Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
NOV Rig Solutions Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NOV Rig Solutions Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:8400::/48
|
NOV Rig Solutions Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134515
|
Centerlink Global Telecom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centerlink Global Telecom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:8480::/48
|
Centerlink Global Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141475
|
Vijayalakshmi Net Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vijayalakshmi Net Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:8680::/48, 2405:e3c0::/32
|
Vijayalakshmi Net Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137000
|
Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:8880::/48
|
Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141453
|
Hong Kong Education City Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Education City Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:8b00::/48
|
Hong Kong Education City Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17630
|
SALAM1-AS-AP Salam Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): SALAM1-AS-AP Salam Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:8b80::/48
|
SALAM1-AS-AP Salam Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141462
|
Neha Infonet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neha Infonet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:8c80::/48
|
Neha Infonet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141317
|
SNS IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): SNS IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:8e80::/48
|
SNS IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141460
|
Bureau of the Treasury
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bureau of the Treasury có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:8f80::/48
|
Bureau of the Treasury có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140722
|
SoftLayer Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SoftLayer Technologies Inc. có 47 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:9000::/48, 2401:c900:1000::/39, 2401:c900:1400::/39, 2401:c900:1800::/40, 2401:c900:1f00::/40, 2401:c900:2000::/39, 2401:c900:2700::/40, 2401:c900:2800::/39, 2402:2f80::/48, 2402:b180:1::/48, 2403:1480:1000::/36, 2403:a280:8000::/36, 2403:ad80:20::/48, 2602:ff1c:1::/48, 2602:ff84:11::/48, 2602:ff84:12::/48, 2602:ff84:1::/48, 2602:ff84:c::/48, 2606:2e00:8005::/48, 2606:2e00:8006::/48, 2606:2e00:8008::/47, 2606:2e00:800c::/48, 2606:2e00:800f::/48, 2606:2e00:8010::/47, 2606:2e00:8014::/46, 2606:2e00:8018::/48, 2606:2e00:8020::/48, 2606:2e00:8024::/47, 2606:2e00:8026::/48, 2607:f0d0::/32
và 17 các dải mạng khác.
|
SoftLayer Technologies Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13749, AS36351
|
Prime Minister Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prime Minister Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9100::/48
|
Prime Minister Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137911
|
Asia Mediatel Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asia Mediatel Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9300::/48
|
Asia Mediatel Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23920
|
Xierpu Industrial Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xierpu Industrial Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9380::/48
|
Xierpu Industrial Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132010
|
Global Broadband K.K
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Broadband K.K có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9500::/48
|
Global Broadband K.K có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137912
|
HongKong Rising Group Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HongKong Rising Group Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9580::/48
|
HongKong Rising Group Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134466
|
PT. Arjuna Global Teknologi Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Arjuna Global Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9600::/48
|
PT. Arjuna Global Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135480
|
Akuna Capital Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akuna Capital Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9680::/48
|
Akuna Capital Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134456
|
EDL Group Operations Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): EDL Group Operations Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9700::/48
|
EDL Group Operations Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137916
|
Synapxe Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synapxe Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9800::/48
|
Synapxe Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133470
|
Job Tomori
IPv6 Dải mạng (CIDR): Job Tomori có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9c80::/48
|
Job Tomori có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134462
|
National Institute of Science Education and Research Bhubaneswar
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Institute of Science Education and Research Bhubaneswar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:9e80::/48
|
National Institute of Science Education and Research Bhubaneswar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141288
|
PT Lintas Jaringan Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Jaringan Nusantara có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:9f80::/48, 2406:76c0::/32, 2406:7b40::/32, 2406:9140::/32
|
PT Lintas Jaringan Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58821
|
National Health Security Office Nhso
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Health Security Office Nhso có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:a080::/48
|
National Health Security Office Nhso có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134461
|
Hexagon Capability Center India Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hexagon Capability Center India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:a100::/48
|
Hexagon Capability Center India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137611
|
Arktel Networks Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arktel Networks Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:a180::/48, 2407:ac0::/32
|
Arktel Networks Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136696
|
Gic-Bhutan Reinsurance Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gic-Bhutan Reinsurance Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:a300::/48
|
Gic-Bhutan Reinsurance Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137925
|
MS Harvil Media
IPv6 Dải mạng (CIDR): MS Harvil Media có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:a380::/48
|
MS Harvil Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134465
|
CiB Net Station Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CiB Net Station Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:a500::/48
|
CiB Net Station Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137923
|
Systima Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Systima Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:a580::/48
|
Systima Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134472
|
Penrith Rugby League Club Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Penrith Rugby League Club Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:a600::/48
|
Penrith Rugby League Club Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135618
|
Ombudsman Republik Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ombudsman Republik Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:a680::/48
|
Ombudsman Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141576
|
Tokio Marine Insurans Malaysia Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tokio Marine Insurans Malaysia Berhad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:a780::/48
|
Tokio Marine Insurans Malaysia Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134468
|
Shell Information Technology International B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shell Information Technology International B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:a800::/48, 2403:3300::/32, 2a00:9cc0::/32
|
Shell Information Technology International B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25049, AS38816
|
Doo Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Doo Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:a900::/48
|
Doo Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137930
|
Server Cat Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Server Cat Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:ab00::/48
|
Server Cat Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139645
|
Binh Dinh Department of Information and Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Binh Dinh Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:ac80::/48
|
Binh Dinh Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140768
|
United Commercial Bank Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Commercial Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:ad00::/48
|
United Commercial Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137934
|
DNSBD1-AS-AP DNS
IPv6 Dải mạng (CIDR): DNSBD1-AS-AP DNS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:ae80::/48
|
DNSBD1-AS-AP DNS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134479
|
Casbay Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Casbay Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:af00::/48
|
Casbay Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132841
|
Unifone New Zealand Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unifone New Zealand Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:b000::/48, 2402:ff00::/32
|
Unifone New Zealand Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45637
|
Hyosec Solutions Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hyosec Solutions Private Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:b280::/48, 2001:df6:e980::/48, 2400:d960::/32
|
Hyosec Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141253
|
Prayagbb Prayag Broadband Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prayagbb Prayag Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:b380::/48
|
Prayagbb Prayag Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139559
|
Sovereign Cloud Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sovereign Cloud Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:b480::/56, 2402:78c0::/32
|
Sovereign Cloud Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137455
|
Xamplify Services Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xamplify Services Pty Ltd có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:b480:1000::/52, 2001:df5:b480:100::/56, 2001:df5:b480:2000::/51, 2001:df5:b480:200::/55, 2001:df5:b480:4000::/50, 2001:df5:b480:400::/54, 2001:df5:b480:8000::/49, 2001:df5:b480:800::/53
|
Xamplify Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134491
|
Guosheng IDC Lease
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guosheng IDC Lease có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:b580::/48
|
Guosheng IDC Lease có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134492
|
Electra Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Electra Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:b600::/48
|
Electra Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135626
|
PT FWD Insurance Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT FWD Insurance Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:b780::/48
|
PT FWD Insurance Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134493
|
BBIX Hong Kong
IPv6 Dải mạng (CIDR): BBIX Hong Kong có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:b800::/48
|
BBIX Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59360
|
Fremantle Port Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fremantle Port Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:b980::/48
|
Fremantle Port Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134498
|
Trung Tam Thong Tin Bo TT & TT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trung Tam Thong Tin Bo TT & TT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:bb00::/48
|
Trung Tam Thong Tin Bo TT & TT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131375
|
Trang 127 trên 903