Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Roy Sindre Norangshol
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roy Sindre Norangshol có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:550::/48
|
Roy Sindre Norangshol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202068
|
Internet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:554::/48
|
Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12525
|
Viddy Networks - Marius Eikenes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viddy Networks - Marius Eikenes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:558::/48
|
Viddy Networks - Marius Eikenes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202060
|
Oyvind Monslop
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oyvind Monslop có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:55c::/48
|
Oyvind Monslop có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202059
|
Johan Hedberg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johan Hedberg có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:560::/48, 2001:67c:7bc::/48
|
Johan Hedberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8949
|
Christian Ebsen ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Ebsen ApS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:564::/48, 2a02:cf40::/29
|
Christian Ebsen ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62121
|
Delticom AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delticom AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:568::/48
|
Delticom AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57533
|
teuto.net Netzdienste GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): teuto.net Netzdienste GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:56c::/48, 2001:ae0::/32, 2001:ae1::/32, 2001:ae2::/32, 2001:ae3::/32
|
teuto.net Netzdienste GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS212215, AS42008, AS8925
|
Ministry of Internal Affairs of Ukraine
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Internal Affairs of Ukraine có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:570::/48
|
Ministry of Internal Affairs of Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56751
|
GroupIT BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): GroupIT BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:574::/48
|
GroupIT BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202014
|
Xite Sweden AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xite Sweden AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:578::/48
|
Xite Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60133
|
Flynet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flynet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:57c::/48
|
Flynet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49711
|
Enix Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enix Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:580::/48, 2a00:c980::/29
|
Enix Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52148
|
Przedsiebiorstwo Teleinformatyczne ARIES Lucjan Kawala
IPv6 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Teleinformatyczne ARIES Lucjan Kawala có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:584::/48
|
Przedsiebiorstwo Teleinformatyczne ARIES Lucjan Kawala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202554
|
Avast Software Romania S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avast Software Romania S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:588::/48
|
Avast Software Romania S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202003
|
Almanid Group GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Almanid Group GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:17b0::/48, 2001:67c:58c::/48
|
Almanid Group GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212801, AS21436
|
Jesse Harjunpaa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jesse Harjunpaa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:590::/48
|
Jesse Harjunpaa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216128
|
C&A Services GmbH & Co. OHG
IPv6 Dải mạng (CIDR): C&A Services GmbH & Co. OHG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:594::/48, 2a0e:9d00::/29
|
C&A Services GmbH & Co. OHG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28961
|
Sopra Steria AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sopra Steria AS có 38 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:598::/48, 2a00:75e0::/32, 2a04:a470:1000::/36, 2a04:a470:100::/40, 2a04:a470:11::/48, 2a04:a470:12::/47, 2a04:a470:14::/46, 2a04:a470:18::/45, 2a04:a470:2000::/35, 2a04:a470:200::/39, 2a04:a470:20::/43, 2a04:a470:4000::/34, 2a04:a470:400::/38, 2a04:a470:40::/42, 2a04:a470:8000::/33, 2a04:a470:800::/37, 2a04:a470:80::/41, 2a04:a470::/44, 2a04:a471::/32, 2a0a:1ac0::/30, 2a0a:1ac4::/31, 2a0a:1ac6::/32, 2a0a:1ac7:1000::/36, 2a0a:1ac7:100::/40, 2a0a:1ac7:10::/44, 2a0a:1ac7:1::/48, 2a0a:1ac7:2000::/35, 2a0a:1ac7:200::/39, 2a0a:1ac7:20::/43, 2a0a:1ac7:2::/47
và 8 các dải mạng khác.
|
Sopra Steria AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206897
|
Andrews IT Engineering Mernoki Informaciotechnikai Es Szolgaltato Korlatolt Felelossegu Tarsasag
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrews IT Engineering Mernoki Informaciotechnikai Es Szolgaltato Korlatolt Felelossegu Tarsasag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:59c::/48
|
Andrews IT Engineering Mernoki Informaciotechnikai Es Szolgaltato Korlatolt Felelossegu Tarsasag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59448
|
Maikel de Boer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maikel de Boer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:5a8::/48
|
Maikel de Boer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60107
|
LLC STAVCOM
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC STAVCOM có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:5ac::/48
|
LLC STAVCOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215948
|
All for One Group SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): All for One Group SE có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:5bc::/48, 2a0d:a440::/29, 2a0e:2580::/29
|
All for One Group SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197915
|
Polishchuk Yaroslav Alexandrovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Polishchuk Yaroslav Alexandrovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:5c0::/48
|
Polishchuk Yaroslav Alexandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205076
|
Mbit City Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mbit City Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:5c4::/48
|
Mbit City Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56936
|
Interka Gawin Respondek SP. J.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interka Gawin Respondek SP. J. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:5c8::/48
|
Interka Gawin Respondek SP. J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201953
|
Nova SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:5d0::/48
|
Nova SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57223
|
Olga Soroka
IPv6 Dải mạng (CIDR): Olga Soroka có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2ac0::/48, 2001:67c:5e8::/48
|
Olga Soroka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29663
|
Evangelische Landeskirche Wuerttemberg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evangelische Landeskirche Wuerttemberg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:5ec::/48
|
Evangelische Landeskirche Wuerttemberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34172
|
AGENDA Komunikacijski in Informacijski Inzeniring d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AGENDA Komunikacijski in Informacijski Inzeniring d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:5f0::/48
|
AGENDA Komunikacijski in Informacijski Inzeniring d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57623
|
IMT-Systems GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): IMT-Systems GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:5f8::/48, 2a02:2e0:3ec::/48, 2a13:9d40::/29
|
IMT-Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57358
|
Wasko S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wasko S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:22b0::/48, 2001:67c:600::/48
|
Wasko S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39168, AS42564
|
Sodertalje Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sodertalje Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:604::/48
|
Sodertalje Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204850
|
Stichting Nbip-Nawas
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stichting Nbip-Nawas có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:608::/48, 2001:67c:b7c::/48, 2a0d:8c40::/29
|
Stichting Nbip-Nawas có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198080, AS200020
|
Pepe Rosam
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pepe Rosam có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:60c::/48, 2a0c:9a40:80d0::/48
|
Pepe Rosam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197900
|
Fagbevaegelsens Hovedorganisation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fagbevaegelsens Hovedorganisation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:610::/48
|
Fagbevaegelsens Hovedorganisation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61253
|
Foundation for Development of Networking Technologies Indata
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foundation for Development of Networking Technologies Indata có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:614::/48
|
Foundation for Development of Networking Technologies Indata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50157
|
KM-NET Marek Sobol
IPv6 Dải mạng (CIDR): KM-NET Marek Sobol có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:618::/48
|
KM-NET Marek Sobol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199061
|
Hogrefe Verlag GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hogrefe Verlag GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:620::/48
|
Hogrefe Verlag GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197639
|
Inteli Tech Development SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inteli Tech Development SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:624::/48
|
Inteli Tech Development SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201909
|
Autoritatea Nationala Pentru Administrare Si Reglementare in Comunicatii
IPv6 Dải mạng (CIDR): Autoritatea Nationala Pentru Administrare Si Reglementare in Comunicatii có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:628::/48
|
Autoritatea Nationala Pentru Administrare Si Reglementare in Comunicatii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28727
|
Sebastian Wallat
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sebastian Wallat có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:630::/48
|
Sebastian Wallat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45038
|
Stefan Johannes Mayer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stefan Johannes Mayer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:634::/48
|
Stefan Johannes Mayer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216021
|
Aveniq AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aveniq AG có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:638::/48, 2a05:14c0::/29, 2a06:d9c0::/29, 2a0a:6bc0::/29, 2a0b:3380::/29, 2a0c:2400::/29
|
Aveniq AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS28686, AS60059
|
Interdata Systems SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interdata Systems SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:640::/48, 2a06:7400::/29
|
Interdata Systems SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59398
|
EK-Media B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): EK-Media B.V. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:16b4::/48, 2001:67c:648::/48, 2a02:7f80::/29, 2a06:21c0::/29
|
EK-Media B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51942
|
Sedo GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sedo GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:64c::/48
|
Sedo GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47846
|
D-H-T SYSTEMS s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): D-H-T SYSTEMS s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:650::/48
|
D-H-T SYSTEMS s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197698
|
Teleservice Bredband Skane AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleservice Bredband Skane AB có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:654::/48, 2a02:1610::/32, 2a02:80::/29
|
Teleservice Bredband Skane AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34244
|
HD Internet s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HD Internet s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:658::/48
|
HD Internet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201934
|
Trang 30 trên 903