1000::/36, 2001:1520:100::/40, 2001:1520:10::/44, 2001:1520:2000::/35, 2001:1520:200::/40, 2001:1520:20::/43, 2001:1520:2::/48, 2001:1520:300::/40, 2001:1520:3::/48, 2001:1520:4000::/34, 2001:1520:400::/38, 2001:1520:40::/42, 2001:1520:4::/46, 2001:1520:8000::/33, 2001:1520:800::/37, 2001:1520:80::/41, 2001:1520:8::/45, 2001:1520::/47, 2001:4d08::/32, 2001:67c:1164::/48, 2001:67c:308::/48, 2603:4:1000::/46, 2603:4:1004::/47, 2603:4:1008::/46, 2603:4:100c::/47, 2603:4:1010::/46, 2603:4:1200::/48, 2603:4:1204::/48, 2603:4:1500::/48, 2603:4:1504::/48
và 78 các dải mạng khác.
|
Host Europe GmbH có liên kết với 7 các số AS.
Đây là: AS20738, AS20773, AS21499, AS34011, AS44273, AS60253, AS8972
|
Cu.be Solutions B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cu.be Solutions B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:314::/48
|
Cu.be Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39628
|
FLSmidth A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): FLSmidth A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:318::/48
|
FLSmidth A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51608
|
Gameforge 4D GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gameforge 4D GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:31c::/48
|
Gameforge 4D GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47195
|
Agronet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agronet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:320::/48
|
Agronet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50949
|
Eviny Digital AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eviny Digital AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:324::/48, 2a00:14d8::/29
|
Eviny Digital AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30950, AS8542
|
Amforc AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amforc AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:328::/48
|
Amforc AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214815
|
Elisa Eesti AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elisa Eesti AS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1530::/32, 2001:1bf0::/29, 2001:67c:32c::/48
|
Elisa Eesti AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2586
|
Rotterdamse Electrische Tram N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rotterdamse Electrische Tram N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:334::/48
|
Rotterdamse Electrische Tram N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8694
|
Zurich Datacenter Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zurich Datacenter Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:33c::/48, 2a00:1df0::/32, 2a02:d000::/29
|
Zurich Datacenter Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5464
|
Keystone-Sda-Ats AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keystone-Sda-Ats AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:340::/48, 2a0a:2680::/29
|
Keystone-Sda-Ats AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51768
|
Boxed IT Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boxed IT Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:344::/48
|
Boxed IT Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50156
|
Advitel Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advitel Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:348::/48
|
Advitel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47426
|
VERBUND Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): VERBUND Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:350::/48
|
VERBUND Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29161
|
Owliance SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Owliance SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:354::/48
|
Owliance SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197138
|
Netrics Zuerich AG Opfikon
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netrics Zuerich AG Opfikon có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4168::/32, 2001:67c:258c::/48, 2001:67c:2c08::/48, 2001:67c:2c14::/48, 2001:67c:2e38::/48, 2001:67c:358::/48, 2a03:4720::/32, 2a0d:8d80::/32
|
Netrics Zuerich AG Opfikon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31424
|
CGI Sverige AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): CGI Sverige AB có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2228::/48, 2001:67c:35c::/48, 2a00:1208::/32, 2a00:7080::/32, 2a02:c58::/32
|
CGI Sverige AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24813, AS29217
|
Primonet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Primonet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:360::/48
|
Primonet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215699
|
AT&T Global Network Services Nederland B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AT&T Global Network Services Nederland B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:364::/48, 2a02:948::/32
|
AT&T Global Network Services Nederland B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6686
|
Latvijas Banka
IPv6 Dải mạng (CIDR): Latvijas Banka có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:368::/48
|
Latvijas Banka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12509
|
Vattenfall Europe Information Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vattenfall Europe Information Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:36c::/48
|
Vattenfall Europe Information Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42274
|
Internet Society
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Society có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1230::/46, 2001:67c:370::/48
|
Internet Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56554
|
Eric Dorr
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eric Dorr có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:374::/48, 2a0c:9a40:80a0::/46, 2a0c:9a40:80a6::/48, 2a0c:9a40:80a8::/48
|
Eric Dorr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51861
|
Suzuki Garphyttan AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suzuki Garphyttan AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:378::/48
|
Suzuki Garphyttan AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201087
|
MMR Invest AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): MMR Invest AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:37c::/48
|
MMR Invest AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51877
|
Private Higher Education Institution Autonomous Nonprofit Organisation .Regional Finance and Economic Institute.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Private Higher Education Institution Autonomous Nonprofit Organisation .Regional Finance and Economic Institute. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:380::/48
|
Private Higher Education Institution Autonomous Nonprofit Organisation .Regional Finance and Economic Institute. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41599
|
World News Pte. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): World News Pte. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:38c::/48
|
World News Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43081
|
Mtel B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mtel B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:390::/48
|
Mtel B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51857
|
Kirei AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kirei AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:394::/48
|
Kirei AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47698
|
Underworld
IPv6 Dải mạng (CIDR): Underworld có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:398::/48, 2001:7f8:76::/48
|
Underworld có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50213
|
LeitWerk AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): LeitWerk AG có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:39c::/48, 2a02:ba8:8000::/35, 2a02:ba8::/33, 2a02:ba8:a000::/40, 2a02:ba8:a100::/42, 2a02:ba8:a140::/46, 2a02:ba8:a144::/47, 2a02:ba8:a146::/48, 2a02:ba8:a148::/45, 2a02:ba8:a150::/44, 2a02:ba8:a160::/43, 2a02:ba8:a180::/41, 2a02:ba8:a200::/39, 2a02:ba8:a400::/38, 2a02:ba8:a800::/37, 2a02:ba8:b000::/36, 2a02:ba8:c000::/34
|
LeitWerk AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15894
|
Log*in Consultants Nederland B.V
IPv6 Dải mạng (CIDR): Log*in Consultants Nederland B.V có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:3a4::/48
|
Log*in Consultants Nederland B.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41117
|
qSkills GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): qSkills GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:3a8::/48
|
qSkills GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51839
|
Alf Servis S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alf Servis S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:3b4::/48
|
Alf Servis S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52092
|
Adobe Systems Software Ireland Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adobe Systems Software Ireland Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:125c::/48, 2001:67c:3b8::/48, 2a01:5100::/32, 2a12:e9c0::/29
|
Adobe Systems Software Ireland Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41208, AS44786
|
One.com A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): One.com A/S có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:28cc::/48, 2001:67c:3c0::/48, 2a02:2268:1::/48, 2a02:2350::/32, 2a03:3c00:c000::/34, 2a03:53c0::/32
|
One.com A/S có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197495, AS51468
|
Osterakers Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Osterakers Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:3cc::/48
|
Osterakers Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56700
|
International Institute for Strategic Studies
IPv6 Dải mạng (CIDR): International Institute for Strategic Studies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:3d8::/48
|
International Institute for Strategic Studies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197419
|
Dopravni Podnik HL.M. Prahy A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dopravni Podnik HL.M. Prahy A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:3dc::/48
|
Dopravni Podnik HL.M. Prahy A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207696
|
Data8 Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data8 Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:3e4::/48
|
Data8 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199066
|
Bank Al Bilad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank Al Bilad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:3e8::/47
|
Bank Al Bilad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39358
|
M3T Projekt d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): M3T Projekt d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:3f4::/48
|
M3T Projekt d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59522
|
Ralph Koning
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ralph Koning có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:3f8::/48
|
Ralph Koning có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212488
|
Sportradar AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sportradar AG có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:3fc::/48, 2a04:f00::/29, 2a06:56c0::/32, 2a06:56c1:1001::/48, 2a06:56c1:1002::/47, 2a06:56c1:1004::/46, 2a06:56c1:1008::/45, 2a06:56c1:1010::/44, 2a06:56c1:1020::/43, 2a06:56c1:1040::/42, 2a06:56c1:1080::/41, 2a06:56c1:1100::/40, 2a06:56c1:1200::/39, 2a06:56c1:1400::/38, 2a06:56c1:1800::/37, 2a06:56c1:2000::/35, 2a06:56c1:4000::/34, 2a06:56c1:8000::/33, 2a06:56c1::/36, 2a06:56c2::/31, 2a06:56c4::/30
|
Sportradar AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51776
|
Entain Services Austria GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Entain Services Austria GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:404::/48
|
Entain Services Austria GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13008
|
Association Aquitaine Reseau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Aquitaine Reseau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:408::/48
|
Association Aquitaine Reseau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62118
|
Trang 28 trên 903