Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ulap Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ulap Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8980::/48
|
Ulap Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140593
|
Sayed Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sayed Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:89c0::/48
|
Sayed Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152636
|
New Pakistan Cable Network Firm
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Pakistan Cable Network Firm có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8a80::/48
|
New Pakistan Cable Network Firm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140594
|
Rightangle Media
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rightangle Media có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8ac0::/48
|
Rightangle Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152517
|
HomeStart Finance
IPv6 Dải mạng (CIDR): HomeStart Finance có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8b00::/48
|
HomeStart Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137244
|
Tilakpur Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tilakpur Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8b40::/48
|
Tilakpur Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152642
|
Guangdong Yunjie Communication Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guangdong Yunjie Communication Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:8b80::/48, 2405:66c0::/32
|
Guangdong Yunjie Communication Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139726
|
Tait Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tait Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8bc0::/48
|
Tait Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153036
|
The Helm Technology Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Helm Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8c40::/48
|
The Helm Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152641
|
Rakin IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rakin IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8d40::/48
|
Rakin IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152646
|
Padmnet Broadband Service Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Padmnet Broadband Service Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8d80::/48
|
Padmnet Broadband Service Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139521
|
Spark IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spark IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8e40::/48
|
Spark IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152648
|
Comfac Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comfac Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8e80::/48
|
Comfac Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140599
|
IT1-AS-AP IT Pros Hosting Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT1-AS-AP IT Pros Hosting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8ec0::/48
|
IT1-AS-AP IT Pros Hosting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152650
|
PT Bintang Tujuh Sinergi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Tujuh Sinergi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8f40::/48
|
PT Bintang Tujuh Sinergi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152053
|
CEA Technologies Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CEA Technologies Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:8f80::/48
|
CEA Technologies Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140603
|
Wi-Sky Queensland Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wi-Sky Queensland Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9080::/48
|
Wi-Sky Queensland Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140598
|
My Net Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): My Net Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:90c0::/48, 2401:7f20::/32, 2405:3cc0::/32
|
My Net Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139623
|
Yisu Cloud Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yisu Cloud Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9100::/48
|
Yisu Cloud Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136970
|
Rimu Hosting Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rimu Hosting Limited có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:9140::/48, 2403:4f00:1000::/36, 2403:4f00:2000::/35, 2403:4f00:4000::/35, 2403:4f00:7000::/36, 2403:4f00:8000::/33, 2403:4f00::/36, 2406:fd00::/32
|
Rimu Hosting Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139580, AS24459
|
Hash Cnet Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hash Cnet Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:91c0::/48
|
Hash Cnet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132710
|
Powerschool India Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Powerschool India Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9280::/48
|
Powerschool India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140601
|
PT Fiberlink Technology Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Fiberlink Technology Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:92c0::/48
|
PT Fiberlink Technology Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152421
|
SD Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): SD Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9340::/48
|
SD Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137444
|
Kirin K.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kirin K.K. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9380::/48
|
Kirin K.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37982
|
AXON Systems Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): AXON Systems Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9400::/48
|
AXON Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134138
|
UCloud Information Technology HK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): UCloud Information Technology HK Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:9500::/48, 2001:df5:8580::/48, 2404:82c0::/32, 2405:dfc0::/32
|
UCloud Information Technology HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135377
|
PT Daya Sinergi Telekomunikasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Daya Sinergi Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9540::/48
|
PT Daya Sinergi Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59133
|
ShareInvestor Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ShareInvestor Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9580::/48
|
ShareInvestor Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140605
|
Quad Technology and Infotech Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quad Technology and Infotech Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9680::/48
|
Quad Technology and Infotech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140606
|
Icon Water Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Icon Water Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:96c0::/48
|
Icon Water Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139866
|
American Express Banking Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): American Express Banking Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9740::/48
|
American Express Banking Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45535
|
AInternet
IPv6 Dải mạng (CIDR): AInternet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:97c0::/48
|
AInternet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133586
|
Golomt Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Golomt Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9840::/48
|
Golomt Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134074
|
Smart Multimedia Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Multimedia Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9880::/48
|
Smart Multimedia Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140608
|
PT Arta Teletama Teknologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Arta Teletama Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:98c0::/48
|
PT Arta Teletama Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152394
|
AUS-IP Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): AUS-IP Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9900::/48
|
AUS-IP Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137250
|
Universiti Sultan Azlan Shah
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universiti Sultan Azlan Shah có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9940::/48
|
Universiti Sultan Azlan Shah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152652
|
Red Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9980::/48
|
Red Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140611
|
Cimb Thai Bank Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cimb Thai Bank Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:99c0::/48
|
Cimb Thai Bank Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141162
|
U R Rao Satellite Centre
IPv6 Dải mạng (CIDR): U R Rao Satellite Centre có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9a00::/48
|
U R Rao Satellite Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135769
|
Beijing Kouding Technology Co Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beijing Kouding Technology Co Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:9a40::/48, 2402:e380:30c::/48
|
Beijing Kouding Technology Co Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138351
|
Hong Leong Bank Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hong Leong Bank Berhad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9b80::/48
|
Hong Leong Bank Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140615
|
COLOCLOUD2-AS-AP ColoCloud
IPv6 Dải mạng (CIDR): COLOCLOUD2-AS-AP ColoCloud có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9bc0::/48
|
COLOCLOUD2-AS-AP ColoCloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136382
|
TKS network
IPv6 Dải mạng (CIDR): TKS network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9c40::/48
|
TKS network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152660
|
Northpower Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Northpower Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9e00::/48
|
Northpower Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131254
|
Channel UC Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Channel UC Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9e40::/48
|
Channel UC Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152658
|
Marvel Web Host
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marvel Web Host có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:9fc0::/48
|
Marvel Web Host có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152674
|
St. Lukes Medical Center Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): St. Lukes Medical Center Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:a000::/46
|
St. Lukes Medical Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132246
|
Anglican Diocesan Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anglican Diocesan Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:a140::/48
|
Anglican Diocesan Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152667
|
Trang 114 trên 903