Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Grange Resources Tasmania Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grange Resources Tasmania Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:4600::/48
|
Grange Resources Tasmania Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135672
|
NC Taiwan Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NC Taiwan Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:4780::/48
|
NC Taiwan Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142005
|
New Zealand Technology Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Zealand Technology Group Limited có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:4800::/47, 2401:ff00:8000::/35, 2401:ff00::/33, 2401:ff00:b000::/36, 2401:ff00:c000::/34, 2402:7e00::/32, 2407:ca00::/32
|
New Zealand Technology Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45280
|
JeeCommunications
IPv6 Dải mạng (CIDR): JeeCommunications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:4b00::/48
|
JeeCommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135226
|
Posco International Corporation Myanmar E&P Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): Posco International Corporation Myanmar E&P Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:4b80::/48
|
Posco International Corporation Myanmar E&P Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137069
|
Nepal Digital Payments Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nepal Digital Payments Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:4c80::/48
|
Nepal Digital Payments Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142008
|
Daksh Broadband Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daksh Broadband Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:4d00::/48
|
Daksh Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135773
|
Queensland Local Government Superannuation Board
IPv6 Dải mạng (CIDR): Queensland Local Government Superannuation Board có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:4e00::/48
|
Queensland Local Government Superannuation Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135675
|
CV Andhika Pratama Sanggoro
IPv6 Dải mạng (CIDR): CV Andhika Pratama Sanggoro có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:4e80::/48, 2405:b900:60::/45, 2405:b900:68::/47, 2405:b900:70::/48, 2a0f:85c1:3c6::/48
|
CV Andhika Pratama Sanggoro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141892
|
Swibi Airnet Broadband Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swibi Airnet Broadband Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:4f80::/48
|
Swibi Airnet Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138782
|
SubCo Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SubCo Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:5000::/48, 2400:bfe0::/32
|
SubCo Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150419
|
SBI Funds Management Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SBI Funds Management Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5100::/48
|
SBI Funds Management Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138161
|
Syuhei Uda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syuhei Uda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:5180::/48, 2400:bf60::/32
|
Syuhei Uda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38215
|
MRY Pty Ltd TA Binary Elements
IPv6 Dải mạng (CIDR): MRY Pty Ltd TA Binary Elements có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5200::/48
|
MRY Pty Ltd TA Binary Elements có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135878
|
Kuhelia Dot Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kuhelia Dot Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5480::/48
|
Kuhelia Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142018
|
Zees Broadband Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zees Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5580::/48
|
Zees Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141798
|
Hongkong Fa He Yong Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hongkong Fa He Yong Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5680::/48
|
Hongkong Fa He Yong Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142020
|
GZ Remittance China Industry Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): GZ Remittance China Industry Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5780::/48
|
GZ Remittance China Industry Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142019
|
Crystal Waters Fibre Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crystal Waters Fibre Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5880::/48
|
Crystal Waters Fibre Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142022
|
Indonesia Research and Education Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indonesia Research and Education Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5a00::/48
|
Indonesia Research and Education Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64302
|
Nexus
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5a80::/48
|
Nexus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142023
|
Mortgage Choice Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mortgage Choice Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5b00::/48
|
Mortgage Choice Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138173
|
National Board of Revenue Bangladesh
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Board of Revenue Bangladesh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5b80::/48
|
National Board of Revenue Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142021
|
Expressway Authority of Thailand
IPv6 Dải mạng (CIDR): Expressway Authority of Thailand có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5c00::/48
|
Expressway Authority of Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55938
|
Kazi Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kazi Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5c80::/48
|
Kazi Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136256
|
Brisbane Airport Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brisbane Airport Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5d80::/48
|
Brisbane Airport Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45937
|
The South Indian Bank Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The South Indian Bank Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5e00::/47
|
The South Indian Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134909
|
Ascend Money
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ascend Money có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:5e80::/48
|
Ascend Money có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142029
|
Institute for Stem Cell Biology and Regenerative Medicine
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institute for Stem Cell Biology and Regenerative Medicine có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6100::/48
|
Institute for Stem Cell Biology and Regenerative Medicine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134934
|
Hong Kong Oriental Science and Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Oriental Science and Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6280::/48
|
Hong Kong Oriental Science and Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149002
|
Indiabulls Ventures Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indiabulls Ventures Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6300::/47
|
Indiabulls Ventures Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133225
|
Param Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Param Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6380::/48
|
Param Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141866
|
Cypress Telecom Singapore Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cypress Telecom Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6400::/48
|
Cypress Telecom Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134699
|
Janany Broadband Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Janany Broadband Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6480::/48
|
Janany Broadband Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142037
|
Securecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Securecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6500::/48
|
Securecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138189
|
Wesley Community Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wesley Community Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6600::/48
|
Wesley Community Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136021
|
Christian Brothers High School Lewisham
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Brothers High School Lewisham có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6680::/48
|
Christian Brothers High School Lewisham có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142042
|
Sky Link ISP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Link ISP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6780::/48
|
Sky Link ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138476
|
Shenzhen Aosida Communication Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shenzhen Aosida Communication Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6800::/48
|
Shenzhen Aosida Communication Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45746
|
Fastlink BD Dot Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastlink BD Dot Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6980::/48
|
Fastlink BD Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136275
|
MLC1-AS-AP MLC LIMITED
IPv6 Dải mạng (CIDR): MLC1-AS-AP MLC LIMITED có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6a00::/48
|
MLC1-AS-AP MLC LIMITED có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135890
|
Conduent Business Services Malaysia Sdn. Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conduent Business Services Malaysia Sdn. Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6a80::/48
|
Conduent Business Services Malaysia Sdn. Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134168
|
Powernet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Powernet có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df6:6b00::/48, 2400:cc60::/32, 2403:67c0::/32, 2407:a8c0::/32, 2c0f:f1d8::/32
|
Powernet có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135772, AS328196
|
Contrivance Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Contrivance Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6d80::/48
|
Contrivance Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142044
|
Cype SDN.bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cype SDN.bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6e00::/48
|
Cype SDN.bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133489
|
Launch Crew Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Launch Crew Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:6e80::/48
|
Launch Crew Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142049
|
INFONET2-AS-AP Infonet Communication Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): INFONET2-AS-AP Infonet Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7080::/48
|
INFONET2-AS-AP Infonet Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142053
|
HaqNet Technology Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): HaqNet Technology Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7180::/48
|
HaqNet Technology Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142051
|
Mempool Space K.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mempool Space K.K. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7280::/47
|
Mempool Space K.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142052
|
Ramkhamhaeng University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ramkhamhaeng University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df6:7400::/48
|
Ramkhamhaeng University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23919
|
Trang 131 trên 903