Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Blu Webz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blu Webz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c040::/48
|
Blu Webz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152142
|
Optical Link Dot Com & Cyber Cafe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optical Link Dot Com & Cyber Cafe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c080::/48
|
Optical Link Dot Com & Cyber Cafe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139025
|
PT Mitra Global Telemedia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Global Telemedia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c0c0::/48
|
PT Mitra Global Telemedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150938
|
Vietnam Bank for Agriculture Anh Rural Development
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vietnam Bank for Agriculture Anh Rural Development có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c100::/48
|
Vietnam Bank for Agriculture Anh Rural Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55306
|
Sinthia Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sinthia Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c180::/48
|
Sinthia Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140084
|
Netvine LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netvine LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c1c0::/48
|
Netvine LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151642
|
Bengbu Qingye Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bengbu Qingye Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c240::/48
|
Bengbu Qingye Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151640
|
CV Atha Media Prima
IPv6 Dải mạng (CIDR): CV Atha Media Prima có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:c280::/48, 2a06:a005:a10::/48, 2a10:ccc0:bbb4::/47
|
CV Atha Media Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139989
|
Instant Security Alarms Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instant Security Alarms Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c2c0::/48
|
Instant Security Alarms Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142411
|
Kansai Airports
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kansai Airports có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c300::/48
|
Kansai Airports có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131924
|
New Vision Satellite Network Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Vision Satellite Network Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c340::/48
|
New Vision Satellite Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133131
|
Ricegrowers Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ricegrowers Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c400::/48
|
Ricegrowers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134081
|
SKYLINE0-AS Skyline Broadband Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SKYLINE0-AS Skyline Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c440::/48
|
SKYLINE0-AS Skyline Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136670
|
Enee Solutions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enee Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c500::/48
|
Enee Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137016
|
Vianet Communications Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vianet Communications Pvt. Ltd. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:c540::/48, 2404:7c00:1000::/36, 2404:7c00:100::/40, 2404:7c00:2000::/35, 2404:7c00:200::/39, 2404:7c00:30::/44, 2404:7c00:3::/48, 2404:7c00:4000::/34, 2404:7c00:400::/38, 2404:7c00:40::/42, 2404:7c00:4::/46, 2404:7c00:8000::/33, 2404:7c00:800::/37, 2404:7c00:80::/41, 2404:7c00:8::/45, 2404:7c00::/47, 2405:c540:10::/44, 2405:c540:20::/44
|
Vianet Communications Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45650
|
Jannat Mir Internet Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jannat Mir Internet Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c580::/48
|
Jannat Mir Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140087
|
Dinas Komunikasi Informasi Kota Tasikmalaya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informasi Kota Tasikmalaya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c680::/48
|
Dinas Komunikasi Informasi Kota Tasikmalaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139980
|
Shine Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shine Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c6c0::/48
|
Shine Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150643
|
The Hang Seng University of Hong Kong
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Hang Seng University of Hong Kong có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c700::/48
|
The Hang Seng University of Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137887
|
CNServer LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CNServer LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:c740::/48, 2602:f873::/40, 2a13:b487:7488::/48
|
CNServer LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS401266, AS7488
|
Pilbara Minerals
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pilbara Minerals có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c7c0::/48
|
Pilbara Minerals có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151641
|
C2ACOMAU-AS-AP C2A.COM.
IPv6 Dải mạng (CIDR): C2ACOMAU-AS-AP C2A.COM. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c800::/48
|
C2ACOMAU-AS-AP C2A.COM. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133394
|
Metropolitan Bank and Trust Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Bank and Trust Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c840::/48
|
Metropolitan Bank and Trust Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133098
|
PT Aplika Data Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Aplika Data Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c980::/48
|
PT Aplika Data Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140421
|
PT Flashnet Inovasi Teknologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Flashnet Inovasi Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:c9c0::/48
|
PT Flashnet Inovasi Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151538
|
ZSG Internet Communication Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZSG Internet Communication Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ca40::/48
|
ZSG Internet Communication Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151652
|
Turners Automotive Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turners Automotive Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ca80::/48
|
Turners Automotive Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140089
|
General Telephone System Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): General Telephone System Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cac0::/48
|
General Telephone System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151653
|
The Trustee for Australian Registry Investments Trust
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Trustee for Australian Registry Investments Trust có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cb00::/48
|
The Trustee for Australian Registry Investments Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137021
|
Fast Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fast Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cb80::/48
|
Fast Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152688
|
Netstra Communications Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netstra Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cbc0::/48
|
Netstra Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137654
|
Sreedevi Communications Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sreedevi Communications Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:cc40::/48, 2407:adc0::/32
|
Sreedevi Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142470
|
Net Express
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Express có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cc80::/48
|
Net Express có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140085
|
Family Network Solution
IPv6 Dải mạng (CIDR): Family Network Solution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cd40::/48
|
Family Network Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151658
|
Telebangla Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telebangla Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cd80::/48
|
Telebangla Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140088
|
Crystal Clear Broadband Services Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crystal Clear Broadband Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cdc0::/48
|
Crystal Clear Broadband Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138786
|
VNPT Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): VNPT Corp có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:ce00::/48, 2001:ee0:1000::/36, 2001:ee0:2000::/35, 2001:ee0:200::/40, 2001:ee0:4000::/34, 2001:ee0:400::/38, 2001:ee0:8000::/33, 2001:ee0:800::/37, 2001:ee0::/39, 2001:ee1::/32, 2001:ee2::/32
|
VNPT Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45899
|
Shwe Mahar Mae Khong Industrial Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shwe Mahar Mae Khong Industrial Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ce80::/48
|
Shwe Mahar Mae Khong Industrial Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140091
|
New Pakistan Cable Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Pakistan Cable Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cec0::/48
|
New Pakistan Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151659
|
UNIVERSITI2-AS-AP Universiti Teknikal Mara Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): UNIVERSITI2-AS-AP Universiti Teknikal Mara Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cf80::/48
|
UNIVERSITI2-AS-AP Universiti Teknikal Mara Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140092
|
Springfield NOC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Springfield NOC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d000::/48
|
Springfield NOC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17555
|
DCConnect Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DCConnect Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d040::/48
|
DCConnect Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151664
|
G Net Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): G Net Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d0c0::/48
|
G Net Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151667
|
The Kalupur Commercial Co-operative Bank Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Kalupur Commercial Co-operative Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d100::/47
|
The Kalupur Commercial Co-operative Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136707
|
Virtual Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtual Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d180::/48
|
Virtual Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140093
|
Singh Televentures Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Singh Televentures Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d1c0::/48
|
Singh Televentures Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149558
|
Hutchison Telephone Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hutchison Telephone Company Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:d200::/48, 2407:3100::/32
|
Hutchison Telephone Company Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10118, AS17794
|
XTT Electronic Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): XTT Electronic Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d280::/48
|
XTT Electronic Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140573
|
Block 9A 1st Floor DLF - Sez
IPv6 Dải mạng (CIDR): Block 9A 1st Floor DLF - Sez có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d300::/48
|
Block 9A 1st Floor DLF - Sez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55712
|
Paltech Info Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paltech Info Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d340::/48
|
Paltech Info Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150627
|
Trang 105 trên 903