Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sudjam LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sudjam LLC có 40 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.130.147.0/24, 154.12.144.0/21, 154.21.148.0/22, 154.28.16.0/22, 154.28.24.0/21, 154.7.144.0/21, 154.9.192.0/21, 154.9.72.0/21, 162.216.121.0/24, 162.216.122.0/24, 162.216.125.0/24, 172.110.152.0/22, 172.81.48.0/22, 172.84.104.0/21, 172.84.112.0/21, 172.84.120.0/22, 172.84.64.0/21, 172.84.72.0/22, 172.84.84.0/22, 172.84.88.0/22, 172.84.95.0/24, 199.230.104.0/22, 199.230.109.0/24, 199.230.111.0/24, 199.96.128.0/22, 199.96.132.0/23, 199.96.135.0/24, 204.68.170.0/24, 208.78.240.0/21, 208.81.236.0/23, 208.81.238.0/24, 23.173.112.0/23, 23.173.114.0/24, 38.101.113.0/24, 38.106.25.0/24, 64.110.50.0/24, 64.234.236.0/22, 66.234.144.0/24, 66.234.148.0/24, 66.249.132.0/22
|
Sudjam LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19740, AS7830
|
Washington Electric Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington Electric Cooperative Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.83.3.0/24, 23.173.128.0/24
|
Washington Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396279
|
Ace Host LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ace Host LLC có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.176.0/22, 130.250.184.0/22, 147.189.139.0/24, 161.38.60.0/24, 174.136.230.0/24, 185.227.69.0/24, 199.180.201.0/24, 199.180.203.0/24, 199.66.217.0/24, 199.66.218.0/24, 199.66.220.0/24, 209.216.77.0/24, 209.216.78.0/23, 209.216.80.0/23, 209.216.83.0/24, 209.216.84.0/22, 209.216.88.0/22, 209.216.92.0/23, 209.216.94.0/24, 23.173.136.0/24, 31.40.195.0/24, 38.101.24.0/22, 38.57.0.0/21, 38.95.10.0/24, 38.95.12.0/22, 38.95.28.0/22
|
Ace Host LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394896, AS398779
|
Airfiber Internet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airfiber Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.173.144.0/24
|
Airfiber Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399219
|
InNet Connections
IPv4 Dải mạng (CIDR): InNet Connections có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.173.160.0/24, 38.252.72.0/23, 38.252.74.0/24
|
InNet Connections có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397072
|
Gameserversupply LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gameserversupply LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.173.168.0/24
|
Gameserversupply LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40507
|
DE-CIX North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DE-CIX North America Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.112.11.0/24, 149.112.27.0/24, 149.112.39.0/24, 149.112.40.0/24, 149.112.68.0/24, 206.130.10.0/24, 206.53.137.0/24, 206.53.202.0/24, 206.82.104.0/22, 23.173.176.0/24
|
DE-CIX North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25736
|
Roblox
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roblox có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.28.0/23, 107.180.197.0/24, 107.180.198.0/23, 107.180.200.0/21, 128.116.0.0/17, 141.193.3.0/24, 204.13.168.0/22, 204.13.172.0/23, 204.9.184.0/24, 205.201.62.0/24, 209.206.40.0/21, 23.173.192.0/24
|
Roblox có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11281, AS22697
|
Clear Creek Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clear Creek Broadband LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.173.200.0/24
|
Clear Creek Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397698
|
Ayva
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayva có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.168.1.0/24, 23.173.208.0/22, 23.173.212.0/24, 45.11.140.0/22
|
Ayva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399200
|
Eons Data Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eons Data Communications Limited có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.72.0/22, 103.152.220.0/23, 103.168.154.0/23, 103.169.126.0/23, 103.171.176.0/23, 103.172.134.0/23, 103.180.28.0/23, 154.16.27.0/24, 154.91.138.0/24, 185.128.226.0/24, 205.198.64.0/21, 206.237.114.0/24, 209.146.124.0/22, 216.247.110.0/24, 23.173.216.0/24, 38.150.8.0/22, 38.181.64.0/20, 38.207.144.0/20, 45.62.172.0/23, 50.114.16.0/24, 65.75.220.0/22, 89.251.26.0/24
|
Eons Data Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138997
|
Wyoming Wireless Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wyoming Wireless Internet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.122.212.0/24, 204.131.236.0/24, 204.132.112.0/24, 23.173.224.0/23, 67.130.74.0/24
|
Wyoming Wireless Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397672
|
Castle Defense
IPv4 Dải mạng (CIDR): Castle Defense có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.173.232.0/24
|
Castle Defense có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53553
|
Rosen Research LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rosen Research LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.173.240.0/24, 44.4.45.0/24
|
Rosen Research LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54364
|
Lehigh Wifi LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lehigh Wifi LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.253.63.0/24, 23.173.248.0/24
|
Lehigh Wifi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22497
|
Loop Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loop Internet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.249.147.0/24, 23.174.0.0/22, 23.174.4.0/24, 45.56.188.0/22
|
Loop Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394868
|
Byteflow LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Byteflow LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.174.8.0/24
|
Byteflow LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400976
|
Beacon Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beacon Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.174.16.0/24
|
Beacon Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397736
|
Northwest Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwest Communications có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.232.0/22, 199.120.120.0/24, 199.120.126.0/24, 206.72.33.0/24, 206.72.35.0/24, 206.72.36.0/22, 206.72.40.0/23, 206.72.43.0/24, 206.72.44.0/22, 206.72.48.0/23, 206.72.50.0/24, 206.72.52.0/22, 207.177.112.0/23, 207.199.216.0/23, 207.32.48.0/24, 207.32.50.0/23, 207.32.52.0/22, 207.32.56.0/23, 207.32.58.0/24, 207.32.60.0/23, 207.32.62.0/24, 216.51.186.0/23, 216.51.190.0/24, 23.174.24.0/24
|
Northwest Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399693
|
Smile Brands Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smile Brands Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.174.32.0/24
|
Smile Brands Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19829
|
Roxxon Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roxxon Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.174.40.0/24
|
Roxxon Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27317
|
Central Valley Internet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Valley Internet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.174.48.0/24
|
Central Valley Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399338
|
Panda Clouds LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Panda Clouds LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.174.64.0/24
|
Panda Clouds LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26294
|
SecureVision
IPv4 Dải mạng (CIDR): SecureVision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.174.72.0/24
|
SecureVision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11848
|
The County of Oxford
IPv4 Dải mạng (CIDR): The County of Oxford có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.195.97.0/24, 23.174.96.0/24
|
The County of Oxford có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30323
|
vsix.fr
IPv4 Dải mạng (CIDR): vsix.fr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.174.120.0/24
|
vsix.fr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29774
|
AMW Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMW Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.254.224.0/21, 23.174.152.0/24
|
AMW Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19684
|
Voip Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voip Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.174.160.0/23
|
Voip Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397257
|
Pueblo of Jemez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pueblo of Jemez có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.94.106.0/24, 209.94.53.0/24, 23.174.208.0/24
|
Pueblo of Jemez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399372
|
Cloudwifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudwifi có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.224.0/22, 192.159.177.0/24, 192.159.178.0/23, 192.159.180.0/22, 208.76.88.0/22, 23.174.224.0/24
|
Cloudwifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394233
|
Mosier WiNet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mosier WiNet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.90.242.0/23, 23.174.232.0/24
|
Mosier WiNet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399082
|
Amarillo Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amarillo Wireless có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.245.72.0/21, 107.178.20.0/24, 107.178.28.0/24, 107.178.31.0/24, 128.177.181.0/24, 142.214.237.0/24, 208.184.123.0/24, 208.185.120.0/24, 208.185.189.0/24, 216.200.16.0/24, 23.174.240.0/24, 44.31.203.0/24, 52.129.120.0/21
|
Amarillo Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63296
|
Piedmont Broadband Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piedmont Broadband Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.174.248.0/24, 64.187.103.0/24, 66.118.48.0/24, 66.187.197.0/24, 66.187.198.0/24
|
Piedmont Broadband Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33296
|
Global Data Resource Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Data Resource Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.175.8.0/24
|
Global Data Resource Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13856
|
Neustyle
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neustyle có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.254.2.0/23, 198.89.188.0/23, 23.175.32.0/24
|
Neustyle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4508
|
Chameleon Labs LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chameleon Labs LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.175.40.0/24
|
Chameleon Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21658
|
Ethernic LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ethernic LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.175.50.0/24
|
Ethernic LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398357
|
Sigi World
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigi World có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.175.56.0/24
|
Sigi World có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400930
|
Sherwood Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sherwood Broadband có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.129.157.0/24, 192.65.141.0/24, 23.175.64.0/24, 66.118.248.0/22, 70.102.128.0/24, 70.103.208.0/24, 70.97.122.0/24
|
Sherwood Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393626
|
Intexon Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intexon Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.0.251.0/24, 173.211.87.0/24, 208.123.223.0/24, 216.185.59.0/24, 23.175.72.0/24, 23.177.72.0/24, 64.113.9.0/24
|
Intexon Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59426
|
Laurens Technologies Internet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laurens Technologies Internet Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.175.88.0/24, 63.233.223.0/24, 63.239.90.0/24
|
Laurens Technologies Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396908
|
Planet Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.245.142.0/24, 209.182.96.0/22, 23.175.96.0/24
|
Planet Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40001
|
Guest Choice TV LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guest Choice TV LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.175.104.0/24
|
Guest Choice TV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398439
|
Assured Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assured Networks có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.254.51.0/24, 206.206.100.0/24, 206.206.106.0/24, 23.175.120.0/24, 45.42.173.0/24
|
Assured Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400967
|
RF Now Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RF Now Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.40.0/22, 199.229.220.0/22, 23.175.128.0/24, 74.113.176.0/21
|
RF Now Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46920
|
123.net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 123.net Inc. có 91 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.44.28.0/22, 130.51.212.0/22, 134.195.116.0/22, 147.189.140.0/24, 149.19.205.0/24, 152.160.0.0/18, 152.160.128.0/23, 152.160.130.0/24, 152.160.132.0/22, 152.160.136.0/21, 152.160.144.0/24, 152.160.146.0/23, 152.160.148.0/22, 152.160.152.0/21, 152.160.160.0/19, 152.160.64.0/20, 152.160.80.0/23, 152.160.82.0/24, 152.160.84.0/22, 152.160.88.0/21, 152.160.96.0/19, 176.111.221.0/24, 181.214.238.0/23, 192.149.240.0/24, 192.153.192.0/24, 192.159.68.0/23, 192.96.208.0/20, 198.153.129.0/24, 198.3.44.0/22, 199.167.252.0/22, 199.231.52.0/22, 199.249.0.0/21, 199.33.234.0/23, 204.232.80.0/20, 205.137.160.0/24, 205.251.176.0/20, 206.168.80.0/24, 207.91.193.0/24, 207.91.194.0/23, 207.91.196.0/22, 207.91.200.0/21, 207.91.208.0/20, 207.91.224.0/19, 208.86.112.0/24, 209.103.128.0/20, 209.124.32.0/23, 209.124.34.0/24, 209.124.36.0/23, 209.124.38.0/24, 209.124.40.0/21
và 41 các dải mạng khác.
|
123.net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12129
|
Hexium Hosting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hexium Hosting LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.99.233.0/24, 23.175.152.0/24
|
Hexium Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40081
|
Pueblo of Santa Ana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pueblo of Santa Ana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.175.160.0/24
|
Pueblo of Santa Ana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46808
|
Web of Nevada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web of Nevada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.175.168.0/24
|
Web of Nevada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32943
|
Kawaii Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kawaii Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.175.184.0/24
|
Kawaii Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27523
|
Trang 92 trên 1.443