Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fabertelecom SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabertelecom SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.60.242.0/24
|
Fabertelecom SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215856
|
X-Fibre Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): X-Fibre Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.61.53.0/24
|
X-Fibre Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215981
|
Mybharat Net Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mybharat Net Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.61.72.0/24
|
Mybharat Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141148
|
LivePerson Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): LivePerson Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.61.145.0/24, 192.115.240.0/22, 195.62.30.0/24
|
LivePerson Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35553, AS49794
|
Akuna Capital LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akuna Capital LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.61.148.0/24, 162.12.218.0/24, 192.5.68.0/23
|
Akuna Capital LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31956, AS394651
|
Pappaya Cloud Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pappaya Cloud Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.61.173.0/24, 154.61.174.0/24
|
Pappaya Cloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215468
|
Kissgroup SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kissgroup SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.62.100.0/24, 154.62.112.0/22
|
Kissgroup SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215596
|
Grayshott Gigabit Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grayshott Gigabit Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.62.138.0/23, 185.188.40.0/24
|
Grayshott Gigabit Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210627
|
Persimmon Homes Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Persimmon Homes Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.62.164.0/22, 154.62.168.0/22, 185.241.224.0/22
|
Persimmon Homes Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204731
|
Nueva Tecnologia Tecnica S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nueva Tecnologia Tecnica S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.62.230.0/24
|
Nueva Tecnologia Tecnica S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200171
|
Campionlabs LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Campionlabs LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.63.24.0/24
|
Campionlabs LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207763
|
Airsip Telecomunicaciones S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airsip Telecomunicaciones S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.63.132.0/22, 185.151.208.0/22
|
Airsip Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202844
|
EQUATION-BUSINESS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EQUATION-BUSINESS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.65.0.0/22, 196.61.56.0/21
|
EQUATION-BUSINESS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37627
|
ESTREAMNETWORKS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESTREAMNETWORKS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.65.4.0/22, 196.1.176.0/20
|
ESTREAMNETWORKS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37629
|
INETCOM-AS37727
IPv4 Dải mạng (CIDR): INETCOM-AS37727 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.65.16.0/21
|
INETCOM-AS37727 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37727
|
NAS-INTER-GLOBAL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NAS-INTER-GLOBAL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.65.24.0/22
|
NAS-INTER-GLOBAL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328279
|
JENY-SAS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): JENY-SAS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.65.28.0/22, 164.160.140.0/22
|
JENY-SAS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328098
|
UEMOA
IPv4 Dải mạng (CIDR): UEMOA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.65.60.0/22
|
UEMOA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37648
|
Dow-Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dow-Networks có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.65.64.0/23, 154.65.68.0/22, 154.65.72.0/21, 196.43.213.0/24
|
Dow-Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37523
|
Bluesky
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluesky có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.65.80.0/21
|
Bluesky có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328155
|
iONLINE-ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): iONLINE-ISP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.65.88.0/21, 154.73.120.0/22, 165.16.224.0/20
|
iONLINE-ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327909
|
SMILE-NIGERIA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMILE-NIGERIA-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.66.0.0/18, 160.152.0.0/16, 169.159.64.0/18
|
SMILE-NIGERIA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37637
|
GAMEZONE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GAMEZONE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.66.80.0/22
|
GAMEZONE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37603
|
COMNET-LESOTHO-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMNET-LESOTHO-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.66.108.0/22
|
COMNET-LESOTHO-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37642
|
POWERCLOUD-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): POWERCLOUD-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.66.112.0/22
|
POWERCLOUD-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328400
|
Smart-Technology-Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart-Technology-Centre có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.66.144.0/21, 196.50.1.0/24
|
Smart-Technology-Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37658
|
WIRUlink
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIRUlink có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.66.152.0/21, 165.49.0.0/16, 196.220.160.0/19, 197.231.232.0/22
|
WIRUlink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37564
|
CM-VALUE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CM-VALUE-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.66.200.0/22, 168.253.80.0/20, 196.50.64.0/18
|
CM-VALUE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37650
|
ZINIA-ISP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZINIA-ISP-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.66.208.0/22, 169.239.124.0/22
|
ZINIA-ISP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37653
|
ADETIC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADETIC-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.68.128.0/19
|
ADETIC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328104
|
TRUSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRUSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.68.160.0/20, 160.119.32.0/19
|
TRUSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327804
|
TELKOMMOBILE
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELKOMMOBILE có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.69.96.0/19, 165.143.109.0/24, 165.143.110.0/24, 197.228.128.0/23
|
TELKOMMOBILE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37251
|
MICROTECK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MICROTECK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.70.144.0/21
|
MICROTECK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327716
|
COMSATES
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMSATES có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.70.192.0/24
|
COMSATES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327722
|
HOSTOWEB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HOSTOWEB-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.70.200.0/24
|
HOSTOWEB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328799
|
Newtelco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newtelco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.72.4.0/22
|
Newtelco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327726
|
Unitelstp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unitelstp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.72.12.0/22
|
Unitelstp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327725
|
CTV
IPv4 Dải mạng (CIDR): CTV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.72.20.0/22
|
CTV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327728
|
SOMALI-WIRELESS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOMALI-WIRELESS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.72.24.0/22
|
SOMALI-WIRELESS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327742
|
Dalkom-Somalia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dalkom-Somalia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.72.48.0/22
|
Dalkom-Somalia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327732
|
COWS
IPv4 Dải mạng (CIDR): COWS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.72.52.0/24
|
COWS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327797
|
TELEMEDIA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELEMEDIA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.73.0.0/22
|
TELEMEDIA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37618
|
Oxygn-Isp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxygn-Isp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.73.4.0/22, 196.6.104.0/21
|
Oxygn-Isp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327761
|
CSBT
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSBT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.73.16.0/22
|
CSBT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327737
|
Somaliren
IPv4 Dải mạng (CIDR): Somaliren có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.73.24.0/22
|
Somaliren có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327764
|
ICT-DYNAMIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICT-DYNAMIX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.73.36.0/22
|
ICT-DYNAMIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327757
|
Somcast-Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Somcast-Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.73.44.0/22
|
Somcast-Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327768
|
IPXEG-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPXEG-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.73.56.0/22, 197.149.168.0/22
|
IPXEG-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37512
|
Power-And-Network-Backup
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power-And-Network-Backup có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.73.64.0/22
|
Power-And-Network-Backup có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327706
|
Fulloutput-1086CC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fulloutput-1086CC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.73.96.0/22
|
Fulloutput-1086CC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327772
|
Trang 916 trên 1.443