Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Starnet Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starnet Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.83.196.0/22
Starnet Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266476

Way.com Provedor Banda Larga Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Way.com Provedor Banda Larga Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.83.200.0/22, 191.242.48.0/21
Way.com Provedor Banda Larga Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263470

JF Solucoes Informatica Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): JF Solucoes Informatica Ltda. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.150.176.0/22, 170.83.204.0/22, 177.10.120.0/22
JF Solucoes Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53236

Monte Alto Net Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monte Alto Net Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.83.208.0/22, 177.87.232.0/22
Monte Alto Net Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52593

Megalink Servicos Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Megalink Servicos Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.83.212.0/22, 189.84.44.0/22, 191.242.216.0/22
Megalink Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263482

Ifotoncorp S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ifotoncorp S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.83.216.0/22
Ifotoncorp S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264851

Brenas Cable Color S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brenas Cable Color S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.83.220.0/22
Brenas Cable Color S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264852

Navecom Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navecom Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.83.224.0/22
Navecom Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266473

L2K Fibra Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): L2K Fibra Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.83.228.0/22
L2K Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266477

Turbo Lognet TLN Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbo Lognet TLN Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.83.244.0/22
Turbo Lognet TLN Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271531

PR Comunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): PR Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.0.0/22
PR Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265001

Init Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Init Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.4.0/22
Init Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271039

RBR Telecom Servicos de Telefonia Limitada

IPv4 Dải mạng (CIDR): RBR Telecom Servicos de Telefonia Limitada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.12.0/22, 181.191.56.0/22
RBR Telecom Servicos de Telefonia Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264987

Infotecnica Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotecnica Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.16.0/22
Infotecnica Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264989

WT Informatica Telecomunicacoes Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): WT Informatica Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.20.0/22
WT Informatica Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264990

Gutiery e Martins Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gutiery e Martins Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.24.0/22
Gutiery e Martins Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265029

Nex Telecom Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nex Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.36.0/22
Nex Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265019

Fundacao Inst Bras de Geografia e Estatistica Ibge

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Inst Bras de Geografia e Estatistica Ibge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.40.0/22
Fundacao Inst Bras de Geografia e Estatistica Ibge có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265020

Vip Rio Telecomunicacoes Ltda - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vip Rio Telecomunicacoes Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.48.0/22
Vip Rio Telecomunicacoes Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265022

Forte Telecom Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Forte Telecom Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.52.0/22, 186.237.48.0/21
Forte Telecom Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263009

Silva E Silva telecom Ltda. Me.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Silva E Silva telecom Ltda. Me. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.60.0/22
Silva E Silva telecom Ltda. Me. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265006

Omega Telecomunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omega Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.64.0/22
Omega Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265009

Aw Online Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aw Online Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.68.0/22
Aw Online Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264988

Umplay Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Umplay Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.76.0/22
Umplay Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264999

Discovery Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Discovery Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.88.0/22
Discovery Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265007

Bomfim e Sousa Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bomfim e Sousa Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.92.0/24, 170.84.94.0/23
Bomfim e Sousa Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264991

Visionet Fibra Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Visionet Fibra Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.96.0/22
Visionet Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264992

News Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): News Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.100.0/22
News Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265010

Ramos e Carvalho Provedor de Acesso a Rede

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ramos e Carvalho Provedor de Acesso a Rede có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.104.0/22
Ramos e Carvalho Provedor de Acesso a Rede có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265023

GCI Service Provider S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GCI Service Provider S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.108.0/22, 200.192.236.0/22
GCI Service Provider S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263248

Nippontec Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nippontec Telecomunicacoes có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.112.0/22, 177.129.224.0/22, 177.136.104.0/21
Nippontec Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263049

Provedor de Internet Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor de Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.116.0/22
Provedor de Internet Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264993

Cooperativa Electrica Trenque Lauquen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Electrica Trenque Lauquen có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.128.0/22, 190.0.232.0/21, 190.123.144.0/20, 190.2.80.0/21
Cooperativa Electrica Trenque Lauquen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28073

Tudo All Telecom Servicos de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tudo All Telecom Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.140.0/22
Tudo All Telecom Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265017

Direct Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Direct Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.144.0/22
Direct Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264997

Inforway Informatica e Provedor Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inforway Informatica e Provedor Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.148.0/22
Inforway Informatica e Provedor Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265011

ADN Link

IPv4 Dải mạng (CIDR): ADN Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.152.0/22
ADN Link có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265026

Squid Net Telecomunicacoes Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Squid Net Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.156.0/22
Squid Net Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264998

Atlanet Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlanet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.164.0/22
Atlanet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265016

GNA Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): GNA Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.176.0/22
GNA Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265014

R&R Virtual Informatica

IPv4 Dải mạng (CIDR): R&R Virtual Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.180.0/22
R&R Virtual Informatica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265015

F.P.J. Comunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): F.P.J. Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.184.0/22
F.P.J. Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265004

Gigacable de Aguascalientes S.A. de C.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigacable de Aguascalientes S.A. de C.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.188.0/22, 201.157.128.0/18, 201.159.48.0/22
Gigacable de Aguascalientes S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28376

Linkmax Solucoes de Acesso a Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkmax Solucoes de Acesso a Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.192.0/22, 177.52.120.0/21
Linkmax Solucoes de Acesso a Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52802

IPWorks Sistemas Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPWorks Sistemas Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.200.0/22
IPWorks Sistemas Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265005

Globo On Net Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Globo On Net Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.84.220.0/22
Globo On Net Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265037

Privatel S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Privatel S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.232.0/23, 170.84.235.0/24
Privatel S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64100

Servicio Satelital S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicio Satelital S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.234.0/24, 200.115.0.0/21, 200.115.12.0/23, 200.115.8.0/22
Servicio Satelital S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27756

Infinitygo Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinitygo Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.84.244.0/22, 187.62.84.0/22
Infinitygo Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269715

Link Vida Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Vida Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.245.84.0/22, 170.84.248.0/22
Link Vida Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265028