Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Cyber Info Provedor de Acesso Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Info Provedor de Acesso Ltda ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.40.0/22, 177.21.96.0/19, 191.242.160.0/20
Cyber Info Provedor de Acesso Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53246

Red Television SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Television SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.44.0/22
Red Television SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264716

Paineiras Net Telecom - Eireli - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paineiras Net Telecom - Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.48.0/22
Paineiras Net Telecom - Eireli - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265025

Informatica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.52.0/22
Informatica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265046

Ricasoli Roberto Omar y Oscar Nestor Sociedad de Hecho

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ricasoli Roberto Omar y Oscar Nestor Sociedad de Hecho có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.60.0/22
Ricasoli Roberto Omar y Oscar Nestor Sociedad de Hecho có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265750

Compania de Circuitos Cerrados S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compania de Circuitos Cerrados S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.64.0/22, 190.114.104.0/21, 190.114.112.0/20, 191.103.96.0/20
Compania de Circuitos Cerrados S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262932

CDI Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDI Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.68.0/22, 179.97.112.0/20
CDI Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28636

Iranet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iranet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.72.0/22
Iranet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265032

VOUE Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): VOUE Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.92.0/22, 187.63.228.0/22
VOUE Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270884

Planetsat.Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planetsat.Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.96.0/22
Planetsat.Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265027

Empresa de Telecomunicaciones Y Servicios Audiovisuales Soc. del Estado

IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresa de Telecomunicaciones Y Servicios Audiovisuales Soc. del Estado có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.116.0/22
Empresa de Telecomunicaciones Y Servicios Audiovisuales Soc. del Estado có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264726

SpeedBit Telecomunicacoes Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): SpeedBit Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.128.0/22
SpeedBit Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265034

Netwise Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netwise Informatica Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.132.0/22, 201.222.28.0/22, 209.14.10.0/23
Netwise Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61828

Infotel Engenharia & Telecomunicacoes SCM Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotel Engenharia & Telecomunicacoes SCM Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.136.0/22
Infotel Engenharia & Telecomunicacoes SCM Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265041

Intesis Chile S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intesis Chile S.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.143.0/24, 201.131.38.0/23
Intesis Chile S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263688

Giptelecom Telecomunicacao E Tecnologia da Informa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Giptelecom Telecomunicacao E Tecnologia da Informa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.144.0/22
Giptelecom Telecomunicacao E Tecnologia da Informa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270979

H Rios & R Freitas Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): H Rios & R Freitas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.148.0/22
H Rios & R Freitas Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265042

Ingenieria Telecomunicaciones S.A de CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingenieria Telecomunicaciones S.A de CV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.180.0/22, 190.123.24.0/21, 200.75.184.0/21
Ingenieria Telecomunicaciones S.A de CV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264719

Netplus Telecomunicacoes Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netplus Telecomunicacoes Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.184.0/22, 170.239.20.0/22
Netplus Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271527

Centro Educacional Integrado Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centro Educacional Integrado Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.188.0/22
Centro Educacional Integrado Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265035

GB Online Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): GB Online Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.192.0/22, 177.107.216.0/21
GB Online Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263506

Telfo Servico de Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telfo Servico de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.200.0/22
Telfo Servico de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265038

Alan Charles Alves Leite ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alan Charles Alves Leite ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.212.0/22
Alan Charles Alves Leite ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265040

S.O.S. Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): S.O.S. Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.220.0/22
S.O.S. Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265050

BMJNet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): BMJNet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.224.0/22
BMJNet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265036

Raluel Comercio Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raluel Comercio Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.232.0/22, 177.92.164.0/22
Raluel Comercio Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61918

My Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): My Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.150.244.0/22
My Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265044

Edgar Rodrigues Romao Filho ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edgar Rodrigues Romao Filho ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.248.0/22, 179.191.16.0/20
Edgar Rodrigues Romao Filho ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52565

Ceridian

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceridian có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.153.140.0/22, 170.153.96.0/22
Ceridian có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21787

Ceridian Canada Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceridian Canada Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.153.104.0/22, 170.153.124.0/22, 208.81.144.0/22
Ceridian Canada Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27265

Gobernacion de La Provincia de Buenos Aires

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gobernacion de La Provincia de Buenos Aires có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.155.0.0/16
Gobernacion de La Provincia de Buenos Aires có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27967

OCM Boces

IPv4 Dải mạng (CIDR): OCM Boces có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.158.0.0/19, 170.158.101.0/24, 170.158.102.0/23, 170.158.104.0/21, 170.158.112.0/21, 170.158.120.0/22, 170.158.125.0/24, 170.158.126.0/23, 170.158.128.0/19, 170.158.160.0/21, 170.158.168.0/23, 170.158.170.0/24, 170.158.172.0/22, 170.158.176.0/20, 170.158.192.0/18, 170.158.32.0/22, 170.158.36.0/23, 170.158.39.0/24, 170.158.40.0/21, 170.158.48.0/20, 170.158.64.0/20, 170.158.80.0/22, 170.158.84.0/23, 170.158.86.0/24, 170.158.88.0/21, 170.158.97.0/24, 170.158.98.0/24
OCM Boces có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46158

Infinity AccessNET

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity AccessNET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.159.4.0/22, 208.42.191.0/24
Infinity AccessNET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5767

Bonneville Power Administration

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bonneville Power Administration có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.160.0.0/16, 198.62.179.0/24, 198.62.221.0/24, 204.124.222.0/23
Bonneville Power Administration có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19319, AS22601

Eastern Suffolk Boces

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Suffolk Boces có 41 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.161.100.0/24, 170.161.104.0/23, 170.161.108.0/22, 170.161.112.0/24, 170.161.114.0/24, 170.161.118.0/23, 170.161.120.0/24, 170.161.125.0/24, 170.161.126.0/24, 170.161.129.0/24, 170.161.130.0/23, 170.161.138.0/24, 170.161.141.0/24, 170.161.145.0/24, 170.161.147.0/24, 170.161.148.0/23, 170.161.150.0/24, 170.161.18.0/23, 170.161.2.0/24, 170.161.20.0/23, 170.161.201.0/24, 170.161.23.0/24, 170.161.24.0/24, 170.161.253.0/24, 170.161.48.0/23, 170.161.50.0/24, 170.161.52.0/24, 170.161.54.0/24, 170.161.58.0/24, 170.161.62.0/24, 170.161.64.0/22, 170.161.70.0/23, 170.161.72.0/23, 170.161.74.0/24, 170.161.77.0/24, 170.161.78.0/23, 170.161.80.0/24, 170.161.85.0/24, 170.161.87.0/24, 170.161.88.0/24, 170.161.9.0/24
Eastern Suffolk Boces có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11516

Connecticut Hospital Assoc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecticut Hospital Assoc. có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.163.0.0/22, 170.163.128.0/18, 170.163.16.0/21, 170.163.193.0/24, 170.163.194.0/23, 170.163.196.0/22, 170.163.200.0/21, 170.163.208.0/20, 170.163.224.0/20, 170.163.240.0/24, 170.163.242.0/23, 170.163.244.0/22, 170.163.248.0/21, 170.163.28.0/22, 170.163.32.0/22, 170.163.37.0/24, 170.163.38.0/23, 170.163.4.0/23, 170.163.44.0/24, 170.163.46.0/23, 170.163.48.0/23, 170.163.51.0/24, 170.163.52.0/22, 170.163.56.0/22, 170.163.61.0/24, 170.163.62.0/23, 170.163.64.0/18, 170.163.7.0/24, 170.163.8.0/21, 199.21.208.0/23
Connecticut Hospital Assoc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10583

Weiss Special Operations LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Weiss Special Operations LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.163.6.0/24
Weiss Special Operations LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23119

Saint Francis Hospital and Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Francis Hospital and Medical Center có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.163.192.0/24, 170.163.24.0/22, 170.163.36.0/24
Saint Francis Hospital and Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47072

Bristol Hospital Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bristol Hospital Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.163.40.0/22
Bristol Hospital Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394802

Day Kimball Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Day Kimball Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.163.45.0/24
Day Kimball Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63478

Saint Mary.s Hospital Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Mary.s Hospital Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.163.50.0/24
Saint Mary.s Hospital Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394521

Hospital for Special Care

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hospital for Special Care có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.163.241.0/24
Hospital for Special Care có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396214

Costco Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Costco Inc. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.167.1.0/24, 170.167.10.0/23, 170.167.101.0/24, 170.167.102.0/23, 170.167.104.0/22, 170.167.108.0/24, 170.167.110.0/23, 170.167.117.0/24, 170.167.118.0/24, 170.167.192.0/22, 170.167.196.0/23, 170.167.2.0/23, 170.167.200.0/24, 170.167.213.0/24, 170.167.240.0/24, 170.167.248.0/23, 170.167.4.0/22, 170.167.48.0/21, 170.167.56.0/23, 170.167.62.0/23, 170.167.8.0/24
Costco Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11283

Costco Travel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Costco Travel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.167.255.0/24
Costco Travel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395744

Random House Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Random House Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.171.0.0/16
Random House Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11790

Intouch Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intouch Health có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.176.128.0/24, 170.176.130.0/23, 170.176.132.0/23, 170.176.134.0/24, 170.176.136.0/21, 170.176.144.0/21, 170.176.157.0/24, 170.176.159.0/24, 170.176.161.0/24, 170.176.162.0/23, 170.176.164.0/22, 170.176.168.0/21, 170.176.176.0/20
Intouch Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395359

Deer Valley Unified School District #97

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deer Valley Unified School District #97 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.177.0.0/16
Deer Valley Unified School District #97 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31848

Chemtura Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chemtura Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.178.0.0/17, 170.178.130.0/23
Chemtura Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27460

The Robert Wood Johnson Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Robert Wood Johnson Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.178.132.0/22
The Robert Wood Johnson Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26764

Motlow State Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Motlow State Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.178.136.0/22
Motlow State Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393872