Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Rampant Technology Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rampant Technology Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a100::/48
|
Rampant Technology Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138214
|
Dhaka Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dhaka Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a280::/48
|
Dhaka Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139720
|
LankaBangla Finance Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): LankaBangla Finance Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a300::/48
|
LankaBangla Finance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138213
|
PT Instanet Media Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Instanet Media Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a380::/48
|
PT Instanet Media Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141966
|
Outofbox Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Outofbox Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a480::/48
|
Outofbox Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141815
|
R P World Telecom Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): R P World Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a500::/48
|
R P World Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134294
|
King IT Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): King IT Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a580::/48
|
King IT Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142162
|
Raman Research Institute
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raman Research Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a600::/48
|
Raman Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136005
|
Tatsumi Tomo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tatsumi Tomo có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:a680::/48, 2401:af80:9015::/48
|
Tatsumi Tomo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45679
|
Sunbridge Worldwide Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sunbridge Worldwide Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:a700::/48, 2407:b640::/32
|
Sunbridge Worldwide Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132046
|
Ohaeposinet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ohaeposinet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a780::/48
|
Ohaeposinet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142270
|
Auspice Infratel Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auspice Infratel Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a800::/48
|
Auspice Infratel Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59165
|
Kina Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kina Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a880::/48
|
Kina Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142269
|
Alpha InfoLab Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpha InfoLab Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a900::/48
|
Alpha InfoLab Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133320
|
Shenlin HK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shenlin HK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a980::/48
|
Shenlin HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136050
|
Hong Kong Liba Network Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Liba Network Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:aa80::/48
|
Hong Kong Liba Network Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136421
|
Royal Thai Police
IPv6 Dải mạng (CIDR): Royal Thai Police có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:ab00::/48
|
Royal Thai Police có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138215
|
TV18BROADCASTLTD-AS-AP TV18 Broadcast Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TV18BROADCASTLTD-AS-AP TV18 Broadcast Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:ab80::/48
|
TV18BROADCASTLTD-AS-AP TV18 Broadcast Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137398
|
Whitehaven Coal Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Whitehaven Coal Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:ad00::/48
|
Whitehaven Coal Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136976
|
VERGETEL1-AS-AP VERGETEL
IPv6 Dải mạng (CIDR): VERGETEL1-AS-AP VERGETEL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:ad80::/48
|
VERGETEL1-AS-AP VERGETEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142064
|
AUSTRALIAN4-AS-AP Australian Lamb Colac Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): AUSTRALIAN4-AS-AP Australian Lamb Colac Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:ae80::/48
|
AUSTRALIAN4-AS-AP Australian Lamb Colac Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142283
|
Mahkamah Konstitusi Ri
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mahkamah Konstitusi Ri có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:af00::/48
|
Mahkamah Konstitusi Ri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138086
|
HTS Solutions Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HTS Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:af80::/48
|
HTS Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134475
|
Comptroller Generals Department
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comptroller Generals Department có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b000::/48
|
Comptroller Generals Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45533
|
Keith.net Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keith.net Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b080::/48
|
Keith.net Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142285
|
Indian School of Business a World Class Business School India
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indian School of Business a World Class Business School India có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b100::/48
|
Indian School of Business a World Class Business School India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38872
|
A2Z Media Brodband Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): A2Z Media Brodband Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b180::/48
|
A2Z Media Brodband Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142287
|
Taree Christian Community School Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taree Christian Community School Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b200::/48
|
Taree Christian Community School Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136006
|
Trust Axiata Digital Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trust Axiata Digital Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b280::/48
|
Trust Axiata Digital Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135378
|
Aboitiz Equity Ventures Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aboitiz Equity Ventures Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b300::/48
|
Aboitiz Equity Ventures Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138218
|
Unit Pengurusan Teknologi Maklumat Uptm
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unit Pengurusan Teknologi Maklumat Uptm có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b380::/48
|
Unit Pengurusan Teknologi Maklumat Uptm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142288
|
Multi Domain Resources and Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Multi Domain Resources and Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b400::/48
|
Multi Domain Resources and Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138148
|
Independent Commission Against Corruption
IPv6 Dải mạng (CIDR): Independent Commission Against Corruption có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b600::/48
|
Independent Commission Against Corruption có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136232
|
Neolog Online Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neolog Online Services Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b680::/48
|
Neolog Online Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141834
|
Agartha Telekom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agartha Telekom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b780::/48
|
Agartha Telekom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142290
|
GMO-Z.com Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GMO-Z.com Pte. Ltd. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:b800::/48, 2404:8680:2000::/35, 2404:8680:4000::/34, 2404:8680:8000::/33, 2404:8680::/36
|
GMO-Z.com Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59349
|
Net Gate Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Gate Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b880::/48
|
Net Gate Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142295
|
The Introvision
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Introvision có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b900::/48
|
The Introvision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138208
|
KK Telecom Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): KK Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:b980::/48
|
KK Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142300
|
7 Changi Business Crescent
IPv6 Dải mạng (CIDR): 7 Changi Business Crescent có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:bb00::/48
|
7 Changi Business Crescent có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56198
|
Smart Link Network Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Link Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:bb80::/48
|
Smart Link Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142297
|
Joint Power Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Power Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:bc00::/48
|
Joint Power Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134729
|
General Department of Taxation
IPv6 Dải mạng (CIDR): General Department of Taxation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:bc80::/48
|
General Department of Taxation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142296
|
PT Citraweb Digital Multisolusi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Citraweb Digital Multisolusi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:bd00::/48
|
PT Citraweb Digital Multisolusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138069
|
New Top Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Top Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:bd80::/48
|
New Top Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142298
|
Network Service Providers Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Service Providers Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:be00::/48
|
Network Service Providers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136015
|
Airnte Wifi Services Opc Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airnte Wifi Services Opc Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:c080::/48
|
Airnte Wifi Services Opc Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141822
|
G3BSB-AS-AP GOIP 365 Biz Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): G3BSB-AS-AP GOIP 365 Biz Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:c180::/48
|
G3BSB-AS-AP GOIP 365 Biz Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142406
|
Camberwell Anglican Girls Grammar School
IPv6 Dải mạng (CIDR): Camberwell Anglican Girls Grammar School có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:c200::/48
|
Camberwell Anglican Girls Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136016
|
K.R.B Net Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): K.R.B Net Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:c380::/48
|
K.R.B Net Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142408
|
Trang 133 trên 903