Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Gigabit Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigabit Networks Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.41.212.0/22, 195.5.127.0/24
|
Gigabit Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56482
|
Antwerp DC Bvba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antwerp DC Bvba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.42.2.0/24
|
Antwerp DC Bvba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51006
|
Idiotiki Epixeirisi Paroxis Ypiresion Asfaleias Karatzas A. Kai SIA Oe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idiotiki Epixeirisi Paroxis Ypiresion Asfaleias Karatzas A. Kai SIA Oe có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.43.69.0/24, 185.88.21.0/24
|
Idiotiki Epixeirisi Paroxis Ypiresion Asfaleias Karatzas A. Kai SIA Oe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215213
|
Itqs Ike
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itqs Ike có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.43.75.0/24
|
Itqs Ike có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201321
|
Mitko.com Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitko.com Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.43.162.0/23, 185.232.128.0/22, 185.58.20.0/23, 193.39.196.0/22, 194.169.88.0/22, 195.178.116.0/23
|
Mitko.com Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35761, AS48264
|
Xooloo SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xooloo SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.44.177.0/24, 154.44.181.0/24
|
Xooloo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199426
|
Incompanymedia B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Incompanymedia B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.45.44.0/24, 154.45.47.0/24, 154.51.13.0/24
|
Incompanymedia B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207866
|
Cboe Clear Europe N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cboe Clear Europe N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.45.49.0/24
|
Cboe Clear Europe N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199523
|
BT NET d.o.o. za trgovinu i usluge
IPv4 Dải mạng (CIDR): BT NET d.o.o. za trgovinu i usluge có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.46.48.0/22, 178.17.112.0/20, 185.7.52.0/22
|
BT NET d.o.o. za trgovinu i usluge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1886
|
InterXion Hrvatska d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): InterXion Hrvatska d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.46.52.0/22, 185.3.192.0/22
|
InterXion Hrvatska d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199244
|
Zaha Hadid Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaha Hadid Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.46.81.0/24
|
Zaha Hadid Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211829
|
TouchTec Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TouchTec Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.46.87.0/24
|
TouchTec Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58117
|
Speednet SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.46.160.0/22, 185.192.136.0/22
|
Speednet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206355
|
MTK S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTK S.r.l. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.46.164.0/22, 154.46.184.0/22, 160.238.112.0/22, 185.236.52.0/24, 185.238.148.0/22, 185.95.236.0/22
|
MTK S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200547
|
Manutenzione Ed Assistenza Computers S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manutenzione Ed Assistenza Computers S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.46.174.0/24, 185.114.232.0/22
|
Manutenzione Ed Assistenza Computers S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204096
|
TelcoVillage GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TelcoVillage GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.48.196.0/24, 185.202.20.0/22
|
TelcoVillage GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42290
|
MaTelSo GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): MaTelSo GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.48.197.0/24
|
MaTelSo GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207010
|
Korp Trade LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korp Trade LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.48.217.0/24
|
Korp Trade LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204519
|
SYNTEN Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): SYNTEN Sarl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.49.214.0/24, 185.8.76.0/22, 193.33.168.0/23, 193.47.141.0/24
|
SYNTEN Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35344
|
Cloud Telecom SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Telecom SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.49.216.0/24
|
Cloud Telecom SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214708
|
Gatewatcher SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gatewatcher SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.49.221.0/24
|
Gatewatcher SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215319
|
Green Data SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Data SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.49.248.0/22
|
Green Data SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198053
|
Compass Education Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compass Education Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.50.196.0/24
|
Compass Education Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209312
|
MTS Media Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTS Media Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.50.203.0/24, 154.50.210.0/23, 185.167.180.0/24, 185.94.47.0/24
|
MTS Media Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206663
|
Firstup Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firstup Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.50.204.0/24, 161.129.72.0/24
|
Firstup Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14449
|
Nextremum s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextremum s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.51.15.0/24, 193.239.177.0/24
|
Nextremum s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208962
|
Association Lordhosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Lordhosting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.51.39.0/24
|
Association Lordhosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210535
|
CTS Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CTS Group Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.51.68.0/24, 185.55.60.0/22
|
CTS Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202052
|
Ministeries Van de Vlaamse Gemeenschap
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministeries Van de Vlaamse Gemeenschap có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.52.34.0/24, 185.105.156.0/22, 185.61.72.0/24, 185.61.74.0/23
|
Ministeries Van de Vlaamse Gemeenschap có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201859, AS204182
|
Mywifi Telekomunikasyon Sanayi Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mywifi Telekomunikasyon Sanayi Ticaret Limited Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.52.112.0/24, 188.132.223.0/24
|
Mywifi Telekomunikasyon Sanayi Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215911
|
Babbar SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Babbar SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.54.249.0/24, 217.113.194.0/24
|
Babbar SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210743
|
Compagnie generale de Sante SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compagnie generale de Sante SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.54.251.0/24
|
Compagnie generale de Sante SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49692
|
Itsistem P&V SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itsistem P&V SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.56.1.0/24
|
Itsistem P&V SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210448
|
Space-Communication Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Space-Communication Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.56.98.0/23
|
Space-Communication Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204528
|
Revolution Provider SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Revolution Provider SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.56.203.0/24, 185.242.180.0/23, 185.242.183.0/24
|
Revolution Provider SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41720
|
Piergiorgio Lucchesi Trading As Net Tirrena Service di Pier Giorgio Lucchesi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piergiorgio Lucchesi Trading As Net Tirrena Service di Pier Giorgio Lucchesi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.56.212.0/24
|
Piergiorgio Lucchesi Trading As Net Tirrena Service di Pier Giorgio Lucchesi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214797
|
SDC Hosting and Support Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SDC Hosting and Support Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.56.248.0/22, 185.253.89.0/24, 185.253.90.0/23
|
SDC Hosting and Support Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208636
|
Skroutz Internet Services S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skroutz Internet Services S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.57.0.0/24, 185.6.76.0/22
|
Skroutz Internet Services S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202042
|
Dimitrios Papadopoulos Trading as Data Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimitrios Papadopoulos Trading as Data Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.57.31.0/24
|
Dimitrios Papadopoulos Trading as Data Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214914
|
Tag Systems AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tag Systems AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.57.92.0/24, 193.32.84.0/24
|
Tag Systems AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211493
|
Nexis Tecnologias de la Informacion S.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexis Tecnologias de la Informacion S.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.58.200.0/23, 154.63.11.0/24, 194.8.74.0/24
|
Nexis Tecnologias de la Informacion S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212536
|
Trevenque Sistemas de Informacion S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trevenque Sistemas de Informacion S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.58.211.0/24, 185.214.176.0/22, 217.18.160.0/20
|
Trevenque Sistemas de Informacion S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42220
|
Fenix Telecom SLU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fenix Telecom SLU có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.58.217.0/24, 185.171.164.0/22, 185.188.213.0/24, 185.188.214.0/24, 194.15.140.0/24
|
Fenix Telecom SLU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206930
|
Societe Corse de Distribution SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Corse de Distribution SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.59.37.0/24, 193.163.34.0/24
|
Societe Corse de Distribution SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212081
|
Snetterton Telecom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snetterton Telecom Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.60.74.0/24, 154.61.54.0/23, 185.36.103.0/24
|
Snetterton Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201060
|
Dominik Schubert
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominik Schubert có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.60.96.0/23, 185.141.148.0/22, 185.86.156.0/24, 185.86.157.0/24, 185.86.158.0/23, 194.49.110.0/24, 194.49.72.0/24, 194.55.158.0/24
|
Dominik Schubert có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39291, AS60991
|
F-Network SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): F-Network SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.60.196.0/24, 185.233.65.0/24
|
F-Network SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211991
|
Multi Service S.R.L.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Service S.R.L.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.60.209.0/24, 194.36.26.0/24
|
Multi Service S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215664
|
Wisp.one S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisp.one S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.60.212.0/22, 185.242.182.0/24, 217.197.100.0/24
|
Wisp.one S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205219
|
Spadhausen SRL Unipersonale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spadhausen SRL Unipersonale có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.60.220.0/22, 154.62.194.0/23, 185.208.44.0/22, 185.240.68.0/22, 185.65.106.0/24, 185.83.172.0/22, 193.58.36.0/22
|
Spadhausen SRL Unipersonale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62166
|
Trang 915 trên 1.443