Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Directv Colombia Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Directv Colombia Ltda. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.195.109.0/24, 191.102.192.0/19, 191.102.224.0/24, 191.102.225.0/24, 191.102.226.0/23, 191.102.228.0/22, 191.102.232.0/22, 191.102.236.0/23, 191.102.238.0/23
Directv Colombia Ltda. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS262928, AS270057

Meganet RJ Informatica e Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet RJ Informatica e Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.195.112.0/22, 179.96.176.0/21
Meganet RJ Informatica e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52639

Pergamino Celp Infracom S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pergamino Celp Infracom S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.195.116.0/22, 181.199.160.0/21, 181.199.168.0/22
Pergamino Celp Infracom S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264759

Delta Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.132.0/22
Delta Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265434

Bairronet Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bairronet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.136.0/22
Bairronet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265421

Bertoncello Provedor de Internet Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bertoncello Provedor de Internet Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.195.140.0/22, 191.243.52.0/22
Bertoncello Provedor de Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263498

Sul Telecomunicacoes do Brasil Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sul Telecomunicacoes do Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.156.0/22
Sul Telecomunicacoes do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271027

Universo Internet Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universo Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.160.0/22
Universo Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265423

D M Telecom Eireli - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): D M Telecom Eireli - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.164.0/22
D M Telecom Eireli - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265426

Skynet Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.168.0/22
Skynet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265436

Velozes Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Velozes Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.176.0/22
Velozes Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265437

Ergon Cable S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ergon Cable S.R.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.195.184.0/24, 168.195.186.0/23
Ergon Cable S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264761

Rodriguez Pedro Alberto Juan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodriguez Pedro Alberto Juan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.185.0/24
Rodriguez Pedro Alberto Juan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271991

Contrate Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Contrate Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.188.0/22
Contrate Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265439

Taionet Telecomunicacoes Ltd. ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taionet Telecomunicacoes Ltd. ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.196.0/22
Taionet Telecomunicacoes Ltd. ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265428

Up Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.212.0/22
Up Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265438

Caribbean Communication Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caribbean Communication Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.195.216.0/22
Caribbean Communication Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263799

V de M Vargas

IPv4 Dải mạng (CIDR): V de M Vargas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.195.232.0/22, 186.250.24.0/22
V de M Vargas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263089

Nardi & Cano Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nardi & Cano Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.195.240.0/22, 186.209.176.0/21
Nardi & Cano Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262982

Fundacao Paulista de Tecnologia e Educacao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Paulista de Tecnologia e Educacao có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.195.248.0/22, 200.10.138.0/24
Fundacao Paulista de Tecnologia e Educacao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264087

Cuartel Quinto Comunicaciones SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cuartel Quinto Comunicaciones SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.0.0/24
Cuartel Quinto Comunicaciones SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272155

Gallo Vicente

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gallo Vicente có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.1.0/24
Gallo Vicente có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264757

Biocable Sur E I R L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biocable Sur E I R L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.196.2.0/24, 181.232.148.0/22
Biocable Sur E I R L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271997

Gualberto Mis Caamal

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gualberto Mis Caamal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.3.0/24
Gualberto Mis Caamal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270145

SH Turbo Internet Tec. e Empreendimentos

IPv4 Dải mạng (CIDR): SH Turbo Internet Tec. e Empreendimentos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.12.0/22
SH Turbo Internet Tec. e Empreendimentos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265441

G.A.L. Coelho ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): G.A.L. Coelho ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.36.0/22
G.A.L. Coelho ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265453

Visual Link Comunicacoes Multimidia Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Visual Link Comunicacoes Multimidia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.40.0/22
Visual Link Comunicacoes Multimidia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265442

Nedel Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nedel Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.196.44.0/22, 177.125.240.0/21, 177.223.112.0/20
Nedel Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262360

D. A. Comercio e Servicos de Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): D. A. Comercio e Servicos de Informatica Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.196.56.0/22, 177.38.24.0/21, 177.52.56.0/22, 177.91.136.0/22
D. A. Comercio e Servicos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262908

Estacaonet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Estacaonet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.60.0/22
Estacaonet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265464

Skynet Telecom Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.76.0/22
Skynet Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265455

Radanet SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radanet SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.96.0/22
Radanet SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273076

Network Informatica Ltda. - Me

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Informatica Ltda. - Me có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.100.0/22
Network Informatica Ltda. - Me có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265448

Infolink Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infolink Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.104.0/22
Infolink Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265451

San Gabriel Video Cable Color S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): San Gabriel Video Cable Color S.A. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.196.112.0/22, 181.13.151.0/24, 181.13.153.0/24, 181.13.185.0/24, 181.13.186.0/24, 181.13.239.0/24, 186.125.160.0/24, 190.136.18.0/24, 190.228.100.0/24, 190.228.126.0/24, 190.228.132.0/24, 190.228.73.0/24, 190.228.74.0/24, 190.228.99.0/24
San Gabriel Video Cable Color S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264767

LUP Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): LUP Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.120.0/22
LUP Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265460

Palmasnet Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Palmasnet Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.196.128.0/22, 177.190.64.0/21
Palmasnet Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263289

Antena Delta SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Antena Delta SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.140.0/22
Antena Delta SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264768

CCA Informatica Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): CCA Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.152.0/22
CCA Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265461

Galared SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Galared SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.156.0/22
Galared SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264771

Jjva Provedor de Internet Me Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jjva Provedor de Internet Me Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.160.0/22
Jjva Provedor de Internet Me Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265465

Brasil Networks Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brasil Networks Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.164.0/22
Brasil Networks Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265468

BR27 Servicos de Tecnologia Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BR27 Servicos de Tecnologia Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.196.168.0/22, 177.200.32.0/20
BR27 Servicos de Tecnologia Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52777

Wisp Iconecta Servicos de Rede Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisp Iconecta Servicos de Rede Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.196.172.0/22, 177.47.160.0/20, 179.127.96.0/20
Wisp Iconecta Servicos de Rede Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262469

Golfinho Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Golfinho Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.176.0/22
Golfinho Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265466

Iagente Sistemas Para Comunicacao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iagente Sistemas Para Comunicacao có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.196.188.0/22, 177.85.208.0/20
Iagente Sistemas Para Comunicacao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52848

Felipe Mauricio de Queiroz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Felipe Mauricio de Queiroz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.192.0/22
Felipe Mauricio de Queiroz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265457

Natal Conect Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Natal Conect Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.196.0/22
Natal Conect Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270980

TWL Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): TWL Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.210.0/23
TWL Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265471

ITA Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITA Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 168.196.212.0/22
ITA Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265472