Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sanzar F Kakar Ta Afghanistan Holding Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sanzar F Kakar Ta Afghanistan Holding Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8b20::/32
|
Sanzar F Kakar Ta Afghanistan Holding Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132222
|
Odb Viet Nam Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Odb Viet Nam Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8c60::/48
|
Odb Viet Nam Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149113
|
Australian Synchrotron
IPv6 Dải mạng (CIDR): Australian Synchrotron có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8c80::/32
|
Australian Synchrotron có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132158
|
Crescent Network Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crescent Network Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8ca0::/32
|
Crescent Network Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140879
|
HK Cable TV Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): HK Cable TV Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8d00::/32
|
HK Cable TV Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9513
|
EIC Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): EIC Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8d40::/32
|
EIC Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137407
|
Evoxt Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evoxt Enterprise có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:8d60:1000::/36, 2400:8d60:100::/40, 2400:8d60:10::/44, 2400:8d60:2000::/35, 2400:8d60:200::/39, 2400:8d60:20::/43, 2400:8d60:4000::/34, 2400:8d60:400::/38, 2400:8d60:40::/42, 2400:8d60:4::/47, 2400:8d60:7::/48, 2400:8d60:8000::/33, 2400:8d60:800::/37, 2400:8d60:80::/41, 2400:8d60:8::/45, 2400:8d60::/46
|
Evoxt Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149440
|
Medha Hosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Medha Hosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8dc0::/32
|
Medha Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136171
|
CODE200-AS-AP Code200 UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): CODE200-AS-AP Code200 UAB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8e20::/32
|
CODE200-AS-AP Code200 UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149428
|
Rexnetworks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rexnetworks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8e40::/32
|
Rexnetworks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131296
|
Euris Shanghai Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euris Shanghai Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8e60::/32
|
Euris Shanghai Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149999
|
Greenant Networks Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greenant Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8ea0::/32
|
Greenant Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149997
|
Kutch Telelink Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kutch Telelink Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:8ee0:4::/48, 2400:8ee0::/46
|
Kutch Telelink Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134293
|
Synergy Wholesale Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synergy Wholesale Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:8f80::/32, 2400:b800::/32, 2401:1b80::/32, 2401:b880::/32, 2407:5700::/32, 2407:e700::/32
|
Synergy Wholesale Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45638
|
EASYNET1-AS-AP Easy Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): EASYNET1-AS-AP Easy Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:8fa0::/32
|
EASYNET1-AS-AP Easy Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137059
|
Editure Education Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Editure Education Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9000::/32
|
Editure Education Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45522
|
Deutsche Bank China Co. Ltd. Shanghai Branch
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bank China Co. Ltd. Shanghai Branch có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9020:f010::/46
|
Deutsche Bank China Co. Ltd. Shanghai Branch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146812
|
Check Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Check Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9060::/32
|
Check Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150004
|
Sixty Four Networks Limited.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sixty Four Networks Limited. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:90a0::/32, 2404:1c0::/32
|
Sixty Four Networks Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150001
|
Y Linx Pvt. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Y Linx Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:90c0::/32
|
Y Linx Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136184
|
DTS Telecom Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): DTS Telecom Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9100::/48
|
DTS Telecom Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45552
|
NetSol Connect
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetSol Connect có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9120::/32
|
NetSol Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17539
|
Fofo Networks Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fofo Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9160::/32
|
Fofo Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150034
|
PT. Foxline Mediadata Indonusa
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Foxline Mediadata Indonusa có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:91c0:1::/48, 2400:91c0:2::/47, 2400:91c0:4::/47, 2400:91c0:ffff::/48
|
PT. Foxline Mediadata Indonusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136078
|
ADN Telecom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ADN Telecom Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:9220::/32, 2402:b500::/32
|
ADN Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38203
|
BESPOKE1-AS-AP Bespoke Media Solutions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BESPOKE1-AS-AP Bespoke Media Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9260::/32
|
BESPOKE1-AS-AP Bespoke Media Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149784
|
City Internet.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): City Internet.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:92a0::/32
|
City Internet.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150114
|
Datec-PNG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datec-PNG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9300::/32
|
Datec-PNG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55792
|
Catixs Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Catixs Ltd có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:9320::/48, 2a06:a005:350::/44, 2a06:a005:870::/44, 2a06:a005:90::/44, 2a0e:aa07:4000::/39, 2a0e:da40:3000::/36, 2a12:8c00::/35
|
Catixs Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48266
|
Hero Line Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hero Line Limited có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:9320:1000::/36, 2400:9320:100::/40, 2400:9320:10::/44, 2400:9320:1::/48, 2400:9320:2000::/35, 2400:9320:200::/39, 2400:9320:20::/43, 2400:9320:2::/47, 2400:9320:4000::/34, 2400:9320:400::/38, 2400:9320:40::/42, 2400:9320:4::/46, 2400:9320:8000::/33, 2400:9320:800::/37, 2400:9320:80::/41, 2400:9320:8::/45
|
Hero Line Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150113
|
Opera Software Technology Beijing Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opera Software Technology Beijing Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9340::/32
|
Opera Software Technology Beijing Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136189
|
China Telecom Global Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): China Telecom Global Limited có 266 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:9380:8000::/48, 2400:9380:8002::/48, 2400:9380:8004::/46, 2400:9380:8008::/45, 2400:9380:8010::/44, 2400:9380:8020::/48, 2400:9380:8022::/47, 2400:9380:8024::/46, 2400:9380:8028::/45, 2400:9380:8030::/44, 2400:9380:8041::/48, 2400:9380:8042::/47, 2400:9380:8044::/46, 2400:9380:8048::/45, 2400:9380:8050::/44, 2400:9380:8060::/43, 2400:9380:8080::/42, 2400:9380:80d0::/44, 2400:9380:80e0::/43, 2400:9380:8100::/42, 2400:9380:8141::/48, 2400:9380:8142::/47, 2400:9380:8144::/46, 2400:9380:8148::/45, 2400:9380:8150::/44, 2400:9380:8160::/43, 2400:9380:8180::/42, 2400:9380:81d0::/44, 2400:9380:81e0::/43, 2400:9380:8200::/48
và 236 các dải mạng khác.
|
China Telecom Global Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23764, AS64079
|
China Telecom Next Generation Carrier Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): China Telecom Next Generation Carrier Network có 68 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:9380:9001::/48, 2400:9380:9002::/48, 2400:9380:9005::/48, 2400:9380:9009::/48, 2400:9380:900a::/48, 2400:9380:9020::/47, 2400:9380:9040::/47, 2400:9380:9050::/47, 2400:9380:9060::/48, 2400:9380:9071::/48, 2400:9380:9080::/47, 2400:9380:90a1::/48, 2400:9380:90b0::/45, 2400:9380:9100::/47, 2400:9380:9121::/48, 2400:9380:9201::/48, 2400:9380:9202::/48, 2400:9380:9220::/47, 2400:9380:9240::/47, 2400:9380:9250::/47, 2400:9380:9252::/48, 2400:9380:9260::/48, 2400:9380:9271::/48, 2400:9380:9272::/48, 2400:9380:9280::/47, 2400:9380:9282::/48, 2400:9380:92a1::/48, 2400:9380:92b0::/45, 240e:604:314::/48, 240e:f6:8002::/48
và 38 các dải mạng khác.
|
China Telecom Next Generation Carrier Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4809
|
Infocus Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infocus Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9420::/32
|
Infocus Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150412
|
A-1-1 Block a Glomac Damansara
IPv6 Dải mạng (CIDR): A-1-1 Block a Glomac Damansara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9440::/32
|
A-1-1 Block a Glomac Damansara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17979
|
Benvar Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Benvar Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:94a0::/32
|
Benvar Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150050
|
Now IT Solutions Ply Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Now IT Solutions Ply Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:94c0::/32
|
Now IT Solutions Ply Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135516
|
EMSTRET1-AS-AP Emstret Holdings Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): EMSTRET1-AS-AP Emstret Holdings Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:94e0::/32
|
EMSTRET1-AS-AP Emstret Holdings Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138902
|
Ncell Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ncell Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9500::/32
|
Ncell Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38565
|
Orient Express LDI Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orient Express LDI Limited có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:9560:1000::/36, 2400:9560:100::/40, 2400:9560:10::/44, 2400:9560:2000::/35, 2400:9560:200::/39, 2400:9560:20::/43, 2400:9560:2::/47, 2400:9560:4000::/34, 2400:9560:400::/38, 2400:9560:40::/42, 2400:9560:4::/48, 2400:9560:6::/47, 2400:9560:8000::/33, 2400:9560:800::/37, 2400:9560:80::/41, 2400:9560:8::/48, 2400:9560::/48, 2400:9560:a::/47, 2400:9560:c::/46
|
Orient Express LDI Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138241
|
Witribe Pakistan Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Witribe Pakistan Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:9560:1::/48, 2400:9560:5::/48, 2400:9560:9::/48, 2404:f400::/32
|
Witribe Pakistan Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38547
|
CCBFT CCB Fintech Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CCBFT CCB Fintech Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:95e0::/48
|
CCBFT CCB Fintech Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146771
|
HIDDOS Beijing Haiyu Technology Co. Ltd..
IPv6 Dải mạng (CIDR): HIDDOS Beijing Haiyu Technology Co. Ltd.. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9620::/32
|
HIDDOS Beijing Haiyu Technology Co. Ltd.. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131574
|
Wingel Cooperation Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wingel Cooperation Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:96a0::/32
|
Wingel Cooperation Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139285
|
Wireless Nation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wireless Nation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:96c0::/32
|
Wireless Nation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132449
|
Kotalipara Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kotalipara Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:96e0::/32
|
Kotalipara Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140269
|
Websurfer Nepal Internet Service Provider
IPv6 Dải mạng (CIDR): Websurfer Nepal Internet Service Provider có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9700::/32
|
Websurfer Nepal Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24550
|
Made Infotech Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Made Infotech Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9720::/32
|
Made Infotech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150133
|
SB Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): SB Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:9740::/32
|
SB Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136215
|
Reddot Digital Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reddot Digital Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:97e0::/32
|
Reddot Digital Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150132
|
Trang 165 trên 903