Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Rede Nets Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Nets Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.56.0/22, 179.106.80.0/21
|
Rede Nets Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52528
|
TCF Telecomunicacoes Campo Florido Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): TCF Telecomunicacoes Campo Florido Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.60.0/22, 179.127.152.0/21, 181.233.44.0/22
|
TCF Telecomunicacoes Campo Florido Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263641
|
Microchip.net Fibra Optica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microchip.net Fibra Optica có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.68.0/22, 177.91.56.0/22
|
Microchip.net Fibra Optica có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265354, AS270798
|
L. T. Specht Telecomunicacoes ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): L. T. Specht Telecomunicacoes ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.76.0/22
|
L. T. Specht Telecomunicacoes ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265355
|
Via Link Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Via Link Telecomunicacoes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.80.0/22, 179.125.48.0/21
|
Via Link Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263631
|
Map Piumhi Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Map Piumhi Ltda - ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.84.0/22, 177.39.204.0/22, 209.14.12.0/22
|
Map Piumhi Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52780
|
ITLink Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITLink Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.88.0/22
|
ITLink Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265364
|
Bia Padua Internet e S.C.M. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bia Padua Internet e S.C.M. Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.104.0/22, 177.67.128.0/21, 201.131.24.0/21
|
Bia Padua Internet e S.C.M. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262519
|
NetLabs SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetLabs SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.116.0/22
|
NetLabs SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264678
|
Gandi Manoel do Amaral
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gandi Manoel do Amaral có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.128.0/22
|
Gandi Manoel do Amaral có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265365
|
Grupo Mega Flash Servicos e Com Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Mega Flash Servicos e Com Ltda - EPP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.136.0/22, 170.245.224.0/22, 177.154.28.0/22
|
Grupo Mega Flash Servicos e Com Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263145
|
Netcell Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcell Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.140.0/22, 170.82.84.0/22, 177.87.0.0/21
|
Netcell Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262642
|
Net-Uai Internet Provider Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-Uai Internet Provider Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.144.0/22, 191.6.140.0/22
|
Net-Uai Internet Provider Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263140
|
MegaLink Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): MegaLink Telecomunicacoes Ltda ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.152.0/22, 177.38.56.0/21, 201.150.112.0/22
|
MegaLink Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52944
|
G G Tecnologia de Informacao Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): G G Tecnologia de Informacao Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.164.0/22
|
G G Tecnologia de Informacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265370
|
Nvnet Provedor de Internet E Servicos Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nvnet Provedor de Internet E Servicos Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.168.0/22
|
Nvnet Provedor de Internet E Servicos Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264864
|
Net Flex Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Flex Ltda ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.180.0/22, 170.246.120.0/22, 177.200.160.0/20
|
Net Flex Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52794
|
Coop. de Prov. de Servicios Publicos Y Vivienda San Guillermo Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. de Prov. de Servicios Publicos Y Vivienda San Guillermo Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.184.0/22
|
Coop. de Prov. de Servicios Publicos Y Vivienda San Guillermo Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264692
|
Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.188.0/22
|
Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265366
|
SCTurbo Informatica Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCTurbo Informatica Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.192.0/22
|
SCTurbo Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264868
|
Cooperativa de Electricidad de Ranchos Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Electricidad de Ranchos Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.196.0/22
|
Cooperativa de Electricidad de Ranchos Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272815
|
BR Internet Ldta-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): BR Internet Ldta-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.200.0/22
|
BR Internet Ldta-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265371
|
Oba Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oba Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.208.0/22
|
Oba Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264865
|
Antena Sat NetCom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antena Sat NetCom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.212.0/22
|
Antena Sat NetCom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265372
|
Speed Max Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Max Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.216.0/22
|
Speed Max Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264869
|
Jurandir Vieira da Silva e CIA Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jurandir Vieira da Silva e CIA Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.220.0/22
|
Jurandir Vieira da Silva e CIA Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264866
|
Click Telecomunicacao Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Telecomunicacao Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.224.0/22
|
Click Telecomunicacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264867
|
IPNet Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPNet Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.228.0/22
|
IPNet Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264870
|
Interpop Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interpop Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.232.0/22
|
Interpop Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264871
|
Paulo Cesar Cardozo da Mata ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paulo Cesar Cardozo da Mata ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.236.0/22
|
Paulo Cesar Cardozo da Mata ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265367
|
Arion Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arion Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.244.0/22, 201.140.212.0/22
|
Arion Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61795
|
New Help Telecomunicacoes Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Help Telecomunicacoes Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.248.0/22
|
New Help Telecomunicacoes Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264863
|
Gente Telecom do Brasil Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gente Telecom do Brasil Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.252.0/22
|
Gente Telecom do Brasil Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264892
|
C.H. Robinson Worldwide Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): C.H. Robinson Worldwide Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.208.0.0/22, 168.208.128.0/17, 168.208.16.0/20, 168.208.32.0/19, 168.208.5.0/24, 168.208.6.0/23, 168.208.64.0/18, 168.208.8.0/21
|
C.H. Robinson Worldwide Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19380
|
Pinellas County Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinellas County Schools có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.213.0.0/21, 168.213.10.0/23, 168.213.12.0/22, 168.213.128.0/18, 168.213.16.0/20, 168.213.192.0/19, 168.213.224.0/20, 168.213.240.0/21, 168.213.248.0/22, 168.213.252.0/24, 168.213.32.0/19, 168.213.64.0/18, 168.213.8.0/24
|
Pinellas County Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36300
|
City of Indianapolis
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Indianapolis có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.214.0.0/16, 199.250.0.0/21
|
City of Indianapolis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395789
|
Systems Engineering Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systems Engineering Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.215.117.0/25, 173.226.67.0/24
|
Systems Engineering Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40696
|
Pods Enterprises LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pods Enterprises LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.215.154.160/27, 192.207.81.0/24, 207.201.197.0/24, 207.239.227.0/24
|
Pods Enterprises LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395942
|
ABC Financial Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABC Financial Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.215.168.0/24, 192.54.252.0/24
|
ABC Financial Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54266
|
Brookdale Senior Living Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brookdale Senior Living Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.215.198.0/24, 174.47.52.0/26, 199.102.248.0/22
|
Brookdale Senior Living Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14060
|
Community West Bank N.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community West Bank N.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.215.212.0/24
|
Community West Bank N.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12210
|
Kuakini Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuakini Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.215.226.0/24
|
Kuakini Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32532
|
Credit Union Services Corporation Australia Ltd. Sydney
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Union Services Corporation Australia Ltd. Sydney có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.217.0.0/16
|
Credit Union Services Corporation Australia Ltd. Sydney có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18292
|
Ryder System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ryder System Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.218.0.0/16, 199.164.240.0/24
|
Ryder System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393303
|
Pep Boys
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pep Boys có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.220.0.0/18, 168.220.64.0/20
|
Pep Boys có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8131
|
Lynches River Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lynches River Communications Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.220.160.0/19, 207.211.240.0/20
|
Lynches River Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398210
|
Florida A & M University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida A & M University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.223.0.0/16, 192.82.147.0/24
|
Florida A & M University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7202
|
Espacios SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Espacios SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.227.4.0/22
|
Espacios SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264680
|
Flynet Business and System Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flynet Business and System Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.227.20.0/22
|
Flynet Business and System Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265780
|
Universidad Nacional del Noroeste de Buenos Aires UNNOBA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Nacional del Noroeste de Buenos Aires UNNOBA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.227.24.0/22, 170.210.222.0/24, 200.124.176.0/21, 200.14.116.0/24
|
Universidad Nacional del Noroeste de Buenos Aires UNNOBA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS264683, AS52314
|
Trang 968 trên 1.443