Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
IT Suedwestfalen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Suedwestfalen GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.92.41.0/24, 153.92.47.0/24
|
IT Suedwestfalen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205700
|
GLEICH Aluminium GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLEICH Aluminium GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 153.92.125.0/24
|
GLEICH Aluminium GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204977
|
Dataways S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataways S.A. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.92.180.0/24, 185.104.144.0/22, 213.140.128.0/21, 213.140.136.0/22, 213.140.143.0/24, 213.140.146.0/24, 213.140.148.0/22, 213.140.152.0/21
|
Dataways S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15544
|
Stadtwerke Iserlohn GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Iserlohn GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 153.92.182.0/23
|
Stadtwerke Iserlohn GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202957
|
Ralf Bender
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ralf Bender có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.92.184.0/23, 153.92.186.0/24, 185.237.32.0/23, 194.30.174.0/24, 195.238.224.0/24
|
Ralf Bender có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34966
|
Eltrona Interdiffusion S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eltrona Interdiffusion S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.94.16.0/20, 178.249.192.0/21, 185.108.248.0/22, 192.98.120.0/21
|
Eltrona Interdiffusion S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204279
|
Syntax Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syntax Service GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.95.0.0/17, 153.95.128.0/18, 153.95.192.0/19, 153.95.228.0/22, 153.95.232.0/21, 153.95.240.0/20
|
Syntax Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24635
|
Syntax systems Ltd LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syntax systems Ltd LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.95.224.0/22, 204.8.104.0/22
|
Syntax systems Ltd LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16818
|
InfraLeuna GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): InfraLeuna GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.97.148.0/24, 164.177.160.0/21, 185.108.172.0/22, 193.239.28.0/22
|
InfraLeuna GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35170
|
E.ON Verwaltungs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): E.ON Verwaltungs GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.100.0.0/17, 153.100.128.0/19, 153.100.192.0/18, 193.25.64.0/20, 193.25.82.0/23, 193.25.84.0/22, 193.25.88.0/21
|
E.ON Verwaltungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21207
|
Villanova University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Villanova University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 153.104.0.0/16
|
Villanova University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10448
|
Salk Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salk Institute có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.105.81.0/24, 192.31.153.0/24, 198.186.182.0/24, 198.202.65.0/24, 198.202.66.0/23, 198.202.68.0/23, 198.202.70.0/24
|
Salk Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22213
|
Calvin College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calvin College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 153.106.0.0/16
|
Calvin College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22217
|
NSW Department of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSW Department of Education có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.107.0.0/16, 203.26.187.0/24
|
NSW Department of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24313
|
Firmenich SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firmenich SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 153.108.0.0/17
|
Firmenich SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24952
|
Volvo do Brasil Veiculos Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volvo do Brasil Veiculos Ltda. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.112.195.0/24, 192.157.16.0/23, 194.132.122.0/24, 204.156.86.0/24
|
Volvo do Brasil Veiculos Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53007
|
Volvo Group Korea Co Ltd Construction Equipment Seoul
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volvo Group Korea Co Ltd Construction Equipment Seoul có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.112.200.0/24, 192.157.12.0/23, 203.254.239.0/24, 203.254.240.0/24
|
Volvo Group Korea Co Ltd Construction Equipment Seoul có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138380
|
Volvo Group North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volvo Group North America Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.112.216.0/23, 153.112.223.0/24, 204.156.64.0/20, 204.156.80.0/22, 204.156.84.0/23, 204.156.87.0/24, 204.156.88.0/21, 204.235.192.0/20
|
Volvo Group North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35950
|
Volvoitjapan Ud Trucks Corporation Volvo Information Technology Japan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volvoitjapan Ud Trucks Corporation Volvo Information Technology Japan có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.112.224.0/21, 170.102.224.0/24, 192.157.14.0/23, 193.235.104.0/24, 193.53.29.0/24
|
Volvoitjapan Ud Trucks Corporation Volvo Information Technology Japan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58653
|
Renault Trucks SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Renault Trucks SAS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.112.232.0/21, 170.102.159.0/24, 170.102.252.0/22, 194.4.72.0/21, 194.4.80.0/20, 194.4.96.0/22, 195.42.0.0/18
|
Renault Trucks SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39771
|
GMOCL GMO GlobalSign Holdings K.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GMOCL GMO GlobalSign Holdings K.K. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.122.0.0/16, 153.123.0.0/20, 153.124.128.0/20, 157.120.115.0/24, 180.131.136.0/21, 180.222.176.0/20, 202.237.148.0/23, 210.158.32.0/20
|
GMOCL GMO GlobalSign Holdings K.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131921
|
Directorz Directorz Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Directorz Directorz Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 153.124.200.0/24
|
Directorz Directorz Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131900
|
Cloudradium HK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudradium HK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.254.87.128/28, 202.36.160.0/23
|
Cloudradium HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17476
|
Umicore NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Umicore NV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.254.102.0/26, 165.254.191.0/26, 185.120.164.0/22
|
Umicore NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203849
|
Seabreeze
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seabreeze có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.0.16.0/21
|
Seabreeze có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37711
|
Goldman Sachs International
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldman Sachs International có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.1.167.0/24, 154.1.168.0/23, 154.1.170.0/24, 154.1.172.0/23, 154.1.174.0/24, 154.1.176.0/24, 154.1.183.0/24, 154.1.184.0/24, 154.1.191.0/24, 204.4.130.0/23, 204.4.142.0/23, 204.4.170.0/24, 204.4.175.0/24
|
Goldman Sachs International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9084
|
SparkTech Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SparkTech Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.3.16.0/22, 154.3.27.0/24, 154.3.28.0/23, 154.3.30.0/24, 154.61.160.0/24, 154.64.128.0/22, 154.64.141.0/24, 154.64.142.0/23, 154.64.144.0/20
|
SparkTech Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215595
|
PSINet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSINet Inc. có 715 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.12.130.0/24, 154.12.136.0/22, 154.12.172.0/22, 154.12.64.0/24, 154.12.67.0/24, 154.12.79.0/24, 154.13.112.0/23, 154.13.114.0/24, 154.13.131.0/24, 154.13.152.0/21, 154.13.16.0/21, 154.13.168.0/21, 154.13.2.0/23, 154.13.64.0/24, 154.18.0.0/21, 154.18.128.0/20, 154.18.145.0/24, 154.18.146.0/23, 154.18.152.0/22, 154.18.16.0/20, 154.18.169.0/24, 154.18.177.0/24, 154.18.184.0/22, 154.18.189.0/24, 154.18.196.0/22, 154.18.204.0/22, 154.18.210.0/23, 154.18.213.0/24, 154.18.214.0/23, 154.18.234.0/23, 154.18.236.0/22, 154.18.240.0/20, 154.18.32.0/19, 154.18.64.0/24, 154.18.69.0/24, 154.18.70.0/24, 154.18.8.0/22, 154.18.82.0/23, 154.18.87.0/24, 154.18.89.0/24, 154.18.90.0/23, 154.18.92.0/22, 154.18.96.0/19, 154.19.168.0/21, 154.19.176.0/21, 154.19.188.0/22, 154.19.25.0/24, 154.19.26.0/23, 154.19.32.0/23, 154.19.34.0/24
và 665 các dải mạng khác.
|
PSINet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1281
|
Ohaeposinet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ohaeposinet có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.6.132.0/22, 154.6.248.0/22, 154.6.64.0/20, 194.126.227.0/24, 203.76.253.0/24, 203.76.254.0/23
|
Ohaeposinet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142270
|
Alliance Global Net Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Global Net Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.6.172.0/23, 185.154.188.0/24
|
Alliance Global Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202065
|
CR Sig Smart Investments Group Sociedad Anonima
IPv4 Dải mạng (CIDR): CR Sig Smart Investments Group Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.6.175.0/24
|
CR Sig Smart Investments Group Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272000
|
NETSTACK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETSTACK-AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.16.12.0/24, 154.16.120.0/24, 154.16.153.0/24, 154.16.210.0/24, 154.16.52.0/24, 154.16.95.0/24
|
NETSTACK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37692
|
Elysia Root L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elysia Root L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.16.33.0/24
|
Elysia Root L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202464
|
Bakwena
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bakwena có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.16.62.0/24
|
Bakwena có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329384
|
Pellegrini SkyNet Solutions SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pellegrini SkyNet Solutions SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.16.91.0/24, 216.122.181.0/24
|
Pellegrini SkyNet Solutions SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273162
|
Vital Game Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vital Game Network LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.16.128.0/23, 154.16.130.0/24
|
Vital Game Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399838
|
Transaction Network Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transaction Network Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.18.144.0/24, 154.18.176.0/24, 154.18.68.0/24
|
Transaction Network Services có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS137937, AS139705, AS139706
|
RAPID-FIRE-Y
IPv4 Dải mạng (CIDR): RAPID-FIRE-Y có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.18.86.0/24
|
RAPID-FIRE-Y có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151420
|
Speed Cloud Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Cloud Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.19.40.0/24
|
Speed Cloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197713
|
Cyberverse LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberverse LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.19.47.0/24
|
Cyberverse LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216211
|
Chengyi Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chengyi Co. Limited có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.19.128.0/24, 154.19.130.0/24, 154.19.133.0/24, 154.19.134.0/24, 154.19.136.0/24, 154.19.139.0/24, 154.19.140.0/24, 154.19.142.0/23, 154.19.146.0/24, 154.19.151.0/24, 154.19.157.0/24
|
Chengyi Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148990
|
HCS Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HCS Limited có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.19.129.0/24, 154.19.132.0/24, 154.19.135.0/24, 154.19.138.0/24, 154.19.141.0/24, 154.19.144.0/24, 154.19.147.0/24, 154.19.150.0/24, 154.19.153.0/24, 154.19.158.0/24, 209.146.108.0/22
|
HCS Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147060
|
Dinglu Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinglu Co. Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.19.131.0/24, 154.19.137.0/24, 154.19.145.0/24, 154.19.148.0/23, 154.19.152.0/24, 154.19.154.0/23
|
Dinglu Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148987
|
Port 80
IPv4 Dải mạng (CIDR): Port 80 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.21.13.0/24
|
Port 80 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400211
|
Sister Lakes Cable
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sister Lakes Cable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.27.224.0/19
|
Sister Lakes Cable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12094
|
Qoontoo SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qoontoo SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.40.129.0/24, 193.56.2.0/24
|
Qoontoo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211423
|
DENV-R SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DENV-R SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 154.40.130.0/24
|
DENV-R SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200358
|
Systemes Information Harmonie Mutuelles Sihm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systemes Information Harmonie Mutuelles Sihm có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.41.69.0/24, 154.41.72.0/24, 185.108.125.0/24
|
Systemes Information Harmonie Mutuelles Sihm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212562
|
X-Cellent Technologies GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): X-Cellent Technologies GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.41.192.0/23, 185.164.161.0/24
|
X-Cellent Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203792
|
Radius Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radius Communications Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.41.196.0/24, 154.57.147.0/24, 185.112.96.0/22
|
Radius Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50605
|
Trang 914 trên 1.443