Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Central @linknet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central @linknet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:bb80::/48
|
Central @linknet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134499
|
Confidence Power Bogra Unit-2 Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Confidence Power Bogra Unit-2 Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:bc80::/48
|
Confidence Power Bogra Unit-2 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134501
|
Prime Bank Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prime Bank Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:bd00::/48
|
Prime Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137947
|
Victorians Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Victorians Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:bd80::/48
|
Victorians Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134502
|
SPD Broadband Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPD Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:be80::/48
|
SPD Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136327
|
DNET2-AS-AP DNET
IPv6 Dải mạng (CIDR): DNET2-AS-AP DNET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:c180::/48
|
DNET2-AS-AP DNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134506
|
Bafe Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bafe Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:c480::/48
|
Bafe Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135622
|
Indian Institute of Technology Ropar
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indian Institute of Technology Ropar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:c500::/48
|
Indian Institute of Technology Ropar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137956
|
TELCO2-AS-AP Telco2 Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): TELCO2-AS-AP Telco2 Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:c580::/48
|
TELCO2-AS-AP Telco2 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138041
|
VMPS Internet Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): VMPS Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:c680::/48
|
VMPS Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141529
|
OMV New Zealand Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): OMV New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:c700::/48
|
OMV New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137957
|
RSM Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): RSM Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:c780::/48
|
RSM Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137033
|
Nahid Internet Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nahid Internet Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:c880::/48
|
Nahid Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138406
|
Tourism Authority of Thailand
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tourism Authority of Thailand có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:ca00::/48
|
Tourism Authority of Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135635
|
Cheng Tong Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cheng Tong Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:ca80::/48
|
Cheng Tong Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138530
|
Public Record Office Victoria
IPv6 Dải mạng (CIDR): Public Record Office Victoria có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:cb00::/48
|
Public Record Office Victoria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137965
|
Bursa Malaysia Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bursa Malaysia Berhad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:cb80::/48
|
Bursa Malaysia Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139886
|
Morgan Internet Gateway
IPv6 Dải mạng (CIDR): Morgan Internet Gateway có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:cc00::/48
|
Morgan Internet Gateway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9661
|
Task Retail Technology Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Task Retail Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:ce00::/48
|
Task Retail Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135634
|
Total IT Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Total IT Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:ce80::/48
|
Total IT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141463
|
Nextgen Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextgen Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:cf00::/48
|
Nextgen Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137964
|
Global Integrated Communications Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Integrated Communications Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:cf80::/48
|
Global Integrated Communications Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135531
|
Durbin Internet Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Durbin Internet Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d080::/48
|
Durbin Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141465
|
MT Microtel Technology Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MT Microtel Technology Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d100::/48
|
MT Microtel Technology Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137963
|
PT JC Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT JC Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d200::/48
|
PT JC Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46050
|
Zipform Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zipform Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d480::/48
|
Zipform Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142545
|
Falcore Investments Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Falcore Investments Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:d500::/48, 2001:df7:d980::/48, 2400:5be0::/32
|
Falcore Investments Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148968
|
Koukourou Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koukourou Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d501::/48
|
Koukourou Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137971
|
MASON-BROWN IT MBIT Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MASON-BROWN IT MBIT Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d580::/48
|
MASON-BROWN IT MBIT Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141471
|
John Holland Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): John Holland Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d600::/48
|
John Holland Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135639
|
St. Joseph Cable TV System
IPv6 Dải mạng (CIDR): St. Joseph Cable TV System có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:d680::/48, 2400:78a0::/32
|
St. Joseph Cable TV System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141676
|
K G Information Systems Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): K G Information Systems Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d700::/48
|
K G Information Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137972
|
Private Limited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Private Limited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d780::/48
|
Private Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141678
|
Bbix Singapore Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bbix Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d800::/48
|
Bbix Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59369
|
SUPERNET1-AS-AP SuperNet Infocomm
IPv6 Dải mạng (CIDR): SUPERNET1-AS-AP SuperNet Infocomm có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d880::/47
|
SUPERNET1-AS-AP SuperNet Infocomm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141680
|
National Library of Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Library of Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d900::/48
|
National Library of Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4822
|
Lizardbear Tasking Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lizardbear Tasking Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:d980::/48
|
Lizardbear Tasking Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141686
|
Automated Technologies Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Automated Technologies Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:da00::/48
|
Automated Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135643
|
Trapeze Group Asia Pacific Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trapeze Group Asia Pacific Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:db00::/48
|
Trapeze Group Asia Pacific Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137998
|
Department of Customer Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Customer Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:db80::/48
|
Department of Customer Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141684
|
LNT Infotech Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): LNT Infotech Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:dc80::/48
|
LNT Infotech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141689
|
SK1PLTQVAD-AS-AP Quantum Voice and Data
IPv6 Dải mạng (CIDR): SK1PLTQVAD-AS-AP Quantum Voice and Data có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:dd00::/48
|
SK1PLTQVAD-AS-AP Quantum Voice and Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140728
|
Softech Infosol Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Softech Infosol Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:de00::/48
|
Softech Infosol Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133680
|
Bank of Maldives Plc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank of Maldives Plc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:df00::/48
|
Bank of Maldives Plc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137981
|
Waling Internet Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Waling Internet Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:df80::/48
|
Waling Internet Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141691
|
Cet Development Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cet Development Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:e000::/48
|
Cet Development Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132885
|
Bow LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bow LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:e100::/48
|
Bow LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137982
|
Childrens Medical Research Institute
IPv6 Dải mạng (CIDR): Childrens Medical Research Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:e200::/48
|
Childrens Medical Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137837
|
Lembaga Penjamin Simpanan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lembaga Penjamin Simpanan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:e280::/48
|
Lembaga Penjamin Simpanan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141640
|
Quality Internet Services Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quality Internet Services Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:e300::/48
|
Quality Internet Services Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137988
|
Trang 128 trên 903