Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Molla Soft Net Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Molla Soft Net Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:55c0::/48
|
Molla Soft Net Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152306
|
Quape Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quape Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5600::/48
|
Quape Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131582
|
United Enterprises & Co Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Enterprises & Co Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5680::/48
|
United Enterprises & Co Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140546
|
Dataworld
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dataworld có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5840::/48
|
Dataworld có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152307
|
True Money Cambodia PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): True Money Cambodia PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5900::/48
|
True Money Cambodia PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137206
|
Hong Kong Cloud Union Information Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Cloud Union Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5980::/48
|
Hong Kong Cloud Union Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140547
|
Nevigate Global Network Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nevigate Global Network Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5a00::/48
|
Nevigate Global Network Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131996
|
Directorate General of Food
IPv6 Dải mạng (CIDR): Directorate General of Food có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5a40::/48
|
Directorate General of Food có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152319
|
Innovative Technology & Engineering
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innovative Technology & Engineering có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5a80::/48
|
Innovative Technology & Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140544
|
Hilsa BD Broadband Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hilsa BD Broadband Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5ac0::/48
|
Hilsa BD Broadband Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152322
|
CIMB Bank Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): CIMB Bank Berhad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5b00::/48
|
CIMB Bank Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137205
|
Fasttech Net Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fasttech Net Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5b40::/48
|
Fasttech Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151699
|
PT Infonusa Teknologi Telekomunikasi Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Infonusa Teknologi Telekomunikasi Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5bc0::/48
|
PT Infonusa Teknologi Telekomunikasi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152082
|
PT Cubiespot Pilar Data Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Cubiespot Pilar Data Nusantara có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:5c40::/48, 2001:df5:5980::/48
|
PT Cubiespot Pilar Data Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141126
|
Gangachara Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gangachara Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5c80::/48
|
Gangachara Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138471
|
Bharat Datacenter
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bharat Datacenter có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5cc0::/48
|
Bharat Datacenter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151704
|
The Bend Motorsport Park
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Bend Motorsport Park có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5d00::/48
|
The Bend Motorsport Park có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137204
|
Politeknik Perkeretaapian Indonesia Madiun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Politeknik Perkeretaapian Indonesia Madiun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5d40::/48
|
Politeknik Perkeretaapian Indonesia Madiun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152036
|
Mesh Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mesh Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5d80::/48
|
Mesh Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138974
|
PT Ponorogo Wifi Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Ponorogo Wifi Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5dc0::/48
|
PT Ponorogo Wifi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152086
|
Global Digital Management Solutions Co Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Digital Management Solutions Co Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5e80::/48
|
Global Digital Management Solutions Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140631
|
Rasu Web Host
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rasu Web Host có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5ec0::/48
|
Rasu Web Host có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152327
|
Zero Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zero Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:5f40::/48
|
Zero Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152324
|
Quest Payment Systems Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quest Payment Systems Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6080::/48
|
Quest Payment Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138013
|
PT Barokah Nusantara Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Barokah Nusantara Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:60c0::/48
|
PT Barokah Nusantara Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149692
|
Joy Computers Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joy Computers Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6140::/48
|
Joy Computers Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151735
|
Co-Operative Bank Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Co-Operative Bank Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6180::/48
|
Co-Operative Bank Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140552
|
Edge Cloud Network Technology Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edge Cloud Network Technology Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6240::/48
|
Edge Cloud Network Technology Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152339
|
National University of Mongolia
IPv6 Dải mạng (CIDR): National University of Mongolia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:62c0::/48
|
National University of Mongolia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152337
|
PT Juragan Sembilan Sembilan Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Juragan Sembilan Sembilan Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6340::/48
|
PT Juragan Sembilan Sembilan Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152019
|
Department of Information and Communications of Quang Binh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Information and Communications of Quang Binh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:63c0::/48
|
Department of Information and Communications of Quang Binh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151903
|
Center for Information Technology Application - Vietnam Academy of Social Sciences
IPv6 Dải mạng (CIDR): Center for Information Technology Application - Vietnam Academy of Social Sciences có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6440::/48
|
Center for Information Technology Application - Vietnam Academy of Social Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151902
|
Telenor Microfinance Bank Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telenor Microfinance Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6480::/48
|
Telenor Microfinance Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136012
|
Hosei University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosei University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6500::/48
|
Hosei University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55379
|
J.S.S Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): J.S.S Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6540::/48
|
J.S.S Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152342
|
Alllan Communications Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alllan Communications Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:65c0::/48
|
Alllan Communications Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152330
|
Netpoller Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netpoller Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6600::/48
|
Netpoller Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132014
|
Flynet Networking System
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flynet Networking System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:66c0::/48
|
Flynet Networking System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152446
|
Hostline UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostline UAB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:67c0::/48, 2a07:8980::/29
|
Hostline UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198651
|
Oxynet Telecommunications Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oxynet Telecommunications Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6840::/48
|
Oxynet Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134302
|
City of Darebin
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Darebin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6900::/48
|
City of Darebin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7471
|
Global Trading And IT Solution Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Trading And IT Solution Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6940::/48
|
Global Trading And IT Solution Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152448
|
BS Printing and Advertising Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BS Printing and Advertising Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6ac0::/48
|
BS Printing and Advertising Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152452
|
Blue Star Group New Zealand Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Star Group New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6b00::/48
|
Blue Star Group New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137217
|
BV K Computer
IPv6 Dải mạng (CIDR): BV K Computer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6c40::/48
|
BV K Computer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10104
|
Jahaji Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jahaji Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6cc0::/48
|
Jahaji Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152457
|
D-Load Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): D-Load Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6d40::/48
|
D-Load Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150336
|
Toyota Tsusho Systems India Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toyota Tsusho Systems India Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6d80::/48
|
Toyota Tsusho Systems India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137849
|
WELL-POWER Tech Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): WELL-POWER Tech Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6e00::/48
|
WELL-POWER Tech Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45346
|
Yotta Byte Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yotta Byte Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:6e80::/48
|
Yotta Byte Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140571
|
Trang 112 trên 903