Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Jaringan Datamedia Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Datamedia Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:aca0::/32
|
PT Jaringan Datamedia Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149693
|
Level 23
IPv6 Dải mạng (CIDR): Level 23 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ad00::/32
|
Level 23 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56265
|
Asia Pacific Communication Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asia Pacific Communication Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ad40::/32
|
Asia Pacific Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136262
|
PT Samudera Kilat Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Samudera Kilat Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ad60::/32
|
PT Samudera Kilat Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141671
|
Ultimate Mobile Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultimate Mobile Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ad80::/32
|
Ultimate Mobile Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133192
|
North Point Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): North Point Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:ada0:400::/39, 2400:ada0::/38
|
North Point Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142520
|
Next Hop Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Next Hop Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ade0::/32
|
Next Hop Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149846
|
ULICNET 20F. Kuntai International Mansion Buiding1 Yi No.12
IPv6 Dải mạng (CIDR): ULICNET 20F. Kuntai International Mansion Buiding1 Yi No.12 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ae00:1981::/48
|
ULICNET 20F. Kuntai International Mansion Buiding1 Yi No.12 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38367
|
RBD Software & Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): RBD Software & Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ae20::/32
|
RBD Software & Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150327
|
Budanta Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Budanta Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:ae60::/32
|
Budanta Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134034
|
Clare Cable TeleVision
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clare Cable TeleVision có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:aea0::/32
|
Clare Cable TeleVision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141709
|
Beni Communication Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beni Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:af20::/32
|
Beni Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150331
|
Mohammad Abu Nayem Ta Automation System
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mohammad Abu Nayem Ta Automation System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:af40::/32
|
Mohammad Abu Nayem Ta Automation System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136266
|
Costel Networks P Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Costel Networks P Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:af60::/32
|
Costel Networks P Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136280
|
CSK CSK-IT Management Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSK CSK-IT Management Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:af80::/32
|
CSK CSK-IT Management Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4693
|
PT Mega Data Perkasa
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Mega Data Perkasa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:afa0::/32
|
PT Mega Data Perkasa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141636
|
Info Internet Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Info Internet Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:afc0::/32
|
Info Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136267
|
University of the Philippines Diliman
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of the Philippines Diliman có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:b000:1001::/48, 2400:b000:1002::/47, 2400:b000:1004::/46, 2400:b000:1008::/45, 2400:b000:1010::/44, 2400:b000:1020::/43, 2400:b000:1040::/42, 2400:b000:1080::/41, 2400:b000:1100::/40, 2400:b000:1200::/39, 2400:b000:1400::/38, 2400:b000:1800::/37, 2400:b000:2000::/35, 2400:b000:201::/48, 2400:b000:202::/47, 2400:b000:204::/46, 2400:b000:208::/45, 2400:b000:210::/44, 2400:b000:220::/43, 2400:b000:240::/42, 2400:b000:280::/41, 2400:b000:301::/48, 2400:b000:302::/47, 2400:b000:304::/46, 2400:b000:308::/45, 2400:b000:310::/44, 2400:b000:320::/43, 2400:b000:340::/42, 2400:b000:380::/41, 2400:b000:4000::/34
và 4 các dải mạng khác.
|
University of the Philippines Diliman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23862
|
University of the Philippines Los Banos Campus
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of the Philippines Los Banos Campus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b000:200::/48
|
University of the Philippines Los Banos Campus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45209
|
University of the Philippines Manila
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of the Philippines Manila có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b000:300::/48
|
University of the Philippines Manila có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45600
|
Eup-University of the Philippines System
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eup-University of the Philippines System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b000:1000::/48
|
Eup-University of the Philippines System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135162
|
Reliance CaTV and Entertainment Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reliance CaTV and Entertainment Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b020::/32
|
Reliance CaTV and Entertainment Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139900
|
Rabik Bangun Nusantara PT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rabik Bangun Nusantara PT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b080::/32
|
Rabik Bangun Nusantara PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45296
|
See Get Upstart Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): See Get Upstart Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b0a0::/32
|
See Get Upstart Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63908
|
Aalo.vn Digital Technology Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aalo.vn Digital Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b0e0::/48
|
Aalo.vn Digital Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149136
|
Delion Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delion Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b100::/32
|
Delion Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55555
|
Pi Data Centers Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pi Data Centers Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:b120::/32, 2407:b240::/32
|
Pi Data Centers Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135133
|
Amarnet System
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amarnet System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b140::/32
|
Amarnet System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135019
|
Gold Coast City Council
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gold Coast City Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b160::/32
|
Gold Coast City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38863
|
XSERVER Xserver Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): XSERVER Xserver Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b1a0::/32
|
XSERVER Xserver Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131965
|
QSR Systems Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): QSR Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b240::/32
|
QSR Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136268
|
Tan Thanh an International Trade Development Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tan Thanh an International Trade Development Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b260::/48
|
Tan Thanh an International Trade Development Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149137
|
Department of Home Affairs
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Home Affairs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b300::/32
|
Department of Home Affairs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38470
|
Gefo Teleservices India Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gefo Teleservices India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b320::/32
|
Gefo Teleservices India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150096
|
APPLE1-AS-AP Apple Communication Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): APPLE1-AS-AP Apple Communication Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:b340::/32, 2400:e260::/32, 2403:1e40:fffc::/48
|
APPLE1-AS-AP Apple Communication Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139901
|
NCN Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): NCN Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b360::/32
|
NCN Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150348
|
Pumo Network Digital Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pumo Network Digital Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b380::/32
|
Pumo Network Digital Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38843
|
Proactivity Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Proactivity Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b3a0::/32
|
Proactivity Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150345
|
Japan HUB and Data Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Japan HUB and Data Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b3c0::/32
|
Japan HUB and Data Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10209
|
Zoho Japan Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoho Japan Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b3e0::/32
|
Zoho Japan Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141757
|
Liverton Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liverton Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b400::/32
|
Liverton Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24006
|
Harbour ISP Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harbour ISP Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b440::/32
|
Harbour ISP Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134139
|
Foxconn Technology Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foxconn Technology Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b480::/32
|
Foxconn Technology Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131589
|
Planisware Singapore Pte. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Planisware Singapore Pte. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b4a0::/32
|
Planisware Singapore Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150347
|
B2BWHOLESALE-AS-AP B2B Wholesale Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): B2BWHOLESALE-AS-AP B2B Wholesale Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:b4c0::/32, 2407:8280::/32
|
B2BWHOLESALE-AS-AP B2B Wholesale Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134141
|
LEVEL31-AS-AP Level3 Carrier Limited NIX
IPv6 Dải mạng (CIDR): LEVEL31-AS-AP Level3 Carrier Limited NIX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b4e0::/32
|
LEVEL31-AS-AP Level3 Carrier Limited NIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138951
|
Hanoi Telecom JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hanoi Telecom JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b520::/48
|
Hanoi Telecom JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38253
|
Cloud Servers Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Servers Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b540::/32
|
Cloud Servers Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136274
|
KKD Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): KKD Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b560::/32
|
KKD Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142527
|
New World CATV Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): New World CATV Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:b5a0::/32
|
New World CATV Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135549
|
Trang 168 trên 903