Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT XL Axiata

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT XL Axiata có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:9800:4000::/35, 2400:9800:6000::/43, 2400:9800:6020::/44, 2400:9800:6038::/45, 2400:9800:6044::/46, 2400:9800:6048::/45, 2400:9800:6054::/46, 2400:9800:6058::/45, 2400:9800:6062::/47, 2400:9800:6064::/48, 2400:9800:6067::/48, 2400:9800:6068::/45, 2400:9800:6071::/48, 2400:9800:6072::/48, 2400:9800:6075::/48, 2400:9800:6076::/48, 2400:9800:6078::/45, 2400:9800:6080::/41, 2400:9800:6100::/40, 2400:9800:6200::/39, 2400:9800:6400::/38, 2400:9800:6800::/37, 2400:9800:7000::/36, 2400:9800:8000::/33, 2400:9800::/34, 2600:1417:3000::/48
PT XL Axiata có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24203

PT XL Axiata Tbk

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT XL Axiata Tbk có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:9800:6030::/45, 2400:9800:6040::/46, 2400:9800:6050::/46, 2400:9800:6060::/47, 2400:9800:6065::/48, 2400:9800:6066::/48, 2400:9800:6070::/48, 2400:9800:6073::/48, 2400:9800:6074::/48, 2400:9800:6077::/48
PT XL Axiata Tbk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139994

Moon Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Moon Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9840::/32
Moon Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136217

T2-AS-AP T Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): T2-AS-AP T Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9860::/32
T2-AS-AP T Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138043

Frontier Networks Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Frontier Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9880::/32
Frontier Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133333

NM1737-AP Manisha Traders

IPv6 Dải mạng (CIDR): NM1737-AP Manisha Traders có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:98e0::/32
NM1737-AP Manisha Traders có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138713

City Online Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): City Online Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9940::/32
City Online Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136224

Transunion Cibil Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Transunion Cibil Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9980::/32
Transunion Cibil Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133860

ICTV Iruma CATV Co.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ICTV Iruma CATV Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:99a0::/32
ICTV Iruma CATV Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24271

Target Australia Pty. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Target Australia Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:99c0::/32
Target Australia Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136218

CONNECT3-AS-AP CONNECT 3

IPv6 Dải mạng (CIDR): CONNECT3-AS-AP CONNECT 3 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9a20::/32
CONNECT3-AS-AP CONNECT 3 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138548

Beximco Computers Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Beximco Computers Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9a60::/32
Beximco Computers Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132561

Pingco Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pingco Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:9a80::/32, 2403:1700::/32
Pingco Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58530

Datelcom Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Datelcom Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9aa0::/32
Datelcom Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135491

Smart Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:9ac0::/32, 2804:6e80::/32
Smart Telecom có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS136225, AS270601

Digital Telecomminication Service Joint Stock

IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Telecomminication Service Joint Stock có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9b40::/32
Digital Telecomminication Service Joint Stock có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131349

PT Media Sarana Akses

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Media Sarana Akses có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9b60::/32
PT Media Sarana Akses có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38760

Vmcentral Cloud Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vmcentral Cloud Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9b80::/32
Vmcentral Cloud Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59356

Quicknet Communication Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Quicknet Communication Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:9ba0:1::/48, 2400:9ba0:2::/47, 2400:9ba0:4::/46, 2400:9ba0:8::/48
Quicknet Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150021

Hanel Communication JSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hanel Communication JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9bc0::/32
Hanel Communication JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55313

Wanna Internet Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wanna Internet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9be0::/32
Wanna Internet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134359

Internet Information Group

IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Information Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9c20::/32
Internet Information Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9913

Logon Broadband Pvt. Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Logon Broadband Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9c60::/32
Logon Broadband Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131275

PT. Dewata Telematika

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Dewata Telematika có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:9c80:1::/48, 2400:9c80:2000::/48, 2400:9c80:88::/48, 2400:9c80::/48, 2400:9c80:d7e1::/48
PT. Dewata Telematika có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS58396, AS58401

Rahanet Internet Service Provider

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rahanet Internet Service Provider có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9cc0::/32
Rahanet Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135376

Aloi Pte. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aloi Pte. Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:9ce0:7000::/36, 2400:9ce0:8000::/33, 2400:9ce0::/34
Aloi Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9664

Dodo Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dodo Inc. có 65 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:9ce0:4000::/36, 2a12:f8c0:1100::/40, 2a12:f8c0:1200::/39, 2a12:f8c0:1400::/38, 2a12:f8c0:1800::/37, 2a12:f8c0:2000::/35, 2a12:f8c0:4000::/34, 2a12:f8c0:8000::/33, 2a12:f8c0::/36, 2a12:f8c1:1000::/36, 2a12:f8c1:100::/40, 2a12:f8c1:2000::/35, 2a12:f8c1:200::/39, 2a12:f8c1:20::/44, 2a12:f8c1:4000::/34, 2a12:f8c1:400::/38, 2a12:f8c1:44::/46, 2a12:f8c1:48::/45, 2a12:f8c1:59::/48, 2a12:f8c1:5a::/47, 2a12:f8c1:5c::/46, 2a12:f8c1:60::/43, 2a12:f8c1:8000::/33, 2a12:f8c1:800::/37, 2a12:f8c1:80::/41, 2a12:f8c1::/43, 2a12:f8c2:1000::/36, 2a12:f8c2:2000::/35, 2a12:f8c2:300::/40, 2a12:f8c2:4000::/34 và 35 các dải mạng khác.
Dodo Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60445

Aloi Pte.ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aloi Pte.ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:9ce0:5000::/36, 2a12:f8c3:1000::/36
Aloi Pte.ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150006

Roroko Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Roroko Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9ce0:6000::/36
Roroko Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS148996

Dagupan Urban Satellite Vision Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dagupan Urban Satellite Vision Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9d00::/32
Dagupan Urban Satellite Vision Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56262

Spider Broadband And Cable Pvt. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Spider Broadband And Cable Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9d60::/32
Spider Broadband And Cable Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133257

19th Floor Tower C and D Building No. 14 DLF Cyber City

IPv6 Dải mạng (CIDR): 19th Floor Tower C and D Building No. 14 DLF Cyber City có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9d80::/32
19th Floor Tower C and D Building No. 14 DLF Cyber City có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58714

A W S Myanmar Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): A W S Myanmar Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9da0::/32
A W S Myanmar Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150153

Newcastle Connect

IPv6 Dải mạng (CIDR): Newcastle Connect có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9de0::/32
Newcastle Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS148976

202207685N

IPv6 Dải mạng (CIDR): 202207685N có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9e20::/32
202207685N có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137535

Fiber Life Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber Life Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9e60::/32
Fiber Life Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149521

Komet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Komet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9ee0::/32
Komet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150162

Edge Centres Malaysia Sdn. Bhd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Edge Centres Malaysia Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9f20::/32
Edge Centres Malaysia Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150160

NetConnect Services Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): NetConnect Services Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9fa0::/32
NetConnect Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140197

Wancom Pvt Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wancom Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:9fc0::/32
Wancom Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136525

Modhumoti Internet Service

IPv6 Dải mạng (CIDR): Modhumoti Internet Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a020::/32
Modhumoti Internet Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142278

Shuangyu Communication Technology Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shuangyu Communication Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a040::/32
Shuangyu Communication Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136237

PT Solusi Integra Datakom

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Solusi Integra Datakom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a060:14::/48, 2400:a060::/47
PT Solusi Integra Datakom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142374

Vu Gia Technology Investment Joint Stock Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vu Gia Technology Investment Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a0e0::/48
Vu Gia Technology Investment Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149123

Coastal Broadband and Online Services Pvt. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Coastal Broadband and Online Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a120::/32
Coastal Broadband and Online Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138797

Cyberhome Family Net Japan Incorporated

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyberhome Family Net Japan Incorporated có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:a140:8000::/34, 2400:a140::/33, 2400:a140:c000::/35, 2400:a140:e000::/36, 2400:a140:f000::/37, 2400:a140:f800::/38, 2400:a140:fc00::/39, 2400:a140:fe00::/40, 2400:a140:ff00::/41, 2400:a140:ff80::/42, 2400:a140:ffc0::/43, 2400:a140:ffe0::/44, 2400:a140:fff0::/45, 2400:a140:fff8::/46, 2400:a140:fffc::/47, 2400:a140:fffe::/48, 2401:4d40::/30
Cyberhome Family Net Japan Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59125

Familynet Japan Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Familynet Japan Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a140:ffff::/48
Familynet Japan Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131964

BroadStar Net India Pvt.Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): BroadStar Net India Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a160::/32
BroadStar Net India Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134861

Celebrity Cable Network Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Celebrity Cable Network Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a1a0::/32
Celebrity Cable Network Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149848

Strella Consulting Sdn Bhd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Strella Consulting Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:a220::/32
Strella Consulting Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150169