Danh mục tên AS của IPv4: tên AS DataCity

DataCity - IPv4 Dải mạng (CIDR)

DataCity có 16 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 139.64.244.0/22, 162.252.240.0/22, 168.235.144.0/21, 168.235.152.0/22, 168.235.156.0/24, 168.235.158.0/23, 198.246.44.0/22, 199.47.240.0/22, 23.179.3.0/24, 45.62.192.0/21, 45.62.200.0/24, 45.62.203.0/24, 45.62.204.0/22, 45.62.208.0/21, 45.62.216.0/23, 45.62.222.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS DataCity, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với DataCity cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

DataCity - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

DataCity có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31798
Dải IP CIDR ASN tên AS
23.179.3.0 đến 23.179.3.255 23.179.3.0/24 AS31798 DataCity Xem dải
45.62.192.0 đến 45.62.199.255 45.62.192.0/21 AS31798 DataCity Xem dải
45.62.200.0 đến 45.62.200.255 45.62.200.0/24 AS31798 DataCity Xem dải
45.62.203.0 đến 45.62.203.255 45.62.203.0/24 AS31798 DataCity Xem dải
45.62.204.0 đến 45.62.207.255 45.62.204.0/22 AS31798 DataCity Xem dải
45.62.208.0 đến 45.62.215.255 45.62.208.0/21 AS31798 DataCity Xem dải
45.62.216.0 đến 45.62.217.255 45.62.216.0/23 AS31798 DataCity Xem dải
45.62.222.0 đến 45.62.223.255 45.62.222.0/23 AS31798 DataCity Xem dải
139.64.244.0 đến 139.64.247.255 139.64.244.0/22 AS31798 DataCity Xem dải
162.252.240.0 đến 162.252.243.255 162.252.240.0/22 AS31798 DataCity Xem dải
168.235.144.0 đến 168.235.151.255 168.235.144.0/21 AS31798 DataCity Xem dải
168.235.152.0 đến 168.235.155.255 168.235.152.0/22 AS31798 DataCity Xem dải
168.235.156.0 đến 168.235.156.255 168.235.156.0/24 AS31798 DataCity Xem dải
168.235.158.0 đến 168.235.159.255 168.235.158.0/23 AS31798 DataCity Xem dải
198.246.44.0 đến 198.246.47.255 198.246.44.0/22 AS31798 DataCity Xem dải
199.47.240.0 đến 199.47.243.255 199.47.240.0/22 AS31798 DataCity Xem dải
16 Kết quả - Trang 1 trên 1