Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ennia Caribe Leven Aruba N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ennia Caribe Leven Aruba N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.84.254.0/24
|
Ennia Caribe Leven Aruba N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272844
|
Grid Technology SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grid Technology SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.84.255.0/24, 200.23.205.0/24
|
Grid Technology SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271847
|
Fidelity National Financial Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidelity National Financial Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.88.12.0/22, 170.88.176.0/22, 170.88.50.0/24, 170.88.52.0/24, 206.54.144.0/21, 206.54.152.0/22, 206.54.156.0/23, 206.54.158.0/24
|
Fidelity National Financial Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19613, AS54478
|
Nu Skin International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nu Skin International Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.89.0.0/18, 216.169.192.0/20
|
Nu Skin International Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23241, AS7410
|
Plains All American Pipeline L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plains All American Pipeline L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.90.0.0/22
|
Plains All American Pipeline L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14435
|
East Side Union High School Dist
IPv4 Dải mạng (CIDR): East Side Union High School Dist có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.91.0.0/17, 170.91.192.0/18, 198.148.64.0/21, 198.148.72.0/22, 198.148.76.0/24
|
East Side Union High School Dist có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398535
|
The Toro Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Toro Company có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.92.0.0/19, 170.92.112.0/21, 170.92.120.0/22, 170.92.124.0/23, 170.92.126.0/24, 170.92.128.0/17, 170.92.32.0/20, 170.92.48.0/21, 170.92.56.0/22, 170.92.60.0/23, 170.92.62.0/24, 170.92.64.0/19, 170.92.96.0/20
|
The Toro Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16595
|
Maryland Department of Transportation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maryland Department of Transportation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.93.0.0/16
|
Maryland Department of Transportation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15196
|
Housing and Urban Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Housing and Urban Development có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.97.167.0/24, 170.97.169.0/24, 170.97.171.0/24, 170.97.200.0/24, 170.97.202.0/24, 170.97.67.0/24, 170.97.71.0/24, 170.97.73.0/24, 170.97.74.0/24, 170.97.91.0/24
|
Housing and Urban Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8076
|
Novant Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novant Health Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.98.0.0/16
|
Novant Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18495
|
Maryland Administrative Office of The Courts (AOC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maryland Administrative Office of The Courts (AOC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.99.0.0/16
|
Maryland Administrative Office of The Courts (AOC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398130
|
Premera Blue Cross
IPv4 Dải mạng (CIDR): Premera Blue Cross có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.101.0.0/17, 198.204.109.0/24, 199.187.112.0/23, 199.187.64.0/21, 199.187.72.0/21, 199.187.80.0/21, 199.187.88.0/23, 199.187.90.0/23, 199.187.92.0/22, 199.187.96.0/20, 199.73.0.0/21, 199.73.8.0/23, 204.52.168.0/22, 204.52.172.0/24
|
Premera Blue Cross có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS29823, AS395778, AS399776
|
Volvo Personvagnar AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volvo Personvagnar AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.102.114.0/23
|
Volvo Personvagnar AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215616
|
HCL Technologies Sweden AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): HCL Technologies Sweden AB có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.102.128.0/20, 170.102.144.0/23, 170.102.146.0/23, 170.102.148.0/22, 170.102.152.0/22, 170.102.156.0/23, 170.102.158.0/24, 170.102.160.0/19, 170.102.192.0/22, 170.102.196.0/24, 170.102.197.0/24, 170.102.198.0/23, 170.102.200.0/21, 170.102.208.0/20, 170.102.225.0/24, 170.102.226.0/23, 170.102.228.0/22, 170.102.232.0/21, 170.102.240.0/21, 170.102.248.0/22, 171.25.128.0/21, 193.221.28.0/24, 193.221.36.0/23, 193.221.38.0/24, 193.221.47.0/24, 193.221.52.0/23, 193.221.59.0/24
|
HCL Technologies Sweden AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199443, AS209236
|
Worthington Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worthington Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.103.128.0/18
|
Worthington Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23305
|
The Worthington Steel Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Worthington Steel Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.103.192.0/18
|
The Worthington Steel Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13656
|
Aigtkk Aig Technologies KK
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aigtkk Aig Technologies KK có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.105.10.0/24, 170.105.12.0/22, 170.105.16.0/22, 170.105.20.0/23, 170.105.24.0/22, 170.105.29.0/24, 170.105.30.0/24, 170.105.8.0/24
|
Aigtkk Aig Technologies KK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59116
|
Thomson Reuters Holdings Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomson Reuters Holdings Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.107.0.0/16
|
Thomson Reuters Holdings Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11111
|
American Honda Motor Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Honda Motor Company Inc. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.108.0.0/16, 198.178.216.0/24, 198.51.250.0/24, 207.128.0.0/15, 207.130.0.0/18, 207.130.106.0/23, 207.130.108.0/22, 207.130.112.0/20, 207.130.128.0/17, 207.130.64.0/19, 207.130.96.0/21, 207.131.0.0/16, 208.72.4.0/24, 208.72.6.0/24
|
American Honda Motor Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6289
|
AARP
IPv4 Dải mạng (CIDR): AARP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.109.0.0/16
|
AARP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10360
|
U.S. Department of Commerce HQ and ITA
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Commerce HQ and ITA có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.110.0.0/17, 170.110.128.0/18, 170.110.192.0/19, 170.110.224.0/22, 170.110.228.0/24, 170.110.230.0/23, 170.110.232.0/21, 170.110.240.0/22, 170.110.244.0/23, 170.110.246.0/24, 170.110.248.0/22, 170.110.252.0/23, 170.110.255.0/24
|
U.S. Department of Commerce HQ and ITA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33343
|
Dorsey & Whitney LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dorsey & Whitney LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.112.0.0/21, 170.112.24.0/21
|
Dorsey & Whitney LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22347
|
City of Philadelphia
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Philadelphia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.115.0.0/16
|
City of Philadelphia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11205
|
Elliot Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elliot Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.117.0.0/17
|
Elliot Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394451
|
Catholic Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catholic Medical Center có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.117.128.0/19, 170.117.160.0/22, 170.117.200.0/24, 170.117.202.0/23, 170.117.208.0/23, 170.117.210.0/24, 170.117.240.0/21, 170.117.248.0/23, 170.117.251.0/24, 170.117.252.0/22
|
Catholic Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394632
|
City of Fort Myers
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Fort Myers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.117.201.0/24
|
City of Fort Myers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26515
|
NovAtel Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NovAtel Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.117.212.0/24, 192.138.185.0/24, 192.138.186.0/24, 198.161.64.0/20
|
NovAtel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14875
|
Intergraph Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intergraph Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.117.213.0/24, 170.117.214.0/23
|
Intergraph Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6591
|
MS Fiber LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MS Fiber LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.117.216.0/22
|
MS Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394542
|
Francis W. Parker School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Francis W. Parker School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.117.250.0/24
|
Francis W. Parker School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53777
|
Information Resources Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Resources Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.118.128.0/18, 192.152.134.0/24
|
Information Resources Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393330
|
Louisville Gas & Electric
IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisville Gas & Electric có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.119.0.0/24, 170.119.100.0/24, 170.119.132.0/24, 170.119.138.0/23, 170.119.141.0/24, 170.119.142.0/23, 170.119.146.0/24, 170.119.157.0/24, 170.119.158.0/23, 170.119.173.0/24, 170.119.176.0/24, 170.119.3.0/24, 170.119.50.0/23, 170.119.52.0/24, 170.119.54.0/23, 170.119.56.0/23, 170.119.71.0/24, 170.119.72.0/23, 170.119.74.0/24
|
Louisville Gas & Electric có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19273
|
Washington Metropolitan Area Transit Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington Metropolitan Area Transit Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.121.0.0/16
|
Washington Metropolitan Area Transit Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17190
|
Lancaster General Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lancaster General Health có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.122.0.0/24, 170.122.250.0/24, 170.122.253.0/24, 170.122.254.0/24
|
Lancaster General Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54314
|
Pharr-San Juan-Alamo ISD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pharr-San Juan-Alamo ISD có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.124.128.0/17, 170.124.16.0/20, 170.124.32.0/19, 170.124.4.0/22, 170.124.64.0/18, 170.124.8.0/21
|
Pharr-San Juan-Alamo ISD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12032
|
Huntington National Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huntington National Bank có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.128.0.0/18, 170.128.128.0/17, 170.128.64.0/20, 170.128.92.0/22, 170.128.96.0/19, 192.231.198.0/23
|
Huntington National Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11685
|
Microchip Technology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microchip Technology Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.129.0.0/16, 198.151.247.0/24, 198.175.253.0/24
|
Microchip Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26817
|
Weatherford International LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weatherford International LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.133.192.0/20
|
Weatherford International LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62964
|
Jackson Memorial Hospital Public Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jackson Memorial Hospital Public Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.134.148.0/24
|
Jackson Memorial Hospital Public Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399453
|
Richmond Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Richmond Memorial Hospital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.139.240.0/20, 192.251.174.0/24
|
Richmond Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396312
|
State of Tennessee
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Tennessee có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.141.0.0/19, 170.141.128.0/17, 170.141.32.0/20, 170.141.48.0/21, 170.141.58.0/23, 170.141.62.0/23, 170.141.64.0/18, 170.142.0.0/15, 204.144.74.0/24, 207.125.0.0/16
|
State of Tennessee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4454
|
The New York Times Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The New York Times Company có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.149.0.0/18, 170.149.100.0/24, 170.149.101.0/24, 170.149.102.0/23, 170.149.104.0/21, 170.149.112.0/20, 170.149.128.0/18, 170.149.192.0/22, 170.149.196.0/24, 170.149.197.0/24, 170.149.198.0/23, 170.149.200.0/21, 170.149.208.0/20, 170.149.226.0/23, 170.149.228.0/23, 170.149.232.0/23, 170.149.236.0/23, 170.149.238.0/23, 170.149.240.0/21, 170.149.64.0/19, 170.149.96.0/22, 199.181.172.0/22
|
The New York Times Company có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS10893, AS21568, AS396533, AS40833, AS4543
|
New York Times Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Times Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.149.224.0/23, 170.149.248.0/23, 170.149.250.0/23, 170.149.252.0/23, 170.149.254.0/23
|
New York Times Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204321, AS204322
|
Nyt Hong Kong Limited Korea Branch
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nyt Hong Kong Limited Korea Branch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.149.230.0/23
|
Nyt Hong Kong Limited Korea Branch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141405
|
NYT Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NYT Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.149.234.0/23
|
NYT Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137857
|
Monica E. Senorans
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monica E. Senorans có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.150.8.0/22, 190.220.11.0/24
|
Monica E. Senorans có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264712
|
VipNet Telecomunicao e Informatica Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VipNet Telecomunicao e Informatica Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.150.16.0/22, 186.251.184.0/22
|
VipNet Telecomunicao e Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263003
|
Nethouse Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nethouse Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.150.20.0/22, 201.140.228.0/22
|
Nethouse Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61826
|
Cooperativa Electrica Limitada de Rufino
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Electrica Limitada de Rufino có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.150.32.0/22, 181.81.248.0/22, 186.153.128.0/22
|
Cooperativa Electrica Limitada de Rufino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264715
|
Radio Ativo Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio Ativo Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.150.36.0/22
|
Radio Ativo Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265024
|
Trang 982 trên 1.443