Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Cambodian TXT Telecom Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cambodian TXT Telecom Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2880::/48
|
Cambodian TXT Telecom Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141370
|
Hightec Network Solutions Opc Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hightec Network Solutions Opc Private Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:2980::/48, 2407:6a40::/32, 2407:dec0::/32
|
Hightec Network Solutions Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141324
|
Madison Technologies Malaysia PLT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Madison Technologies Malaysia PLT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2a80::/47
|
Madison Technologies Malaysia PLT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141371
|
Sigma Healthcare Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sigma Healthcare Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2b00::/48
|
Sigma Healthcare Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137844
|
Logitech Cable Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logitech Cable Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2b80::/48
|
Logitech Cable Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141372
|
CYBERDYNE Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CYBERDYNE Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2c00::/48
|
CYBERDYNE Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59115
|
Central Internet Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central Internet Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2c80::/48
|
Central Internet Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141375
|
Royal College of Pathologists of Australasia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Royal College of Pathologists of Australasia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2d00::/48
|
Royal College of Pathologists of Australasia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137864
|
Harvest International Development HK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harvest International Development HK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2d80::/48
|
Harvest International Development HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139727
|
DIOSCHOOLAK2-NZ Diocesan School for Girls
IPv6 Dải mạng (CIDR): DIOSCHOOLAK2-NZ Diocesan School for Girls có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2e00::/48
|
DIOSCHOOLAK2-NZ Diocesan School for Girls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55887
|
Hazara Communication Cable Net Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hazara Communication Cable Net Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2e80::/48
|
Hazara Communication Cable Net Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135576
|
Mohammad Kamrul Hasan Ta SK Traders
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mohammad Kamrul Hasan Ta SK Traders có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:2f00::/48
|
Mohammad Kamrul Hasan Ta SK Traders có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136141
|
Medihost Solutions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Medihost Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3000::/48
|
Medihost Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133143
|
NETCLOUD1-AS-AP Netcloud International Data Centre Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): NETCLOUD1-AS-AP Netcloud International Data Centre Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3280::/48
|
NETCLOUD1-AS-AP Netcloud International Data Centre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149625
|
Toyota Material Handling Australia Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toyota Material Handling Australia Pty Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3500::/48
|
Toyota Material Handling Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137863
|
In Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): In Broadband Private Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:3580::/48, 2001:df7:80::/48, 2404:e640::/32
|
In Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136697
|
Badan Narkotika Nasional
IPv6 Dải mạng (CIDR): Badan Narkotika Nasional có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3600::/48
|
Badan Narkotika Nasional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56236
|
Gold Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gold Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3780::/48
|
Gold Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24303
|
Digitral Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digitral Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3800::/48
|
Digitral Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56285
|
Fulton Hogan Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fulton Hogan Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3980::/48
|
Fulton Hogan Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141382
|
Perpustakaan Nasional RI
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perpustakaan Nasional RI có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3a00::/48
|
Perpustakaan Nasional RI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56256
|
Ka Kha Computer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ka Kha Computer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3a80::/48
|
Ka Kha Computer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141386
|
Sunwater Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sunwater Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3c80::/48
|
Sunwater Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141392
|
Shriram Value Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shriram Value Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3d00::/48
|
Shriram Value Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136312
|
Biro Statistics
IPv6 Dải mạng (CIDR): Biro Statistics có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3e00::/48
|
Biro Statistics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38755
|
Global Speech Networks Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Speech Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3f00::/48
|
Global Speech Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138002
|
PT Puskomedia Indonesia Kreatif
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Puskomedia Indonesia Kreatif có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:3f80::/48
|
PT Puskomedia Indonesia Kreatif có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141123
|
IHNetworks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): IHNetworks LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:4100::/48, 2606:5600::/32, 2607:f2d8:401b::/48, 2a01:8720::/32
|
IHNetworks LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS137870, AS33494, AS62134
|
MCG IT Services Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MCG IT Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4180::/48
|
MCG IT Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139751
|
Cloudiate Information Technologies Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudiate Information Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4280::/48
|
Cloudiate Information Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139784
|
Prime Network Pvt.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prime Network Pvt.Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:4300::/48, 2406:9cc0::/32
|
Prime Network Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137880
|
Judah Web Solutions Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Judah Web Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4380::/48
|
Judah Web Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139893
|
Gfl Systems Clark Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gfl Systems Clark Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4400::/48
|
Gfl Systems Clark Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134434
|
Tencent Thailand Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tencent Thailand Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4500::/48
|
Tencent Thailand Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137876
|
Qtime Businesses Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qtime Businesses Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4580::/48
|
Qtime Businesses Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141004
|
Master Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Master Net có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:4680::/48, 2804:7a14::/32
|
Master Net có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139806, AS271346
|
Specsavers Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Specsavers Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4780::/48
|
Specsavers Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141399
|
Open Spaces Internet Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Spaces Internet Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df5:4880::/48, 2400:cba0::/32
|
Open Spaces Internet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141403
|
Bank of Sydney
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank of Sydney có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4a80::/48
|
Bank of Sydney có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141401
|
Mak Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mak Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4b80::/48
|
Mak Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141404
|
Dell SonicWALL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dell SonicWALL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4c00::/47
|
Dell SonicWALL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132711
|
Airson Internet Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airson Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4d80::/48
|
Airson Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141410
|
SPEED2-AS-AP Speed Plus
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPEED2-AS-AP Speed Plus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:4f80::/48
|
SPEED2-AS-AP Speed Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141411
|
Austreme Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Austreme Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:5200::/48
|
Austreme Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59352
|
PT Anugerah Cimanuk Raya
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Anugerah Cimanuk Raya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:5280::/48
|
PT Anugerah Cimanuk Raya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141127
|
Warrnambool City Council
IPv6 Dải mạng (CIDR): Warrnambool City Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:5300::/48
|
Warrnambool City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137886
|
Ramdia Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ramdia Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:5480::/48
|
Ramdia Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141412
|
Live Fibernet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Live Fibernet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:5680::/48
|
Live Fibernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138746
|
Walesi Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Walesi Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:5700::/48
|
Walesi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137890
|
HongKong7-AS-AP HongKong Leten Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HongKong7-AS-AP HongKong Leten Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df5:5780::/48
|
HongKong7-AS-AP HongKong Leten Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134460
|
Trang 125 trên 903