Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Tata Communications Formerly VSNL is Leading ISP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tata Communications Formerly VSNL is Leading ISP có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a240::/32, 2403:0:1000::/36, 2403:0:2000::/35, 2403:0:4000::/34, 2403:0:400::/39, 2403:0:600::/46, 2403:0:604::/47, 2403:0:606::/48, 2403:0:608::/45, 2403:0:610::/44, 2403:0:620::/43, 2403:0:640::/42, 2403:0:680::/41, 2403:0:700::/40, 2403:0:8000::/33, 2403:0:800::/37, 2403:1::/32, 2403::/38, 2405:2000:d01::/48, 2604:a140:1502::/47
Tata Communications Formerly VSNL is Leading ISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4755

LinusCloud Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): LinusCloud Network có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a260::/32, 2602:feda:adb::/48, 2602:feda:adc::/48, 2602:feda:adf::/48
LinusCloud Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140362

Multi Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Multi Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a2a0::/32
Multi Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149504

Tomattos Technologies Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tomattos Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a2c0::/32
Tomattos Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136246

INTERCONNECT1-AS-AP Interconnect Networks Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): INTERCONNECT1-AS-AP Interconnect Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a2e0::/32
INTERCONNECT1-AS-AP Interconnect Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10080

CC9N Cable TV Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): CC9N Cable TV Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a300::/32
CC9N Cable TV Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18278

PT Primadona Media Digitalindo

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Primadona Media Digitalindo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a360::/32
PT Primadona Media Digitalindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149333

Exabyte Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Exabyte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a3a0::/32
Exabyte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150178

Mercantile International Transit Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mercantile International Transit Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a400::/32
Mercantile International Transit Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45157

Cotton Candy Cloud Pte Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cotton Candy Cloud Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a440::/32
Cotton Candy Cloud Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18019

Shakti Foundation for Disadvantages Women

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shakti Foundation for Disadvantages Women có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a460::/32
Shakti Foundation for Disadvantages Women có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150291

Nextdc Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextdc Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a500::/32
Nextdc Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56263

MultiCity Broad Band Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): MultiCity Broad Band Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a520::/32, 2400:a560::/33
MultiCity Broad Band Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140045

Abdur Rahim Bishas Ta Fast Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Abdur Rahim Bishas Ta Fast Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a540::/32
Abdur Rahim Bishas Ta Fast Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136248

Reliance Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): Reliance Broadband có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a560:8000::/33, 2401:8620::/32
Reliance Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151636

KiwiWifi Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): KiwiWifi Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a5c0::/32
KiwiWifi Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136249

Hostopia Australia Web Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostopia Australia Web Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a600::/32, 2401:fc00::/32, 2401:fe00::/32, 2402:9400::/32, 2407:7800::/32
Hostopia Australia Web Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS18020, AS55803

Megahertz Internet Network Pvt. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Megahertz Internet Network Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a620:8::/48, 2400:a620::/45
Megahertz Internet Network Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135208

Lucky Airnet Pvt Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lucky Airnet Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a660::/32
Lucky Airnet Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135866

Ningbo Rongxin Ansheng Machinery Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ningbo Rongxin Ansheng Machinery Co. Ltd. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a6a0:1000::/36, 2400:a6a0:2000::/35, 2400:a6a0:300::/40, 2400:a6a0:4000::/34, 2400:a6a0:400::/38, 2400:a6a0:8000::/33, 2400:a6a0:800::/37, 2400:a6a0::/39
Ningbo Rongxin Ansheng Machinery Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS148983

Niot

IPv6 Dải mạng (CIDR): Niot có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a6e0::/32
Niot có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150293

Department of Parliamentary Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Parliamentary Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a700::/32
Department of Parliamentary Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45442

Feni Cyber Link

IPv6 Dải mạng (CIDR): Feni Cyber Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a720::/32
Feni Cyber Link có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150302

Virtual American Companies BD Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtual American Companies BD Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a740::/32
Virtual American Companies BD Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133034

BANGLADESH10-AS-AP Bangladesh Television

IPv6 Dải mạng (CIDR): BANGLADESH10-AS-AP Bangladesh Television có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a760::/32
BANGLADESH10-AS-AP Bangladesh Television có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150304

Shahjalal University of Science and Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shahjalal University of Science and Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a7c0::/32
Shahjalal University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133168

Imperium Digital Network Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Imperium Digital Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a820::/32
Imperium Digital Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137122

Leaptel

IPv6 Dải mạng (CIDR): Leaptel có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a840::/28, 2402:2c80::/32
Leaptel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134090

Soc Lua Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Soc Lua Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a920::/48
Soc Lua Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149131

Telecard Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecard Limited có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a960:1000::/36, 2400:a960:100::/40, 2400:a960:10::/44, 2400:a960:2000::/35, 2400:a960:200::/39, 2400:a960:20::/43, 2400:a960:4000::/34, 2400:a960:400::/38, 2400:a960:40::/42, 2400:a960:4::/47, 2400:a960:6::/48, 2400:a960:7::/48, 2400:a960:8000::/33, 2400:a960:800::/37, 2400:a960:80::/41, 2400:a960:8::/46, 2400:a960::/46, 2400:a960:c::/46
Telecard Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS38488, AS55340

Cernet New Technology Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cernet New Technology Co. Ltd có 58 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a980:1000::/40, 2400:a980:100::/40, 2400:a980:1100::/40, 2400:a980:1200::/39, 2400:a980:1400::/40, 2400:a980:1500::/40, 2400:a980:1600::/39, 2400:a980:1800::/38, 2400:a980:1c00::/39, 2400:a980:1e00::/40, 2400:a980:1f00::/40, 2400:a980:2000::/38, 2400:a980:200::/39, 2400:a980:2400::/40, 2400:a980:2500::/40, 2400:a980:2600::/39, 2400:a980:2800::/37, 2400:a980:3000::/41, 2400:a980:3080::/42, 2400:a980:30c0::/43, 2400:a980:30e0::/44, 2400:a980:30f0::/47, 2400:a980:30f3::/48, 2400:a980:30f4::/46, 2400:a980:30f8::/45, 2400:a980:3100::/40, 2400:a980:3200::/39, 2400:a980:3400::/38, 2400:a980:3800::/37, 2400:a980:400::/38 và 28 các dải mạng khác.
Cernet New Technology Co. Ltd có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS133111, AS133512, AS133513, AS133515, AS133517, AS133518

Cernewtech Beijing Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cernewtech Beijing Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a980:c1::/48, 2400:a980:cc::/48
Cernewtech Beijing Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134169

CERNET Internet Data Center

IPv6 Dải mạng (CIDR): CERNET Internet Data Center có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a980:30f2::/48, 2400:a980:4000::/40
CERNET Internet Data Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38587

E R S Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): E R S Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a9e0::/32
E R S Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150309

Lao Telecom Communication LTC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lao Telecom Communication LTC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:aa00::/32
Lao Telecom Communication LTC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9873

InMobi Pte. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): InMobi Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:aa20::/32
InMobi Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133025

Mabuhay Cable TV Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mabuhay Cable TV Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:aa60::/32
Mabuhay Cable TV Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137941

Chuan Kai International Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Chuan Kai International Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:aa80::/32
Chuan Kai International Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133375

PR Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): PR Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:aaa0::/32
PR Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150316

New CNS Online

IPv6 Dải mạng (CIDR): New CNS Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:aac0::/32
New CNS Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136257

Caldawin Software Technology Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Caldawin Software Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:aae0::/32
Caldawin Software Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137538

Dreamlink Technologies Pvt. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dreamlink Technologies Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:ab20::/32
Dreamlink Technologies Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136481

Click Sat Pvt. Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Click Sat Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:ab40::/32
Click Sat Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136263

Lanit Technology and Communication Joint Stock Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lanit Technology and Communication Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:ab60::/48
Lanit Technology and Communication Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131366

HITECH1-AS-AP Hi-Tech Solutions Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): HITECH1-AS-AP Hi-Tech Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:ab80::/32
HITECH1-AS-AP Hi-Tech Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133399

Breeze Online

IPv6 Dải mạng (CIDR): Breeze Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:aba0::/32
Breeze Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150330

Ubiquitous Corp. Data Center Network.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ubiquitous Corp. Data Center Network. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:ac00::/32
Ubiquitous Corp. Data Center Network. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23929

HPLink

IPv6 Dải mạng (CIDR): HPLink có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:ac20::/32
HPLink có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138998

Telecom International Myanmar Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom International Myanmar Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:ac40::/32
Telecom International Myanmar Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136255

Sapo Technology Joint Stock Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sapo Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:ac60::/48
Sapo Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149135