Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TT Dotcom Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TT Dotcom Sdn Bhd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:eb00::/48, 2001:df5:5d80::/48, 2001:f40::/32
|
TT Dotcom Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9930
|
RAJOR1-AS-AP Rajor Online Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): RAJOR1-AS-AP Rajor Online Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ec40::/48
|
RAJOR1-AS-AP Rajor Online Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151803
|
Alvi Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alvi Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ec80::/48
|
Alvi Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140229
|
Victoria Amateur Turf Club Incorporating the Melbourne Racing
IPv6 Dải mạng (CIDR): Victoria Amateur Turf Club Incorporating the Melbourne Racing có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ed00::/48
|
Victoria Amateur Turf Club Incorporating the Melbourne Racing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137044
|
Red Data Pvt. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Data Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ed80::/48
|
Red Data Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140228
|
Sai Technix Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sai Technix Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:edc0::/48
|
Sai Technix Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136722
|
ASN for APNICTRAINING LAB DC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASN for APNICTRAINING LAB DC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ee00::/47
|
ASN for APNICTRAINING LAB DC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45192
|
MS MD Woahiduzzaman
IPv6 Dải mạng (CIDR): MS MD Woahiduzzaman có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ee40::/48
|
MS MD Woahiduzzaman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151809
|
Data Future Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Future Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ee80::/48
|
Data Future Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140225
|
Ayman Internet Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ayman Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:eec0::/48
|
Ayman Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150603
|
Askina Cable Network Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Askina Cable Network Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ef40::/48
|
Askina Cable Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137829
|
Little Boys. Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Little Boys. Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ef80::/48
|
Little Boys. Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140226
|
INET1-AS-AP iNet
IPv6 Dải mạng (CIDR): INET1-AS-AP iNet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:efc0::/48
|
INET1-AS-AP iNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141385
|
Hong Kong Communications International Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Communications International Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f080::/48
|
Hong Kong Communications International Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140227
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kota Serang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kota Serang có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f100::/48
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kota Serang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136862
|
PT Nettocyber Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Nettocyber Indonesia có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:f140::/48, 2404:f600:2015::/48, 2404:f600::/35, 2404:f600:c000::/36
|
PT Nettocyber Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24207
|
Fortress Esports Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fortress Esports Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f180::/48
|
Fortress Esports Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131197
|
IPNet Broadband Network Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPNet Broadband Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f1c0::/48
|
IPNet Broadband Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135232
|
PT Aditama Netmedia Solusindo
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Aditama Netmedia Solusindo có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:f240::/48, 2001:df7:7d80::/48
|
PT Aditama Netmedia Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141909
|
Rising Star Cable TV Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rising Star Cable TV Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f280::/48
|
Rising Star Cable TV Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132054
|
Mediatech Communication Pvt.Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mediatech Communication Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f300::/48
|
Mediatech Communication Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136699
|
Maguindanao SkyCable CaTV Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maguindanao SkyCable CaTV Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f3c0::/48
|
Maguindanao SkyCable CaTV Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151631
|
Netcom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f440::/48
|
Netcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151813
|
Anypoint Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anypoint Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f540::/48
|
Anypoint Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151824
|
STACK Infrastructure Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): STACK Infrastructure Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f5c0::/48
|
STACK Infrastructure Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151831
|
SS NetCom Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SS NetCom Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f640::/48
|
SS NetCom Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133716
|
CommSphere
IPv6 Dải mạng (CIDR): CommSphere có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f680::/48
|
CommSphere có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132269
|
PT Hopnet Tunel Integrasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Hopnet Tunel Integrasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f740::/48
|
PT Hopnet Tunel Integrasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149392
|
HK Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): HK Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f780::/48
|
HK Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140090
|
Flying Bark Productions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flying Bark Productions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f7c0::/48
|
Flying Bark Productions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151819
|
State Bank of Pakistan
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Bank of Pakistan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f840::/48
|
State Bank of Pakistan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151818
|
ShreeNorthEast Connect and Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ShreeNorthEast Connect and Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f940::/48
|
ShreeNorthEast Connect and Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135777
|
Artificial Reality
IPv6 Dải mạng (CIDR): Artificial Reality có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:f9c0::/48
|
Artificial Reality có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151681
|
Linkcircle Singapore Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linkcircle Singapore Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fb40::/48
|
Linkcircle Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151836
|
Airnet Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airnet Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fbc0::/48
|
Airnet Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151835
|
Akita International University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akita International University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fc00::/48
|
Akita International University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59111
|
PT Bantani Media Utama
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Bantani Media Utama có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fc40::/48
|
PT Bantani Media Utama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141916
|
Marsh & McLennan Companies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marsh & McLennan Companies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fc80::/48
|
Marsh & McLennan Companies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132481
|
IMPRESS1-AS-AP Impress Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): IMPRESS1-AS-AP Impress Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fcc0::/48
|
IMPRESS1-AS-AP Impress Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151838
|
NZX Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): NZX Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fd00::/48
|
NZX Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137052
|
Time Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Time Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fd80::/48
|
Time Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140063
|
One Click Media
IPv6 Dải mạng (CIDR): One Click Media có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fdc0::/48
|
One Click Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151842
|
PT Bintang Semesta Telematika
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Semesta Telematika có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fe40::/48
|
PT Bintang Semesta Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151586
|
Lake Macquarie City Council
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lake Macquarie City Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fe80::/48
|
Lake Macquarie City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132906
|
SUPERNET2-AS-AP Supernet
IPv6 Dải mạng (CIDR): SUPERNET2-AS-AP Supernet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fec0::/48
|
SUPERNET2-AS-AP Supernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151843
|
Sundaram Infotech Solutionsa Division of Sundaram Finance
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sundaram Infotech Solutionsa Division of Sundaram Finance có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ff00::/48
|
Sundaram Infotech Solutionsa Division of Sundaram Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58537
|
INetwork Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): INetwork Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ff40::/48
|
INetwork Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151844
|
Tuvalu Telecommunications Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tuvalu Telecommunications Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ff80::/48
|
Tuvalu Telecommunications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133117
|
PT Sistem Interkoneksi Data
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Sistem Interkoneksi Data có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ffc0::/48
|
PT Sistem Interkoneksi Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150923
|
University of Malaya
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Malaya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3::/48
|
University of Malaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132688
|
Trang 107 trên 903