Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Unlabeled LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unlabeled LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.83.26.0/23, 23.178.80.0/24, 44.31.9.0/24
Unlabeled LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211544

NorthfieldWiFi LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): NorthfieldWiFi LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.52.92.0/22, 199.87.192.0/22, 23.178.96.0/24, 74.116.16.0/22, 74.122.96.0/22
NorthfieldWiFi LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397347

NovaPulse Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NovaPulse Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.178.104.0/24
NovaPulse Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401078

BLS Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): BLS Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.178.136.0/24, 94.241.164.0/23
BLS Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46488

CME Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CME Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.178.152.0/24
CME Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32169

Cycore Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cycore Systems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.178.160.0/24
Cycore Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393763

Core Transit LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Core Transit LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.34.112.0/23, 23.178.168.0/24, 50.20.192.0/22
Core Transit LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1097

Skynet Communications of Kentucky LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Communications of Kentucky LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.178.176.0/23, 23.178.178.0/24, 38.188.49.0/24
Skynet Communications of Kentucky LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399571

Iovz Networks Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iovz Networks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.178.184.0/24
Iovz Networks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401081

Quantum Nexus Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quantum Nexus Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.178.200.0/24
Quantum Nexus Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53751

Aptitude Internet Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aptitude Internet Solutions có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.193.138.0/24, 147.160.154.0/24, 174.136.224.0/22, 192.139.137.0/24, 199.189.6.0/23, 205.178.156.0/22, 208.93.160.0/24, 216.180.114.0/24, 23.178.208.0/24
Aptitude Internet Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398778

Pixelcrafters Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pixelcrafters Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.178.216.0/24
Pixelcrafters Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401091

Pal Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pal Communications LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.51.192.0/23, 198.163.75.0/24, 23.178.224.0/24, 44.24.200.0/22
Pal Communications LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS26370, AS26566

MC Server Hosting LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MC Server Hosting LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.178.240.0/24, 64.112.66.0/24
MC Server Hosting LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399517

Graham Technology Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Graham Technology Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.178.248.0/24
Graham Technology Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14923

Pacific Servers Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Servers Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.51.184.0/22, 192.243.214.0/23, 199.60.63.0/24, 23.179.0.0/23, 23.179.2.0/24, 44.31.37.0/24
Pacific Servers Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63297

DataCity

IPv4 Dải mạng (CIDR): DataCity có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 139.64.244.0/22, 162.252.240.0/22, 168.235.144.0/21, 168.235.152.0/22, 168.235.156.0/24, 168.235.158.0/23, 198.246.44.0/22, 199.47.240.0/22, 23.179.3.0/24, 45.62.192.0/21, 45.62.200.0/24, 45.62.203.0/24, 45.62.204.0/22, 45.62.208.0/21, 45.62.216.0/23, 45.62.222.0/23
DataCity có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31798

Cybermatrix Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybermatrix Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.8.0/24
Cybermatrix Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401087

IZT Cloud

IPv4 Dải mạng (CIDR): IZT Cloud có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.174.63.0/24, 23.179.16.0/23
IZT Cloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399562

Fastech

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.24.0/24
Fastech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401065

Reprise Hosting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reprise Hosting có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.219.16.0/22, 104.37.168.0/22, 142.202.4.0/22, 162.248.4.0/22, 162.253.152.0/22, 185.179.204.0/22, 23.179.32.0/24
Reprise Hosting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62838

Kaco Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaco Systems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.40.0/24
Kaco Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395417

Malverne Union Free School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Malverne Union Free School District có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.166.122.0/24, 170.24.185.0/24, 23.179.48.0/24
Malverne Union Free School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15017

Sparkwave Technologies Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sparkwave Technologies Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.56.0/24
Sparkwave Technologies Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401094

Voigt Industrial Electronics LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voigt Industrial Electronics LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.64.0/24
Voigt Industrial Electronics LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396182

Echosphere Tech LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Echosphere Tech LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.72.0/24
Echosphere Tech LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401096

Techpioneers LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Techpioneers LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.88.0/24
Techpioneers LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401128

Fork Networking LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fork Networking LLC có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 100.42.16.0/21, 100.42.24.0/23, 100.42.28.0/22, 104.153.148.0/23, 104.153.151.0/24, 104.193.144.0/21, 162.210.172.0/23, 162.210.175.0/24, 162.218.240.0/23, 162.218.243.0/24, 162.218.244.0/23, 162.218.247.0/24, 162.218.64.0/24, 162.218.66.0/23, 162.218.68.0/22, 162.251.0.0/21, 184.105.218.0/24, 184.105.220.0/23, 199.30.64.0/22, 199.87.228.0/22, 208.79.136.0/24, 209.222.240.0/21, 209.222.248.0/22, 209.222.253.0/24, 209.222.254.0/23, 23.179.96.0/24, 38.100.220.0/22, 38.103.140.0/22, 38.103.167.0/24, 38.111.134.0/23
Fork Networking LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46841

InfinitiNetwork LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): InfinitiNetwork LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.120.0/24
InfinitiNetwork LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401126

DSTIP Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSTIP Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.179.128.0/24, 44.4.58.0/24
DSTIP Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40216

Goliad Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goliad Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.144.0/23
Goliad Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399805

Faulkner University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Faulkner University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.168.0/24
Faulkner University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401031

Newman University Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newman University Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.179.176.0/24, 64.112.106.0/24
Newman University Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399717

VPSrack LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): VPSrack LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.184.0/24
VPSrack LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401145

Huenet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Huenet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.189.203.0/24, 23.179.216.0/24
Huenet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210532

AlwaysON Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): AlwaysON Internet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.189.36.0/23, 206.51.35.0/24, 23.179.224.0/24
AlwaysON Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393898

Nomadic Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomadic Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.232.0/24
Nomadic Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401213

Local Network Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Local Network Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.179.240.0/24
Local Network Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399598

Megawatt Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Megawatt Communications LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.195.124.0/22, 192.34.117.0/24, 23.180.0.0/24
Megawatt Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397921

Mission Cyber LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mission Cyber LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.180.16.0/24, 72.18.76.0/24, 72.18.79.0/24
Mission Cyber LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399659

Marriner Technology Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marriner Technology Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.180.24.0/24
Marriner Technology Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401119

Eagle Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eagle Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.180.48.0/24
Eagle Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399340

Cable Cable Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Cable Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.180.64.0/24, 24.137.32.0/20, 24.244.80.0/20, 71.19.80.0/20
Cable Cable Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33541

United Data Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Data Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.180.88.0/24
United Data Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20335

Stormweb Canada Hosting Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stormweb Canada Hosting Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.180.104.0/24
Stormweb Canada Hosting Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14807

Louisiana Internet Technology LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisiana Internet Technology LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.180.112.0/24
Louisiana Internet Technology LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399401

UHQ Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): UHQ Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.184.246.0/24, 23.180.120.0/24
UHQ Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215274

Packetwise Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Packetwise Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.180.128.0/24
Packetwise Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14236

World W3B LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): World W3B LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.180.136.0/24
World W3B LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401160

Interworld Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interworld Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.180.152.0/24
Interworld Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401161