Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT. Solusindo Basis Teknologi

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Solusindo Basis Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1300::/48
PT. Solusindo Basis Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138117

Apptio Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Apptio Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1400::/48
Apptio Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134667

Moghbazar Dot Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Moghbazar Dot Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1580::/48
Moghbazar Dot Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141745

Department of Information and Communications of Thai Binh Province

IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Information and Communications of Thai Binh Province có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1680::/48
Department of Information and Communications of Thai Binh Province có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140786

Wex Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wex Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1700::/48
Wex Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134566

DNSVault Sdn Bhd

IPv6 Dải mạng (CIDR): DNSVault Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1900::/48
DNSVault Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138040

PC Cloud

IPv6 Dải mạng (CIDR): PC Cloud có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1980::/48
PC Cloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141750

BRUIX BruNet Internet Exchange

IPv6 Dải mạng (CIDR): BRUIX BruNet Internet Exchange có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:1a80::/48, 2400:9400::/32, 2404:8980::/32, 2405:1700::/32, 2406:7800::/31
BRUIX BruNet Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4617

HongKong Xing Tong Hui Technology Co. Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): HongKong Xing Tong Hui Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1c80::/48
HongKong Xing Tong Hui Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141759

VEGAGAME

IPv6 Dải mạng (CIDR): VEGAGAME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1e00::/48
VEGAGAME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63766

Zodiac Power Chittagong Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zodiac Power Chittagong Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1e80::/48
Zodiac Power Chittagong Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141762

Titas Enterprise

IPv6 Dải mạng (CIDR): Titas Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:1f80::/48
Titas Enterprise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141763

Network Solutions Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:2000::/47
Network Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132899

ITCO1-AS-AP iTCo Solutions Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): ITCO1-AS-AP iTCo Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:2080::/48
ITCO1-AS-AP iTCo Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141769

Royal Freemasons Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Royal Freemasons Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:2100::/48
Royal Freemasons Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139047

ADN Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): ADN Broadband có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:2180::/48, 2001:df6:2580::/48, 2001:df6:2a80::/48
ADN Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135738

Econet Vietnam Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Econet Vietnam Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:2200::/48
Econet Vietnam Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135908

C G Communications Pvt. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): C G Communications Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:2380::/48, 2400:74e0::/32
C G Communications Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141767

M21-AS-AP Micron21 Datacentre Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): M21-AS-AP Micron21 Datacentre Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:2400::/48, 2400:9c00::/32, 2405:c400:175::/48, 2405:c400:176::/48, 2407:ca80::/32
M21-AS-AP Micron21 Datacentre Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38880

Shopee Mobile Sdn Bhd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shopee Mobile Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:2500::/48
Shopee Mobile Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134573

HongKong Huang Sheng Long Technology Co. Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): HongKong Huang Sheng Long Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:2680::/48
HongKong Huang Sheng Long Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133329

Bangladesh Data Center Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Data Center Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:2780::/48
Bangladesh Data Center Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141773

Scud Communication Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Scud Communication Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:2800::/48
Scud Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136639

XS Usenet

IPv6 Dải mạng (CIDR): XS Usenet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:2980::/48
XS Usenet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141777

VMWare Incorporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): VMWare Incorporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:2c80::/48, 2402:740:6040::/48
VMWare Incorporation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS135304, AS151069

Shopee Thailand Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shopee Thailand Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:2d00::/48
Shopee Thailand Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134592

International Terminal

IPv6 Dải mạng (CIDR): International Terminal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3000::/48
International Terminal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45190

Optimus Technologies

IPv6 Dải mạng (CIDR): Optimus Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3180::/48
Optimus Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141988

CHANNEL G Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): CHANNEL G Company Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:3480::/48, 2001:df6:3481::/48, 2a06:9f81:5300::/40, 2a12:bec4:13c0::/44
CHANNEL G Company Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS141780, AS150787

Bellacom SMC-Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bellacom SMC-Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3580::/48
Bellacom SMC-Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142000

Gatik Business Solutions

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gatik Business Solutions có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:3600::/48, 2400:6ee0::/32, 2405:a140::/32
Gatik Business Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132559

Benapole Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Benapole Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3780::/48
Benapole Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141991

NZ Central Government

IPv6 Dải mạng (CIDR): NZ Central Government có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3800::/48
NZ Central Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134099

DWANIRINN

IPv6 Dải mạng (CIDR): DWANIRINN có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:3880::/48, 2001:df6:4400::/48, 2406:a340::/32, 2407:4840::/32
DWANIRINN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133301

Wesley College

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wesley College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3980::/48
Wesley College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64090

Patrick Stevedores Operations Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Patrick Stevedores Operations Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3a00::/48
Patrick Stevedores Operations Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135668

Khazana Enterprise Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Khazana Enterprise Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3b80::/48
Khazana Enterprise Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141990

Galaxy Technology Pvt. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Galaxy Technology Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3c80::/48
Galaxy Technology Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137224

Ahon Communication

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ahon Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3d80::/48
Ahon Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141997

X Link Asia

IPv6 Dải mạng (CIDR): X Link Asia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3e80::/48
X Link Asia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141993

Hanstrong Online Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hanstrong Online Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:3f80::/48
Hanstrong Online Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45342

Cobham Aviation Services Australia Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cobham Aviation Services Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:4000::/47
Cobham Aviation Services Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58916

Rafatech System Sdn Bhd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rafatech System Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:4080::/48
Rafatech System Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141999

Certegy Ezi-Pay Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Certegy Ezi-Pay Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:4100::/48
Certegy Ezi-Pay Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133940

ASPT Networks Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): ASPT Networks Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:4180::/48, 2400:7120::/44
ASPT Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139490

GLOBAL5-AS-AP Global ICT Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): GLOBAL5-AS-AP Global ICT Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:4280::/48
GLOBAL5-AS-AP Global ICT Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142006

Pabna University of Science and Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pabna University of Science and Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:4300::/48
Pabna University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134383

Directorate General of Family Planning

IPv6 Dải mạng (CIDR): Directorate General of Family Planning có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:4380::/48
Directorate General of Family Planning có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142004

COMJAGAT1-AS-AP Comjagat Technologies

IPv6 Dải mạng (CIDR): COMJAGAT1-AS-AP Comjagat Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:4480::/48
COMJAGAT1-AS-AP Comjagat Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142001

NETWAY1-AS-AP Netway

IPv6 Dải mạng (CIDR): NETWAY1-AS-AP Netway có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:4580::/48
NETWAY1-AS-AP Netway có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142003