Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SBR Telecom Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SBR Telecom Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7680::/48
|
SBR Telecom Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133989
|
PROCOMM1-AS-AP Procomm Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): PROCOMM1-AS-AP Procomm Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7700::/48
|
PROCOMM1-AS-AP Procomm Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133031
|
Gotipath
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gotipath có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7880::/48
|
Gotipath có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138408
|
Red Fiber Telecom Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Fiber Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7900::/48
|
Red Fiber Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135843
|
Mentone Girls Grammar School
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mentone Girls Grammar School có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7a00::/48
|
Mentone Girls Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135892
|
Tech City Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tech City Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7a80::/48
|
Tech City Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142054
|
EzeScan
IPv6 Dải mạng (CIDR): EzeScan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7b80::/48
|
EzeScan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142059
|
Crazy Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crazy Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7c80::/48
|
Crazy Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139691
|
Nvidia Asia Internet Gateway
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nvidia Asia Internet Gateway có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7d80::/48
|
Nvidia Asia Internet Gateway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38564
|
Romance Cable Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Romance Cable Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7e80::/48
|
Romance Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137213
|
Nihon University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nihon University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8000::/48
|
Nihon University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10014
|
Universite de la Polynesie Francaise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universite de la Polynesie Francaise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8080::/48
|
Universite de la Polynesie Francaise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139263
|
Canara Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Canara Bank có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:8100::/47, 2404:a800:3002::/48
|
Canara Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137670
|
TaskUs India Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): TaskUs India Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8180::/48
|
TaskUs India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142027
|
MetLife Insurance Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): MetLife Insurance Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8200::/48
|
MetLife Insurance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135897
|
Uttara Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uttara Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8280::/48
|
Uttara Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142060
|
QLHost
IPv6 Dải mạng (CIDR): QLHost có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8380::/48
|
QLHost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142062
|
Sonali Bank Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sonali Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8500::/48
|
Sonali Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138203
|
Banasreee Dot Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Banasreee Dot Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8580::/48
|
Banasreee Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142028
|
Softsource Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Softsource Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8600::/48
|
Softsource Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23878
|
B.I.C Cambodia Bank PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): B.I.C Cambodia Bank PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8680::/48
|
B.I.C Cambodia Bank PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134136
|
Instart Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instart Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8780::/48
|
Instart Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146952
|
Ladbrokes Digital Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ladbrokes Digital Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8800::/48
|
Ladbrokes Digital Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133534
|
Sophon Broadband Networks Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sophon Broadband Networks Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8b00::/48
|
Sophon Broadband Networks Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138204
|
Concentric Media Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Concentric Media Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8b80::/48
|
Concentric Media Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142109
|
TRANSATEL1-AS-AP Transatel
IPv6 Dải mạng (CIDR): TRANSATEL1-AS-AP Transatel có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:8d00::/48, 2401:42a0::/32
|
TRANSATEL1-AS-AP Transatel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138199
|
Eserver
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eserver có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8e80::/48
|
Eserver có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142113
|
Sunlit Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sunlit Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:8f80::/48
|
Sunlit Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134480
|
Eureka Telecommunications Western Victoria Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eureka Telecommunications Western Victoria Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:9000::/48, 2401:9cc0::/32
|
Eureka Telecommunications Western Victoria Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59256
|
Alexandrina Council
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexandrina Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9080::/48
|
Alexandrina Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142114
|
NEX Corporateit Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NEX Corporateit Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9180::/48
|
NEX Corporateit Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142119
|
Inri Communications Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inri Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9280::/48
|
Inri Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141266
|
Oracle Customer Management Solutions Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oracle Customer Management Solutions Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9300::/48
|
Oracle Customer Management Solutions Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138207
|
Capti Networks Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Capti Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9380::/48
|
Capti Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142125
|
Netzone Computers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netzone Computers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9480::/48
|
Netzone Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142122
|
ITE&C Department Government of A.P.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITE&C Department Government of A.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9500::/48
|
ITE&C Department Government of A.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137671
|
Aeon Thana Sinsap Thailand Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aeon Thana Sinsap Thailand Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9680::/48
|
Aeon Thana Sinsap Thailand Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142131
|
Vault Systems Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vault Systems Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9800::/48
|
Vault Systems Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132852
|
RR Telecommunication
IPv6 Dải mạng (CIDR): RR Telecommunication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9880::/48
|
RR Telecommunication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142136
|
DAULATPUR1-AS-AP Daulatpur Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): DAULATPUR1-AS-AP Daulatpur Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9900::/48
|
DAULATPUR1-AS-AP Daulatpur Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138014
|
EEMONT1-AS-AP Eemont Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): EEMONT1-AS-AP Eemont Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9980::/48
|
EEMONT1-AS-AP Eemont Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142138
|
CO CS Loxinfo Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CO CS Loxinfo Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9a00::/48
|
CO CS Loxinfo Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45537
|
Wesley Mission Queensland
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wesley Mission Queensland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9a80::/48
|
Wesley Mission Queensland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142143
|
Next Link Technology Development HK Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Next Link Technology Development HK Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9b00::/48
|
Next Link Technology Development HK Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134221
|
The Mastermind Holding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Mastermind Holding B.V. có 243 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:9b80::/48, 2a07:2c00::/29, 2a09:be40:2000::/37, 2a09:be40:2800::/48, 2a09:be40:2802::/47, 2a09:be40:2804::/46, 2a09:be40:2808::/45, 2a09:be40:2810::/44, 2a09:be40:2820::/43, 2a09:be40:2840::/42, 2a09:be40:2880::/42, 2a09:be40:28c0::/43, 2a09:be40:28e0::/44, 2a09:be40:28f0::/46, 2a09:be40:28f5::/48, 2a09:be40:28f6::/47, 2a09:be40:28fa::/47, 2a09:be40:28fc::/47, 2a09:be40:28ff::/48, 2a09:be40:2900::/40, 2a09:be40:2a00::/39, 2a09:be40:2c00::/38, 2a09:be40:3000::/40, 2a09:be40:3200::/39, 2a09:be40:3400::/39, 2a09:be40:3600::/42, 2a09:be40:3640::/43, 2a09:be40:3660::/47, 2a09:be40:3663::/48, 2a09:be40:3664::/46
và 213 các dải mạng khác.
|
The Mastermind Holding B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS142144, AS44103
|
Osd Internet Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Osd Internet Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9c00::/48
|
Osd Internet Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134718
|
Sandhill Solution Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sandhill Solution Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9c80::/48
|
Sandhill Solution Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142146
|
MS. Net Zone
IPv6 Dải mạng (CIDR): MS. Net Zone có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9d80::/48
|
MS. Net Zone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140600
|
China Network Jilin Telecom Service Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): China Network Jilin Telecom Service Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:9e80::/48
|
China Network Jilin Telecom Service Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142145
|
AB Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): AB Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:a080::/48
|
AB Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142153
|
Trang 132 trên 903