Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
BLUE1-AS-AP Blue Sky Cable Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): BLUE1-AS-AP Blue Sky Cable Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1580::/48
|
BLUE1-AS-AP Blue Sky Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137018
|
Henan Angran Cloud Computing Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Henan Angran Cloud Computing Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:15c0::/48
|
Henan Angran Cloud Computing Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152092
|
Proton Internet LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Proton Internet LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1680::/48
|
Proton Internet LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138233
|
Nationwide Towing & Transport Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nationwide Towing & Transport Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1700::/48
|
Nationwide Towing & Transport Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137070
|
Amader Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amader Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1780::/48
|
Amader Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136945
|
PT Threego Technology Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Threego Technology Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1840::/48
|
PT Threego Technology Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151552
|
ENTRAIN1-AS-AP Entrain
IPv6 Dải mạng (CIDR): ENTRAIN1-AS-AP Entrain có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:18c0::/48
|
ENTRAIN1-AS-AP Entrain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151987
|
Gravity Internet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gravity Internet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1900::/48
|
Gravity Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131202
|
PT Andal Berjaya Infomedia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Andal Berjaya Infomedia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1940::/48
|
PT Andal Berjaya Infomedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141920
|
Daily Fantasy Technologies Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daily Fantasy Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1a40::/48
|
Daily Fantasy Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151711
|
Multireach Broadband Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Multireach Broadband Services Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1ac0::/48
|
Multireach Broadband Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151712
|
ThreatDefence
IPv6 Dải mạng (CIDR): ThreatDefence có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1b40::/48
|
ThreatDefence có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152095
|
Conduent Business Services Philippines Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conduent Business Services Philippines Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1b80::/48
|
Conduent Business Services Philippines Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38722
|
Wincom Telelink Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wincom Telelink Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1bc0::/48
|
Wincom Telelink Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135867
|
New Generation
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Generation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1c40::/48
|
New Generation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151989
|
West Technology Services Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): West Technology Services Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1c80::/48
|
West Technology Services Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141716
|
PT Soultan Network Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Soultan Network Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1cc0::/48
|
PT Soultan Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152005
|
The Trustees of the Sydney Grammar School
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Trustees of the Sydney Grammar School có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1d00::/48
|
The Trustees of the Sydney Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137073
|
Win Info Tech
IPv6 Dải mạng (CIDR): Win Info Tech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1dc0::/48
|
Win Info Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152104
|
NKN Core Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): NKN Core Network có 95 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4408:4300::/45, 2001:4408:4508::/45, 2001:4408:4d00::/45, 2001:4408:4d08::/48, 2001:4408:5d00::/44, 2001:4408:6700::/47, 2001:4408:6d08::/45, 2001:4408:8508::/45, 2001:df3:1e00::/48, 2403:89c0:1000::/36, 2403:89c0:100::/40, 2403:89c0:10::/44, 2403:89c0:2000::/35, 2403:89c0:200::/39, 2403:89c0:20::/43, 2403:89c0:3::/48, 2403:89c0:4000::/34, 2403:89c0:400::/38, 2403:89c0:40::/42, 2403:89c0:4::/46, 2403:89c0:8000::/33, 2403:89c0:800::/37, 2403:89c0:80::/41, 2403:89c0:8::/45, 2403:89c0::/48, 2405:8a00:8001::/48, 2405:8a00:8002::/47, 2405:8a00:8004::/46, 2405:8a00:8008::/45, 2405:8a00:8010::/44
và 65 các dải mạng khác.
|
NKN Core Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55824
|
Daulatganj Online Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daulatganj Online Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1e40::/48
|
Daulatganj Online Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152103
|
Kering Asia Pacific Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kering Asia Pacific Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1e80::/48
|
Kering Asia Pacific Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137405
|
Hexazn
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hexazn có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1ec0::/48
|
Hexazn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152098
|
Shatin Telecomhongkonglimited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shatin Telecomhongkonglimited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1f00::/48
|
Shatin Telecomhongkonglimited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63975
|
M.H Broad Band
IPv6 Dải mạng (CIDR): M.H Broad Band có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1f80::/48
|
M.H Broad Band có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140241
|
AP Netcom Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): AP Netcom Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:1fc0::/48
|
AP Netcom Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137152
|
Departemen Luar Negeri Republik Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Departemen Luar Negeri Republik Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2000::/48
|
Departemen Luar Negeri Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45712
|
Department of Information and Communication of Binh Phuoc Province
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Information and Communication of Binh Phuoc Province có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2040::/48
|
Department of Information and Communication of Binh Phuoc Province có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151867
|
Department of Radio Frequency - Ministry of Information and Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Radio Frequency - Ministry of Information and Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2140::/48
|
Department of Radio Frequency - Ministry of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151870
|
Padma Bank Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Padma Bank Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:21c0::/48
|
Padma Bank Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132275
|
NATC Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): NATC Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2240::/48
|
NATC Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152108
|
EBN Host Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): EBN Host Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:22c0::/48
|
EBN Host Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133070
|
SpaceX Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): SpaceX Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:23c0::/48
|
SpaceX Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152110
|
Mcot Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mcot Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2400::/48
|
Mcot Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134097
|
Blueberry Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blueberry Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2440::/48
|
Blueberry Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136418
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Madiun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Madiun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2480::/48
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Madiun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140023
|
Lumo Energy Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lumo Energy Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2500::/48
|
Lumo Energy Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58409
|
PT Arthaloka Reka Teknologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Arthaloka Reka Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2540::/48
|
PT Arthaloka Reka Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150196
|
Vikram Sarabhai Space Centre
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vikram Sarabhai Space Centre có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2580::/48
|
Vikram Sarabhai Space Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140110
|
Nippon EDUIX
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nippon EDUIX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:25c0::/48
|
Nippon EDUIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9743
|
Bangladesh SEZ Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangladesh SEZ Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2640::/48
|
Bangladesh SEZ Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141438
|
Leaseweb Japan K.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leaseweb Japan K.K. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2680::/48
|
Leaseweb Japan K.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134351
|
RSINet
IPv6 Dải mạng (CIDR): RSINet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:26c0::/48
|
RSINet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152115
|
PT Graha Sumber Teknologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Graha Sumber Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2740::/48
|
PT Graha Sumber Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149912
|
KTB Computer Services Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): KTB Computer Services Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2900::/48
|
KTB Computer Services Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24060
|
PT Sano Komunikasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Sano Komunikasi có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:2980::/48, 2407:6380::/32
|
PT Sano Komunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131713
|
Intek Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intek Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2a00::/48
|
Intek Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4801
|
Raze Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raze Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2a40::/48
|
Raze Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133679
|
PT Aris Media Globalindo
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Aris Media Globalindo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2ac0::/48
|
PT Aris Media Globalindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151999
|
IFiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): IFiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2b00::/48
|
IFiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136957
|
Trang 109 trên 903