Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bangmod Enterprise Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangmod Enterprise Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:d3c0::/48, 2407:7900::/32, 2407:8100:2::/48
|
Bangmod Enterprise Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58955
|
Bluescope Steel Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bluescope Steel Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d480::/48
|
Bluescope Steel Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140097
|
Bijie Qiulin Information Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bijie Qiulin Information Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d4c0::/48
|
Bijie Qiulin Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148982
|
Government Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): Government Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d540::/48
|
Government Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151672
|
Ekowebtech IT Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ekowebtech IT Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:d640::/48, 2001:df5:3880::/48
|
Ekowebtech IT Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138718
|
Ying Jie Sheng HK Electronic Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ying Jie Sheng HK Electronic Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d680::/48
|
Ying Jie Sheng HK Electronic Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134483
|
IHome
IPv6 Dải mạng (CIDR): IHome có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d6c0::/48
|
IHome có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151675
|
Hong Kong Umix Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Umix Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d780::/48
|
Hong Kong Umix Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134482
|
Skytech Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skytech Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d7c0::/48
|
Skytech Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151130
|
Okinawa Institute of Science and Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Okinawa Institute of Science and Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d800::/48
|
Okinawa Institute of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131895
|
City of Marion
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Marion có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d880::/48
|
City of Marion có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140211
|
VGP Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): VGP Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d900::/48
|
VGP Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149139
|
Zun Cloud Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zun Cloud Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d980::/48
|
Zun Cloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140212
|
Macarne Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Macarne Limited có 40 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:da40::/48, 2a14:3f80:100::/40, 2a14:3f80:1400::/38, 2a14:3f80:1c00::/38, 2a14:3f80:2000::/38, 2a14:3f80:200::/39, 2a14:3f80:2c00::/38, 2a14:3f80:3000::/37, 2a14:3f80:30::/44, 2a14:3f80:4000::/36, 2a14:3f80:400::/38, 2a14:3f80:40::/42, 2a14:3f80:5400::/38, 2a14:3f80:5800::/37, 2a14:3f80:6400::/38, 2a14:3f80:6800::/37, 2a14:3f80:7000::/36, 2a14:3f80:8000::/33, 2a14:3f80:800::/38, 2a14:3f80:80::/45, 2a14:3f80:90::/44, 2a14:3f80::/45, 2a14:3f80:a0::/43, 2a14:3f80:c0::/42, 2a14:3f81::/32, 2a14:3f82:4400::/38, 2a14:3f82:4800::/37, 2a14:3f82:5000::/36, 2a14:3f82:6400::/38, 2a14:3f82:6800::/37
và 10 các dải mạng khác.
|
Macarne Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS151779, AS215827
|
ESTO MEDIA Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ESTO MEDIA Private Limited có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:da80::/48, 2001:df4:a300::/48, 2400:8b60::/32, 2403:8940::/32, 2404:740::/32, 2404:9d00::/32
|
ESTO MEDIA Private Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135817, AS136720
|
Vettrak Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vettrak Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:db00::/48
|
Vettrak Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137026
|
Rabbit Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rabbit Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:db40::/48
|
Rabbit Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151781
|
ConnectX
IPv6 Dải mạng (CIDR): ConnectX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:db80::/48
|
ConnectX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140210
|
Eastern Royal Unicom Eru Technology Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eastern Royal Unicom Eru Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:dbc0::/48
|
Eastern Royal Unicom Eru Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151783
|
Fiscal Policy Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiscal Policy Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:dc00::/48
|
Fiscal Policy Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132172
|
PT Twins Data Pratama
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Twins Data Pratama có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:dc40::/48
|
PT Twins Data Pratama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150509
|
Create Prominent Information Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Create Prominent Information Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:dc80::/48
|
Create Prominent Information Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140214
|
Yotta Infrastructure solutions LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yotta Infrastructure solutions LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:dd80::/47
|
Yotta Infrastructure solutions LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140218
|
Xstra Group Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xstra Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:de00::/48
|
Xstra Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135127
|
Heghescom Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Heghescom Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:de40::/48
|
Heghescom Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151769
|
OBHost
IPv6 Dải mạng (CIDR): OBHost có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:de80::/48
|
OBHost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140208
|
PT Kuantan Net Akses
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Kuantan Net Akses có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:dec0::/48
|
PT Kuantan Net Akses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150483
|
Arpon Communication Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arpon Communication Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:df80::/48
|
Arpon Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140213
|
Sanhati Infocom Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sanhati Infocom Services Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e040::/48
|
Sanhati Infocom Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136633
|
Link Up Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Up Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e080::/48
|
Link Up Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140215
|
Bandhon Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bandhon Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e180::/48
|
Bandhon Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140216
|
MYNET1-AS-AP MyNet Broadband Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MYNET1-AS-AP MyNet Broadband Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e1c0::/48
|
MYNET1-AS-AP MyNet Broadband Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141212
|
PT Jaringanku Media Telekomunikasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Jaringanku Media Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e340::/48
|
PT Jaringanku Media Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150968
|
StarCloud Global Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): StarCloud Global Pte. Ltd. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:e380::/48, 2400:38a0::/32, 2400:4d20:200::/48, 2400:4d20::/48, 2407:2440:1a::/48, 2a10:ce40:200::/48, 2a10:ce40:231::/48, 2a10:ce40:232::/48, 2a10:ce40:250::/48, 2a10:ce40:252::/48
|
StarCloud Global Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140224
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Kutai Timur
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Kutai Timur có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e4c0::/48
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Kutai Timur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151011
|
PT. Akashia Thuba Jaya
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Akashia Thuba Jaya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e580::/48
|
PT. Akashia Thuba Jaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139995
|
Aptient Consulting Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aptient Consulting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e5c0::/48
|
Aptient Consulting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139298
|
Evercare Hospital Dhaka
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evercare Hospital Dhaka có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e640::/48
|
Evercare Hospital Dhaka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135518
|
Interpublic Australia Holdings Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interpublic Australia Holdings Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e700::/48
|
Interpublic Australia Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136397
|
Philippine National Computer Emergency Response Team
IPv6 Dải mạng (CIDR): Philippine National Computer Emergency Response Team có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e740::/48
|
Philippine National Computer Emergency Response Team có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151789
|
Cloudware Technologies Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudware Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e7c0::/48
|
Cloudware Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135383
|
2943 Vidhya Nagari Marg
IPv6 Dải mạng (CIDR): 2943 Vidhya Nagari Marg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e800::/48
|
2943 Vidhya Nagari Marg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131302
|
Amader Internet Connection
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amader Internet Connection có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e840::/48
|
Amader Internet Connection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151791
|
Universitas Islam Riau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Riau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e880::/48
|
Universitas Islam Riau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139998
|
Enigma Fiber Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enigma Fiber Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e8c0::/48
|
Enigma Fiber Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136142
|
Parallel Web Cloud Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Parallel Web Cloud Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e900::/48
|
Parallel Web Cloud Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137035
|
Tang Internet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tang Internet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e940::/48
|
Tang Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131465
|
SMARTLINK1-AS-AP SmartLink Telecommunications Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SMARTLINK1-AS-AP SmartLink Telecommunications Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ea40::/48
|
SMARTLINK1-AS-AP SmartLink Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151798
|
Starlings Wireless Communications Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starlings Wireless Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ea80::/48
|
Starlings Wireless Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135180
|
PT Interkoneksi Data Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Interkoneksi Data Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:eac0::/48
|
PT Interkoneksi Data Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149880
|
Trang 106 trên 903