Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

mod.io Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): mod.io Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.180.208.0/23
mod.io Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149482

Telesecure Communications Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telesecure Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.180.210.0/23
Telesecure Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149224

DIGITALK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): DIGITALK Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.180.243.0/24, 185.231.78.0/24, 185.32.77.0/24, 185.32.78.0/23
DIGITALK Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200597, AS62417

PT Cakrawala Sarana Solusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cakrawala Sarana Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.180.246.0/23
PT Cakrawala Sarana Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149371

Institut Agama Islam Negeri Bukittinggi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Bukittinggi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.180.248.0/24
Institut Agama Islam Negeri Bukittinggi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149372

PT Rintis Berkah Akamila

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Rintis Berkah Akamila có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.180.250.0/24
PT Rintis Berkah Akamila có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149373

Siddik Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siddik Communication có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.180.252.0/23, 160.30.16.0/23
Siddik Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149486

Eha Net Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eha Net Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.10.0/23
Eha Net Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149266

Telemantrra Sales Corporation Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemantrra Sales Corporation Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.14.0/23
Telemantrra Sales Corporation Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149267

Rizwan Cable Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rizwan Cable Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.16.0/23
Rizwan Cable Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136641

WebWorld IT Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): WebWorld IT Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.19.0/24
WebWorld IT Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139544

Wonderworld Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wonderworld Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.22.0/23
Wonderworld Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150579

Right Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Right Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.24.0/23
Right Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149491

Moc Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moc Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.26.0/23
Moc Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149487

NETWORK2-AS-AP Network Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): NETWORK2-AS-AP Network Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.28.0/23
NETWORK2-AS-AP Network Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149489

Sylhet Agricultural University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sylhet Agricultural University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.30.0/23
Sylhet Agricultural University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149490

GNET8087-AS-IN Galaxy Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): GNET8087-AS-IN Galaxy Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.36.0/23
GNET8087-AS-IN Galaxy Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151149

Aysha IT Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aysha IT Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.43.0/24
Aysha IT Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138992

Hazaribagh Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hazaribagh Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.47.0/24
Hazaribagh Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149492

HRT SG Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): HRT SG Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.48.0/23
HRT SG Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149493

Help University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Help University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.50.0/24
Help University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149494

Shri Swaminarayan Mandir

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shri Swaminarayan Mandir có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.51.0/24
Shri Swaminarayan Mandir có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133705

Balaji Internet Network Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Balaji Internet Network Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.59.0/24
Balaji Internet Network Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149269

IT Service Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Service Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.60.0/23
IT Service Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149610

Tanvi Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tanvi Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.62.0/23
Tanvi Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149230

ZR Net Opc Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZR Net Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.66.0/24
ZR Net Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149233

Goti Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goti Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.68.0/24
Goti Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149498

Mahin Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahin Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.70.0/23
Mahin Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149499

Sonargaon Supernet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonargaon Supernet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.72.0/23
Sonargaon Supernet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149497

Palashbari Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Palashbari Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.74.0/23
Palashbari Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149501

PT Kayangan Media Lombok

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kayangan Media Lombok có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.76.0/24
PT Kayangan Media Lombok có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149379

PT Cakrawala Net Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cakrawala Net Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.77.0/24
PT Cakrawala Net Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149378

PT Hopnet Tunel Integrasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hopnet Tunel Integrasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.78.0/23
PT Hopnet Tunel Integrasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149392

PT Gian Nugraha Teknologi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gian Nugraha Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.80.0/24
PT Gian Nugraha Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149702

Airfiber IT Solutions Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airfiber IT Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.81.0/24
Airfiber IT Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149229

Vishwakarma Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vishwakarma Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.92.0/23
Vishwakarma Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133710

Multi Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.96.0/23
Multi Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149504

SYNCNET1-AS-IN Syncnet Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SYNCNET1-AS-IN Syncnet Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.102.0/23
SYNCNET1-AS-IN Syncnet Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149272

M3RCOMMUNICATIONS-AS-AP 3R Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): M3RCOMMUNICATIONS-AS-AP 3R Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.104.0/23
M3RCOMMUNICATIONS-AS-AP 3R Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149505

Webtel Electrosoft Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webtel Electrosoft Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.108.0/23
Webtel Electrosoft Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137588

PBPL321-AS-IN Prathamesh Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): PBPL321-AS-IN Prathamesh Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.116.0/23
PBPL321-AS-IN Prathamesh Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136316

Aaradhy Liaison Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aaradhy Liaison Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.118.0/24
Aaradhy Liaison Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137658

Pro Multilink Service Opc Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pro Multilink Service Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.120.0/24
Pro Multilink Service Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135759

Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tabalong

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tabalong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.129.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tabalong có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149384

Skyworld Telecommunications Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyworld Telecommunications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.132.0/23
Skyworld Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138432

PT Mutiara Cahaya Raya Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mutiara Cahaya Raya Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.138.0/23
PT Mutiara Cahaya Raya Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149383

LUCKYNET2-AS-IN Lucky Internet Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): LUCKYNET2-AS-IN Lucky Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.140.0/24
LUCKYNET2-AS-IN Lucky Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149270

Sri Commutech Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sri Commutech Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.146.0/24
Sri Commutech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135240

JR Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): JR Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.148.0/23
JR Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149541

Sparkline Technosys Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sparkline Technosys Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.181.156.0/23
Sparkline Technosys Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135221