Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Xiongan Hebei Province P.R.China.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xiongan Hebei Province P.R.China. có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:75aa::/32, 240e:108:10f1::/48, 240e:108:10f2::/48, 240e:108:2d::/48, 240e:980:2d00::/40, 240e:981:f100::/40, 240e:981:f200::/40
Xiongan Hebei Province P.R.China. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136197

MS IT Zone

IPv6 Dải mạng (CIDR): MS IT Zone có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:75e0::/32
MS IT Zone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139593

United Group Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): United Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7600::/32
United Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134178

Anynet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Anynet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7620::/32
Anynet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149810

FTP Solutions Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): FTP Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7660::/32
FTP Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149811

Zelan Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zelan Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7700::/32
Zelan Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56214

Host Tel

IPv6 Dải mạng (CIDR): Host Tel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7720::/32
Host Tel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139873

Posh Communication

IPv6 Dải mạng (CIDR): Posh Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7760::/32
Posh Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149815

BKCloud Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): BKCloud Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:77a0::/48
BKCloud Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149101

Khanh Chi Ict Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Khanh Chi Ict Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:77e0::/48
Khanh Chi Ict Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149102

Kuwaha Internet Charitable Trust

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kuwaha Internet Charitable Trust có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7820::/32
Kuwaha Internet Charitable Trust có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149816

Cocoa Oriental Network Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cocoa Oriental Network Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7860::/32, 2407:3880::/32
Cocoa Oriental Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133012

WIZwireless Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): WIZwireless Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7880::/32
WIZwireless Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131583

Hosttier

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosttier có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7920::/32
Hosttier có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149821

NCT Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): NCT Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7940::/32
NCT Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59126

Friends Digital Fiber Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Friends Digital Fiber Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7960::/32
Friends Digital Fiber Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149822

MyRepublic Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): MyRepublic Ltd. có 35 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7980::/32, 2402:3300::/32, 2403:100:1000::/48, 2403:100:1001::/48, 2403:100:1002::/47, 2403:100:1004::/46, 2403:100:1008::/45, 2403:100:1010::/44, 2403:100:1020::/43, 2403:100:1040::/42, 2403:100:1080::/41, 2403:100:1100::/40, 2403:100:1200::/39, 2403:100:1400::/38, 2403:100:1800::/37, 2403:100:2000::/48, 2403:100:2001::/48, 2403:100:2002::/47, 2403:100:2004::/46, 2403:100:2008::/45, 2403:100:2010::/44, 2403:100:2020::/43, 2403:100:2040::/42, 2403:100:2080::/41, 2403:100:2100::/40, 2403:100:2200::/39, 2403:100:2400::/38, 2403:100:2800::/37, 2403:100:3000::/36, 2403:100:4000::/34 và 5 các dải mạng khác.
MyRepublic Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132132, AS56300

Simba Telecom Pte Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Simba Telecom Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:79e0::/32, 2405:800:8000::/34
Simba Telecom Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4817

Zscaler Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zscaler Inc. có 52 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7aa0:1200::/39, 2400:7aa0:1500::/40, 2400:7aa0:1600::/39, 2400:7aa0:1800::/38, 2400:7aa0:1c00::/40, 2400:7aa0:1e00::/39, 2400:7aa0:2200::/40, 2605:4300:1000::/36, 2605:4300:100::/40, 2605:4300:10::/44, 2605:4300:2000::/37, 2605:4300:200::/39, 2605:4300:20::/43, 2605:4300:2800::/38, 2605:4300:2c00::/44, 2605:4300:2c10::/48, 2605:4300:2c15::/48, 2605:4300:2c17::/48, 2605:4300:2c18::/48, 2605:4300:2c1d::/48, 2605:4300:2c1e::/47, 2605:4300:2c20::/43, 2605:4300:2c40::/42, 2605:4300:2c80::/41, 2605:4300:2d00::/40, 2605:4300:2e00::/39, 2605:4300:3000::/36, 2605:4300:4000::/34, 2605:4300:400::/38, 2605:4300:40::/42 và 22 các dải mạng khác.
Zscaler Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS22616, AS53813, AS62907

B3NTCL-AS-AP Beijing 3389 Network Technology Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): B3NTCL-AS-AP Beijing 3389 Network Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7ac0::/32
B3NTCL-AS-AP Beijing 3389 Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136146

Yamato System Development Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yamato System Development Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7b00::/32
Yamato System Development Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17693

InGen Technology Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): InGen Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7b40::/32
InGen Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132427

Rohan Media Private Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rohan Media Private Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7b60::/32
Rohan Media Private Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137097

Shijiazhuang Xuding Technology Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shijiazhuang Xuding Technology Co. Ltd có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7bc0:1000::/36, 2400:7bc0:100::/40, 2400:7bc0:2000::/35, 2400:7bc0:200::/39, 2400:7bc0:4000::/34, 2400:7bc0:400::/38, 2400:7bc0:40::/42, 2400:7bc0:8000::/33, 2400:7bc0:800::/37, 2400:7bc0:80::/41, 2400:7bc0::/43
Shijiazhuang Xuding Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17767

Shijiazhuang Xuding Technology Company Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shijiazhuang Xuding Technology Company Ltd có 94 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7bc0:20::/43, 2a0a:2840::/31, 2a0a:2842:1000::/36, 2a0a:2842:101::/48, 2a0a:2842:102::/47, 2a0a:2842:104::/46, 2a0a:2842:108::/45, 2a0a:2842:10::/46, 2a0a:2842:110::/44, 2a0a:2842:120::/43, 2a0a:2842:140::/42, 2a0a:2842:14::/48, 2a0a:2842:16::/47, 2a0a:2842:180::/41, 2a0a:2842:18::/45, 2a0a:2842:2000::/35, 2a0a:2842:200::/39, 2a0a:2842:20::/43, 2a0a:2842:4000::/34, 2a0a:2842:400::/44, 2a0a:2842:40::/42, 2a0a:2842:410::/46, 2a0a:2842:414::/47, 2a0a:2842:417::/48, 2a0a:2842:418::/45, 2a0a:2842:420::/43, 2a0a:2842:440::/42, 2a0a:2842:480::/41, 2a0a:2842:500::/40, 2a0a:2842:600::/39 và 64 các dải mạng khác.
Shijiazhuang Xuding Technology Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42962

Mithril Telecommunications Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mithril Telecommunications Private Limited có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7be0:100::/48, 2400:7be0:10::/45, 2400:7be0:18::/47, 2400:7be0:1a::/48, 2400:7be0:20::/48, 2400:7be0:27::/48, 2400:7be0:28::/47, 2400:7be0:30::/48, 2400:7be0:50::/46, 2400:7be0:54::/47, 2400:7be0:70::/47, 2400:7be0::/44
Mithril Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134033

Ana Victoria Lopez Mascardo

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ana Victoria Lopez Mascardo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7c20::/32
Ana Victoria Lopez Mascardo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139729

DFN Media

IPv6 Dải mạng (CIDR): DFN Media có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7c40::/32
DFN Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136150

Ripple Networks Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ripple Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7c60::/32
Ripple Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140505

MTX Connect S. a r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): MTX Connect S. a r.l. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7ca0::/35, 2a03:68c0::/32, 2a04:8dc0::/29
MTX Connect S. a r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61327

Link Technologies

IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Technologies có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7cc0::/32, 2404:cd40::/32
Link Technologies có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS133395, AS139012

ROUTEL RoutelNet

IPv6 Dải mạng (CIDR): ROUTEL RoutelNet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7ce0:4000::/36
ROUTEL RoutelNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63795

Netspot Pty. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netspot Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7d00::/32
Netspot Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56219

ILKS Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ILKS Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7d20::/32
ILKS Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63794

TAIPAN1-AS-AP Taipan Networx Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): TAIPAN1-AS-AP Taipan Networx Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7d60::/32
TAIPAN1-AS-AP Taipan Networx Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137065

Ensyst Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ensyst Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7d80::/32
Ensyst Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134065

WrkPod Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): WrkPod Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7da0::/32
WrkPod Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149833

Barbaza Multi-Purpose Cooperative

IPv6 Dải mạng (CIDR): Barbaza Multi-Purpose Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7de0::/32
Barbaza Multi-Purpose Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132464

8F. Sino Favour Centre 1 Onyip Streetchaiwan

IPv6 Dải mạng (CIDR): 8F. Sino Favour Centre 1 Onyip Streetchaiwan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7e40::/32
8F. Sino Favour Centre 1 Onyip Streetchaiwan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24545

VIPL789-AS-IN Vortex Infoway Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): VIPL789-AS-IN Vortex Infoway Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7e60::/32, 2407:35c0::/32
VIPL789-AS-IN Vortex Infoway Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134932

150 Cecil Street 14-03

IPv6 Dải mạng (CIDR): 150 Cecil Street 14-03 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7e80::/32
150 Cecil Street 14-03 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59258

Bach Kim Network Solutions Join Stock Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bach Kim Network Solutions Join Stock Company có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7ea0::/48, 2403:6a40:1000::/36, 2403:6a40:2000::/35, 2403:6a40:2::/48, 2403:6a40:4000::/35, 2403:6a40::/48, 2403:6a40:f000::/36, 2407:2ec0::/48
Bach Kim Network Solutions Join Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135967

Computers Now Pty Ltd Atf the Trustee for Computers Now Unit Trust

IPv6 Dải mạng (CIDR): Computers Now Pty Ltd Atf the Trustee for Computers Now Unit Trust có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7ee0::/32
Computers Now Pty Ltd Atf the Trustee for Computers Now Unit Trust có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149834

Sancfil Technologies Internet Services Pvt.Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sancfil Technologies Internet Services Pvt.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7f60::/32
Sancfil Technologies Internet Services Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141514

LIGHTNING1-AS-AP Lightning IP

IPv6 Dải mạng (CIDR): LIGHTNING1-AS-AP Lightning IP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7fa0::/32
LIGHTNING1-AS-AP Lightning IP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149841

Beijing Guanghuan Xinwang Digital

IPv6 Dải mạng (CIDR): Beijing Guanghuan Xinwang Digital có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2400:7fc0:220::/44, 2400:7fc0:240::/44, 2400:7fc0:2a0::/44, 2400:7fc0:2c0::/44, 2400:7fc0:4000::/40, 2400:7fc0:8000::/36, 2400:7fc0::/40, 2400:7fc0:c000::/36, 240a:2000::/29
Beijing Guanghuan Xinwang Digital có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS23844, AS55960

Vortex Infocom Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vortex Infocom Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:7fe0::/32
Vortex Infocom Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135248

PT Aplikanusa Lintasarta

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Aplikanusa Lintasarta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:8000::/32
PT Aplikanusa Lintasarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4800

Uni Joint Stock Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Uni Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:8020::/48
Uni Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149104

Zen Hosting

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zen Hosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2400:8060::/32
Zen Hosting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151417