Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Lintas Satu Visi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Satu Visi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2b40::/48
|
PT Lintas Satu Visi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141639
|
OK Network and Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): OK Network and Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2b80::/48
|
OK Network and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140287
|
Osifa Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Osifa Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2bc0::/48
|
Osifa Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132408
|
University Malaysia Pahang
IPv6 Dải mạng (CIDR): University Malaysia Pahang có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2c00::/48
|
University Malaysia Pahang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134107
|
Chakdaha Cable and Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chakdaha Cable and Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2cc0::/48
|
Chakdaha Cable and Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151756
|
Cloud Motion Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Motion Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2d40::/48
|
Cloud Motion Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134355
|
Mahrin Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mahrin Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2dc0::/48
|
Mahrin Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152114
|
Adina Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adina Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2e40::/48
|
Adina Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147009
|
A Dot Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): A Dot Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2ec0::/48
|
A Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141026
|
Harry Perkins Institute of Medical Research Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harry Perkins Institute of Medical Research Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2f00::/48
|
Harry Perkins Institute of Medical Research Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133094
|
S Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): S Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2f40::/48
|
S Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152116
|
Roy Hill
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roy Hill có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2f80::/48
|
Roy Hill có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133133
|
Sky Net@Home
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Net@Home có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:2fc0::/48
|
Sky Net@Home có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149311
|
Hysec Exim Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hysec Exim Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3000::/48
|
Hysec Exim Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58990
|
Atto Digital Information Technology Hong Kong Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atto Digital Information Technology Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3040::/48
|
Atto Digital Information Technology Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152121
|
Biman Bangladesh Airlines Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Biman Bangladesh Airlines Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:30c0::/48
|
Biman Bangladesh Airlines Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152126
|
Goodlife Operations Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goodlife Operations Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3100::/48
|
Goodlife Operations Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136245
|
Borendro Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Borendro Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3140::/48
|
Borendro Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152122
|
Sony Cyber Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sony Cyber Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3180::/48
|
Sony Cyber Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139808
|
Afghan Gate Way
IPv6 Dải mạng (CIDR): Afghan Gate Way có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:31c0::/48
|
Afghan Gate Way có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152123
|
Allnet Broadband Network Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allnet Broadband Network Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:3200::/48, 2001:df4:5c00::/48
|
Allnet Broadband Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135724
|
NetFactory
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetFactory có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3240::/48
|
NetFactory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134564
|
Chelmer Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chelmer Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:32c0::/47
|
Chelmer Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141040
|
Wiz Technologies S Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wiz Technologies S Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3300::/48
|
Wiz Technologies S Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134144
|
NRS Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): NRS Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3340::/48
|
NRS Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152125
|
WellNetworks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): WellNetworks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3380::/48
|
WellNetworks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139043
|
Red Data Pvt Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Data Pvt Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3400::/48
|
Red Data Pvt Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134108
|
NasdaqOMX Bangalore
IPv6 Dải mạng (CIDR): NasdaqOMX Bangalore có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3500::/48
|
NasdaqOMX Bangalore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134784
|
Ilead Network Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ilead Network Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:36c0::/48
|
Ilead Network Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152131
|
Dhaka Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dhaka Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3780::/48
|
Dhaka Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134837
|
Truenetworks Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Truenetworks Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3880::/48
|
Truenetworks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140322
|
Soletech IT Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soletech IT Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:38c0::/48
|
Soletech IT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152152
|
Skylink Data Center BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skylink Data Center BV có 44 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:3980::/48, 2605:31c0::/32, 2a02:d40:1000::/36, 2a02:d40:100::/40, 2a02:d40:10::/44, 2a02:d40:2000::/35, 2a02:d40:200::/39, 2a02:d40:20::/43, 2a02:d40:2::/48, 2a02:d40:4000::/34, 2a02:d40:400::/38, 2a02:d40:40::/42, 2a02:d40:4::/47, 2a02:d40:6::/48, 2a02:d40:8000::/33, 2a02:d40:800::/37, 2a02:d40:80::/41, 2a02:d40:8::/45, 2a02:d40::/47, 2a07:6d40:1000::/36, 2a07:6d40:100::/40, 2a07:6d40:10::/44, 2a07:6d40:2000::/35, 2a07:6d40:200::/39, 2a07:6d40:20::/43, 2a07:6d40:3::/48, 2a07:6d40:4000::/34, 2a07:6d40:400::/38, 2a07:6d40:40::/42, 2a07:6d40:4::/46
và 14 các dải mạng khác.
|
Skylink Data Center BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44592
|
R-NET Wired Internet Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): R-NET Wired Internet Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:39c0::/48
|
R-NET Wired Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152141
|
CITI Cableworld Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CITI Cableworld Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3a00::/48
|
CITI Cableworld Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131306
|
MAULEE01-AS-IN Maulee Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): MAULEE01-AS-IN Maulee Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3a40::/48
|
MAULEE01-AS-IN Maulee Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150011
|
Zeofast Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zeofast Network có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:3a80::/48, 2400:6460::/40, 2401:e60:10::/44, 2a12:f8c3::/36
|
Zeofast Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10111
|
Ahamed IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ahamed IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3ac0::/48
|
Ahamed IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152149
|
NEXION Networks Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NEXION Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3b80::/48
|
NEXION Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140325
|
Axis Hosted
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axis Hosted có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3bc0::/48
|
Axis Hosted có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152137
|
XIANDOUCLOUD1-AS-AP XiandouCloud Information Technology Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): XIANDOUCLOUD1-AS-AP XiandouCloud Information Technology Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3c40::/48
|
XIANDOUCLOUD1-AS-AP XiandouCloud Information Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9786
|
HGC Global Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HGC Global Communications Limited có 51 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:3d00::/48, 2403:4a00:4000::/48, 2403:4a00:4001:1000::/52, 2403:4a00:4001:100::/56, 2403:4a00:4001:10::/63, 2403:4a00:4001:12::/64, 2403:4a00:4001:14::/62, 2403:4a00:4001:18::/61, 2403:4a00:4001:2000::/51, 2403:4a00:4001:200::/55, 2403:4a00:4001:20::/59, 2403:4a00:4001:4000::/50, 2403:4a00:4001:400::/54, 2403:4a00:4001:40::/58, 2403:4a00:4001:8000::/49, 2403:4a00:4001:800::/53, 2403:4a00:4001:80::/57, 2403:4a00:4001::/60, 2403:4a00:4002::/47, 2403:4a00:4004::/46, 2403:4a00:4008::/45, 2403:4a00:4010::/44, 2403:4a00:4020::/43, 2403:4a00:4040::/42, 2403:4a00:4080::/41, 2403:4a00:4100::/40, 2403:4a00:4200::/39, 2403:4a00:4400::/38, 2403:4a00:4800::/37, 2403:4a00:5000::/36
và 21 các dải mạng khác.
|
HGC Global Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9304
|
Isha Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isha Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3d40::/48
|
Isha Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152176
|
Hot Ling Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hot Ling Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3dc0::/48
|
Hot Ling Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152138
|
RR Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): RR Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3e40::/48
|
RR Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152139
|
IoT Techsmart Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IoT Techsmart Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:3fc0::/48
|
IoT Techsmart Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17644
|
113 Bank Street
IPv6 Dải mạng (CIDR): 113 Bank Street có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:4000::/48
|
113 Bank Street có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55715
|
Yam Success of Myanmar Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yam Success of Myanmar Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:4040::/48
|
Yam Success of Myanmar Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152140
|
High Family Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): High Family Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:4080::/48
|
High Family Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142032
|
IT Connection Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Connection Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:4240::/48
|
IT Connection Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152147
|
Trang 110 trên 903