Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fast Lane Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Lane Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.169.40.0/24, 38.156.68.0/23
|
Fast Lane Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27458
|
CableSouth Media III LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CableSouth Media III LLC có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.164.0/22, 159.48.64.0/19, 162.212.124.0/22, 192.119.4.0/22, 192.184.96.0/20, 206.251.36.0/22, 23.169.48.0/24, 23.182.48.0/24, 38.189.32.0/19, 64.89.128.0/20, 67.222.80.0/20, 68.179.240.0/20
|
CableSouth Media III LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54804
|
Top Business Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Business Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.169.56.0/24, 23.171.216.0/24
|
Top Business Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30006
|
Direct Communications Cedar Valley LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direct Communications Cedar Valley LLC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.37.248.0/22, 139.60.64.0/21, 160.223.184.0/21, 199.200.104.0/22, 199.30.184.0/22, 206.251.40.0/21, 207.204.56.0/21, 208.54.224.0/20, 23.169.64.0/23, 50.21.112.0/20
|
Direct Communications Cedar Valley LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19045
|
Cass Clay Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cass Clay Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.169.72.0/24
|
Cass Clay Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30208
|
Crab Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crab Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.169.88.0/23
|
Crab Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19879
|
Experimental Computing Facility Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Experimental Computing Facility Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.169.96.0/24
|
Experimental Computing Facility Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394119
|
Vickery IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vickery IT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.253.29.0/24, 23.169.104.0/24
|
Vickery IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36303
|
Light Source 1 Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Light Source 1 Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.169.112.0/24, 38.102.241.0/24, 38.106.54.0/24, 38.98.62.0/24
|
Light Source 1 Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54270
|
Cage Cube Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cage Cube Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.131.192.0/24, 23.169.128.0/24
|
Cage Cube Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396276
|
Blackdragon Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackdragon Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.102.29.0/24, 23.169.136.0/24
|
Blackdragon Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62742
|
Kudzu Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kudzu Networks Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.249.120.0/22, 209.237.144.0/22, 23.169.144.0/24, 38.110.16.0/21, 38.58.200.0/21
|
Kudzu Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399006
|
Caliber South LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caliber South LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.222.0/24, 23.169.152.0/24
|
Caliber South LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396295
|
NMICA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NMICA LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.207.210.0/24, 23.169.160.0/24
|
NMICA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394378
|
Doof.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doof.net có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.201.63.0/24, 23.169.176.0/24, 44.31.101.0/24
|
Doof.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395823
|
Law Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Law Wireless LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.169.192.0/24
|
Law Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54958
|
Akardam Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akardam Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.169.200.0/24
|
Akardam Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400919
|
Shaw Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shaw Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.169.216.0/24
|
Shaw Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394495
|
Free Range Cloud Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Free Range Cloud Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.169.225.0/24
|
Free Range Cloud Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59893
|
Great Lakes Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Great Lakes Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.169.232.0/24
|
Great Lakes Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394496
|
Midnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midnet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.169.240.0/22, 23.169.244.0/23, 23.169.248.0/21, 64.40.23.0/24
|
Midnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16970
|
Lola Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lola Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.170.0.0/24
|
Lola Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394969
|
Dice Carrier Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dice Carrier Services LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.170.8.0/24, 23.173.56.0/24, 38.121.118.0/23, 38.121.123.0/24, 38.22.218.0/23, 97.107.197.0/24
|
Dice Carrier Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399503
|
Northern Backup Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Backup Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.107.14.0/23, 23.170.16.0/24
|
Northern Backup Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399067
|
Spica Industry LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spica Industry LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.170.24.0/24
|
Spica Industry LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23077
|
Cloud Source Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Source Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.170.40.0/24
|
Cloud Source Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16554
|
Liberty Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberty Broadband LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.170.65.0/24, 38.109.171.0/24, 38.46.208.0/22
|
Liberty Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399584
|
Iconic Internet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iconic Internet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.170.72.0/24
|
Iconic Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46766
|
Government of Saint Vincent and the Grenadines - Information Technology Services Division
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of Saint Vincent and the Grenadines - Information Technology Services Division có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.170.80.0/24, 45.42.232.0/22
|
Government of Saint Vincent and the Grenadines - Information Technology Services Division có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398901
|
Axiom Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axiom Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.170.88.0/24, 23.249.80.0/20
|
Axiom Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18467
|
The Internet Company Limited Partnership
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Internet Company Limited Partnership có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.0.0/23, 23.170.96.0/24
|
The Internet Company Limited Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29916
|
Evergreen Technology Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evergreen Technology Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.170.104.0/24
|
Evergreen Technology Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32673
|
Frontline Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frontline Communications có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.59.26.0/24, 192.223.11.0/24, 216.177.143.0/24, 23.170.112.0/24, 66.59.64.0/20, 68.170.144.0/20
|
Frontline Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4906
|
Atare Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atare Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.170.120.0/24
|
Atare Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36749
|
Inter Data Link Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter Data Link Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.166.112.0/20, 162.218.8.0/22, 172.81.20.0/22, 198.22.208.0/22, 23.170.144.0/23, 23.234.148.0/22, 52.128.204.0/22, 91.242.100.0/23
|
Inter Data Link Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399091
|
Aurora Sky Labs LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aurora Sky Labs LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.170.152.0/24
|
Aurora Sky Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13717
|
Video Direct Satellite & Entertainment
IPv4 Dải mạng (CIDR): Video Direct Satellite & Entertainment có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.170.160.0/22, 23.170.164.0/23
|
Video Direct Satellite & Entertainment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393582
|
Tinuum Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tinuum Networks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.170.184.0/24
|
Tinuum Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63356
|
Fybercom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fybercom LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.68.53.0/24, 23.170.192.0/24, 38.141.48.0/21, 38.141.56.0/22, 38.43.0.0/18, 38.78.196.0/22
|
Fybercom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394449
|
NoPKT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NoPKT LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.170.216.0/24
|
NoPKT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63390
|
Dynavox Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynavox Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.170.224.0/24
|
Dynavox Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30168
|
Skypulse Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skypulse Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.170.232.0/24, 38.145.88.0/23
|
Skypulse Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395687
|
Wausau Supply Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wausau Supply Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.171.0.0/24
|
Wausau Supply Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395585
|
Nuyek LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuyek LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.234.67.0/24, 23.171.8.0/24
|
Nuyek LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11117
|
Dye-No-Myte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dye-No-Myte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.171.16.0/24
|
Dye-No-Myte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398368
|
TJF Holdings
IPv4 Dải mạng (CIDR): TJF Holdings có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.171.24.0/24
|
TJF Holdings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53654
|
Zoom Tech Arizona Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoom Tech Arizona Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.171.40.0/24
|
Zoom Tech Arizona Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46705
|
Wifi Bear LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifi Bear LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.171.56.0/24
|
Wifi Bear LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16390
|
Wiconnect Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiconnect Wireless LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.171.64.0/23
|
Wiconnect Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46384
|
Kazehana Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazehana Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.171.72.0/24
|
Kazehana Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30690
|
Trang 90 trên 1.443