Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
DWLink Servicos em Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): DWLink Servicos em Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.196.216.0/22
|
DWLink Servicos em Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265473
|
Queiroz & Cavalcante Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Queiroz & Cavalcante Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.196.228.0/22
|
Queiroz & Cavalcante Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270941
|
Locall Telecom Ltda. - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Locall Telecom Ltda. - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.196.232.0/22, 177.74.97.0/24
|
Locall Telecom Ltda. - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265467
|
R & F Bassan Comercio Servicos e Sistema Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): R & F Bassan Comercio Servicos e Sistema Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.196.248.0/22, 187.33.56.0/21
|
R & F Bassan Comercio Servicos e Sistema Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28194
|
Ouromax Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ouromax Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.8.0/22
|
Ouromax Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265480
|
G4 Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): G4 Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.12.0/22
|
G4 Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265463
|
Paraopebanet Provedor Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paraopebanet Provedor Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.16.0/22, 177.38.136.0/21
|
Paraopebanet Provedor Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52947
|
Silva Souza Comercio e Servico de Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silva Souza Comercio e Servico de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.28.0/22
|
Silva Souza Comercio e Servico de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264985
|
A Rede Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): A Rede Telecom Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.32.0/22, 177.124.40.0/21
|
A Rede Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52599
|
Pontovivo Informatica & Comunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pontovivo Informatica & Comunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.36.0/22
|
Pontovivo Informatica & Comunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265476
|
VideoTel SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): VideoTel SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.44.0/22
|
VideoTel SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264781
|
Radar WISP Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radar WISP Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.52.0/22, 168.227.28.0/22, 170.82.206.0/23, 177.10.232.0/21
|
Radar WISP Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262880
|
Net Vale Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Vale Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.60.0/22, 177.85.16.0/21, 179.125.0.0/21, 186.250.216.0/22
|
Net Vale Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53043
|
BRSULNET Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): BRSULNET Telecom Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.76.0/22, 177.52.144.0/21, 177.66.28.0/22, 200.215.160.0/22, 201.139.84.0/22, 206.0.8.0/21
|
BRSULNET Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263656
|
Nossa Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nossa Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.84.0/22, 191.243.212.0/22
|
Nossa Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263518
|
Instituto Presbiteriano Mackenzie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Presbiteriano Mackenzie có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.92.0/22, 200.12.139.0/24
|
Instituto Presbiteriano Mackenzie có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265332, AS265478
|
RackNation S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RackNation S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.97.0/24
|
RackNation S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264763
|
GTBA Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTBA Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.104.0/22
|
GTBA Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265477
|
Arrobasat Com e Serv de Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrobasat Com e Serv de Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.112.0/22, 177.87.40.0/22
|
Arrobasat Com e Serv de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262646
|
GM Telecom E Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): GM Telecom E Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.116.0/22
|
GM Telecom E Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265481
|
Net Express Brasil Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Express Brasil Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.140.0/22
|
Net Express Brasil Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265482
|
Sky Power Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Power Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.144.0/22
|
Sky Power Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265487
|
Japnet Network BR Serv Telecom Ltda - Me - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Japnet Network BR Serv Telecom Ltda - Me - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.148.0/22
|
Japnet Network BR Serv Telecom Ltda - Me - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265483
|
Click Enter Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Enter Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.152.0/22
|
Click Enter Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265484
|
Up Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.156.0/22
|
Up Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265485
|
Hiperlink.net Servicos de Comunicacao Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiperlink.net Servicos de Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.160.0/22
|
Hiperlink.net Servicos de Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265493
|
Coop Obras Servicios Pub. de Manuel Ocampo Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop Obras Servicios Pub. de Manuel Ocampo Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.164.0/22
|
Coop Obras Servicios Pub. de Manuel Ocampo Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264786
|
Gozfly S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gozfly S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.172.0/22
|
Gozfly S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264773
|
WW Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): WW Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.176.0/22
|
WW Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265488
|
Vision Connect Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Connect Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.180.0/22
|
Vision Connect Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271267
|
Altavista Telecomunicacoes do Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altavista Telecomunicacoes do Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.184.0/22
|
Altavista Telecomunicacoes do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265497
|
Andres Pozzi Puntonetinternet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andres Pozzi Puntonetinternet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.196.0/22
|
Andres Pozzi Puntonetinternet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264787
|
RDF Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): RDF Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.204.0/22, 187.109.80.0/20
|
RDF Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53139
|
Alliance IP Belize Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance IP Belize Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.208.0/22
|
Alliance IP Belize Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264779
|
Jorge Damian Alvez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jorge Damian Alvez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.216.0/22
|
Jorge Damian Alvez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264784
|
Gigasat Servicos de Processamentos de Dados Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigasat Servicos de Processamentos de Dados Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.228.0/22, 189.201.232.0/21
|
Gigasat Servicos de Processamentos de Dados Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263252
|
Supernet Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supernet Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.232.0/22
|
Supernet Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265486
|
Agencia Boliviana Espacial
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agencia Boliviana Espacial có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.197.240.0/22
|
Agencia Boliviana Espacial có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264789
|
Omar Anselmo Ripoll TDC NET
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omar Anselmo Ripoll TDC NET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.248.0/23, 168.197.250.0/24
|
Omar Anselmo Ripoll TDC NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264776
|
Galactic Group B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galactic Group B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.199.18.0/24
|
Galactic Group B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202855
|
Food and Agriculture Organization of the United Nations
IPv4 Dải mạng (CIDR): Food and Agriculture Organization of the United Nations có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.202.0.0/16, 193.43.36.0/24, 199.46.20.0/23
|
Food and Agriculture Organization of the United Nations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5535
|
DBISP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DBISP LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.203.0.0/24, 207.189.161.0/24
|
DBISP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396492
|
The First Church of Christ Scientist
IPv4 Dải mạng (CIDR): The First Church of Christ Scientist có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.203.1.0/24, 168.203.2.0/23, 168.203.4.0/24
|
The First Church of Christ Scientist có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7317
|
Sistemas Inalambricos S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistemas Inalambricos S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.8.0/22
|
Sistemas Inalambricos S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264676
|
Doxx Internet Banda Larga Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doxx Internet Banda Larga Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.12.0/22
|
Doxx Internet Banda Larga Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265361
|
Servicos de Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicos de Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.16.0/22
|
Servicos de Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264882
|
CSINET Telecom LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSINET Telecom LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.32.0/22
|
CSINET Telecom LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265350
|
Jsnet Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jsnet Fibra có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.44.0/22, 191.241.136.0/22
|
Jsnet Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263674
|
RV Net Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): RV Net Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.48.0/22
|
RV Net Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265363
|
High Telecom Servicos de Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Telecom Servicos de Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.205.52.0/22
|
High Telecom Servicos de Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264861
|
Trang 967 trên 1.443