Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Loreto Normanhurst Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Loreto Normanhurst Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:f800::/48
Loreto Normanhurst Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137009

METROSKY1-AS-AP MetroSky

IPv6 Dải mạng (CIDR): METROSKY1-AS-AP MetroSky có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:fa80::/48
METROSKY1-AS-AP MetroSky có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142572

Lotteries Commission of Western Australia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lotteries Commission of Western Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:fb00::/48
Lotteries Commission of Western Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45160

R & R Holdings Asia Pacific Pty Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): R & R Holdings Asia Pacific Pty Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:fc00::/48
R & R Holdings Asia Pacific Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59330

VCore

IPv6 Dải mạng (CIDR): VCore có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:fc80::/48, 2400:cee0::/32, 2401:1620::/48, 2401:2ae0::/48, 2401:3360::/48, 2401:41e0::/48, 2401:4720::/48, 2401:5ae0::/48, 2401:5ea0::/48, 2401:71e0::/48, 2401:7520::/48, 2407:bb40::/48, 2602:2f0::/36, 2602:f969::/40, 2602:f9ca::/40, 2602:fa65::/36, 2602:fafe:100::/40, 2602:fafe:200::/40, 2602:fafe:500::/48
VCore có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150698

Brennan IT

IPv6 Dải mạng (CIDR): Brennan IT có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df6:fe00::/48, 2403:c800::/32
Brennan IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9738

Citizens Bank PLC Bangladesh

IPv6 Dải mạng (CIDR): Citizens Bank PLC Bangladesh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:fe80::/48
Citizens Bank PLC Bangladesh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142571

Xtnda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xtnda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:ff00::/48
Xtnda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138502

Inet Broadband Service

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inet Broadband Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df6:ff80::/48
Inet Broadband Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141818

Velocix Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Velocix Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:100::/48
Velocix Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9540

Ernst and Young Services Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ernst and Young Services Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:200::/47
Ernst and Young Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135871

M1298-Au-As-Ap 1298 Pty Ltd As Trustee for Stirling & Forth Valley Investment Trust

IPv6 Dải mạng (CIDR): M1298-Au-As-Ap 1298 Pty Ltd As Trustee for Stirling & Forth Valley Investment Trust có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:280::/48
M1298-Au-As-Ap 1298 Pty Ltd As Trustee for Stirling & Forth Valley Investment Trust có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137874

Gupshup Technology India Pvt. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gupshup Technology India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:380::/48
Gupshup Technology India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134212

West Kowloon Cultural District Authority

IPv6 Dải mạng (CIDR): West Kowloon Cultural District Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:400::/48
West Kowloon Cultural District Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134753

National University of Samoa

IPv6 Dải mạng (CIDR): National University of Samoa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:500::/48
National University of Samoa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138356

E-Large HongKong

IPv6 Dải mạng (CIDR): E-Large HongKong có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:680::/48
E-Large HongKong có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142578

PT Amboro Integrasi Teknologi Inovasi

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Amboro Integrasi Teknologi Inovasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:780::/48
PT Amboro Integrasi Teknologi Inovasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141667

Southern Cross Medical Care Society

IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern Cross Medical Care Society có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:900::/48
Southern Cross Medical Care Society có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138360

Latte Solutions Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Latte Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:980::/48
Latte Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137028

C Networks And Communications Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): C Networks And Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:a80::/48
C Networks And Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141868

GoLogic Group Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): GoLogic Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:b80::/48
GoLogic Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142579

Janome Australia Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Janome Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:d00::/48
Janome Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138372

Museum of New Zealand Te Papa Tongarewa

IPv6 Dải mạng (CIDR): Museum of New Zealand Te Papa Tongarewa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:e00::/48
Museum of New Zealand Te Papa Tongarewa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132409

69 Outram St

IPv6 Dải mạng (CIDR): 69 Outram St có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:f00::/48
69 Outram St có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18064

REDFOX3-AS-AP RedFox Teleservices Pvt LTd

IPv6 Dải mạng (CIDR): REDFOX3-AS-AP RedFox Teleservices Pvt LTd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1000::/48
REDFOX3-AS-AP RedFox Teleservices Pvt LTd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59222

Dream Cables

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dream Cables có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df7:1080::/48, 2406:ecc0::/32
Dream Cables có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142449

Bell Potter Securities Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bell Potter Securities Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1200::/48
Bell Potter Securities Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133546

Cygnal Technologies

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cygnal Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1300::/48
Cygnal Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137827

Australia Pacific Airports Melbourne Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Australia Pacific Airports Melbourne Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1400::/48
Australia Pacific Airports Melbourne Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55304

Meifeng Advertising Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Meifeng Advertising Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1480::/48
Meifeng Advertising Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38323

Data integration and digital transformation center of Lam Dong province

IPv6 Dải mạng (CIDR): Data integration and digital transformation center of Lam Dong province có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1500::/48
Data integration and digital transformation center of Lam Dong province có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135955

Yardi Systems Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yardi Systems Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1580::/48
Yardi Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142587

The Authority of Information Technology - Ministry of Health

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Authority of Information Technology - Ministry of Health có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1700::/48
The Authority of Information Technology - Ministry of Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135956

HK Dingfeng Technology Information Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): HK Dingfeng Technology Information Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1780::/48
HK Dingfeng Technology Information Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138693

Teligus Networks Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Teligus Networks Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df7:1900::/48, 2400:b460::/32
Teligus Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137636

PT Mitra Visioner Pratama

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Visioner Pratama có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1a00::/48
PT Mitra Visioner Pratama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64315

RACITELCOM Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): RACITELCOM Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1a80::/48
RACITELCOM Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139204

Touhed Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Touhed Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1b80::/48
Touhed Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139781

ACCESS5-AS-AP Access Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): ACCESS5-AS-AP Access Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:1c80::/48
ACCESS5-AS-AP Access Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136519

SpeedyPage Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): SpeedyPage Ltd có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df7:1d80::/47, 2602:f919:101::/48, 2602:fd92:c90::/44, 2a04:ff00:800::/44, 2a04:ff00:820::/43, 2a04:ff00:840::/44, 2a04:ff00:860::/43, 2a06:a000:1d0::/44, 2a06:a005:108c::/48, 2a06:a005:16d0::/44
SpeedyPage Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142594

DURONTO2-AS-AP Duronto Online

IPv6 Dải mạng (CIDR): DURONTO2-AS-AP Duronto Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:2080::/48
DURONTO2-AS-AP Duronto Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142600

AG Communication

IPv6 Dải mạng (CIDR): AG Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:2180::/48
AG Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142595

Department of Tourism

IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Tourism có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:2200::/48
Department of Tourism có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136035

Konica Minolta Business Solutions Australia Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Konica Minolta Business Solutions Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:2280::/48
Konica Minolta Business Solutions Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132889

Aamra Infrastructure Services Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aamra Infrastructure Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:2300::/47
Aamra Infrastructure Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138420

Netpoint IT & Communications Pvt. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netpoint IT & Communications Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:2380::/48
Netpoint IT & Communications Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138926

Teachers Mutual Bank Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Teachers Mutual Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:2400::/48
Teachers Mutual Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134787

Sizaf InfoComm Sdn. Bhd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sizaf InfoComm Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:2480::/48
Sizaf InfoComm Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142607

Federal Board of Revenue

IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal Board of Revenue có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:2500::/48
Federal Board of Revenue có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138424

Hawlader Trading and Distribution

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hawlader Trading and Distribution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df7:2580::/48
Hawlader Trading and Distribution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142603