Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Varsha Fibernet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Varsha Fibernet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.146.0/24
|
Varsha Fibernet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150651
|
COMPANY3M-AS-IN Company3 Method India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMPANY3M-AS-IN Company3 Method India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.147.0/24
|
COMPANY3M-AS-IN Company3 Method India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136351
|
PATRIOT1-AS-AP Patriot Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): PATRIOT1-AS-AP Patriot Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.150.0/23
|
PATRIOT1-AS-AP Patriot Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149445
|
M7IHL-AS-AP 7Road International HK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): M7IHL-AS-AP 7Road International HK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.152.0/23
|
M7IHL-AS-AP 7Road International HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149438
|
Base IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Base IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.154.0/23
|
Base IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140044
|
OPSBETTER Japan OPS Better Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OPSBETTER Japan OPS Better Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.160.0/23
|
OPSBETTER Japan OPS Better Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63793
|
Sharekhan Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharekhan Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.162.0/23
|
Sharekhan Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141464
|
Maa Durga Cable Broadband Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maa Durga Cable Broadband Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.164.0/23
|
Maa Durga Cable Broadband Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149219
|
PT Ultra Mandiri Telekomunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ultra Mandiri Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.176.0/23
|
PT Ultra Mandiri Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149357
|
PT Karya Aneka Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Karya Aneka Persada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.180.0/24
|
PT Karya Aneka Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149345
|
Unique Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unique Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.179.181.0/24, 103.187.68.0/24
|
Unique Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149451
|
Polash Nagor Dot Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polash Nagor Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.198.0/23
|
Polash Nagor Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149449
|
SA2-AS-AP SA Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): SA2-AS-AP SA Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.200.0/24
|
SA2-AS-AP SA Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139208
|
Firmus Grid
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firmus Grid có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.179.204.0/23, 210.87.104.0/23
|
Firmus Grid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149446
|
Dinas Komunikasi Informatika Persandian dan Statistik Kabupaten Serang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Persandian dan Statistik Kabupaten Serang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.214.0/23
|
Dinas Komunikasi Informatika Persandian dan Statistik Kabupaten Serang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149375
|
Bhavya Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhavya Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.220.0/24
|
Bhavya Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149255
|
Isro Inertial Systems Unit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isro Inertial Systems Unit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.234.0/23
|
Isro Inertial Systems Unit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149265
|
Tufan Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tufan Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.238.0/23
|
Tufan Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149453
|
Suncity Pathfinder
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suncity Pathfinder có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.244.0/23
|
Suncity Pathfinder có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149455
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tulungagung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tulungagung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.250.0/23
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tulungagung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149381
|
PT Pusaka Kreasi Mandiri
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pusaka Kreasi Mandiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.252.0/23
|
PT Pusaka Kreasi Mandiri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149350
|
Tiger Net Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiger Net Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.10.0/23
|
Tiger Net Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138352
|
Chang Chun Petrochemical Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chang Chun Petrochemical Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.180.14.0/23, 103.180.16.0/22
|
Chang Chun Petrochemical Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63893
|
M369INTONETLIMITED-AS-AP 369 IntoNet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): M369INTONETLIMITED-AS-AP 369 IntoNet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.24.0/24
|
M369INTONETLIMITED-AS-AP 369 IntoNet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140057
|
Silver Touch Technologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silver Touch Technologies Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.31.0/24
|
Silver Touch Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149275
|
Jaytel Solutions Opc Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaytel Solutions Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.40.0/23
|
Jaytel Solutions Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135186
|
Karad D Infra Giga Net Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karad D Infra Giga Net Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.46.0/23
|
Karad D Infra Giga Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136278
|
Auckland Transport
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auckland Transport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.48.0/23
|
Auckland Transport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135403
|
SPEED4-AS-AP SPEED ONE
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPEED4-AS-AP SPEED ONE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.52.0/23
|
SPEED4-AS-AP SPEED ONE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133766
|
Bharari.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bharari.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.54.0/24
|
Bharari.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139611
|
Wibernet Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wibernet Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.67.0/24
|
Wibernet Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149260
|
Universitas Islam Negeri Antasari Banjarmasin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Negeri Antasari Banjarmasin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.95.0/24
|
Universitas Islam Negeri Antasari Banjarmasin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149358
|
University of Medicine and Pharmacy at Ho Chi Minh City
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Medicine and Pharmacy at Ho Chi Minh City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.96.0/23
|
University of Medicine and Pharmacy at Ho Chi Minh City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149074
|
Fatema Tech Solution Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fatema Tech Solution Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.104.0/23
|
Fatema Tech Solution Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149473
|
Nanjing Tiankai Information Technology Co.ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nanjing Tiankai Information Technology Co.ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.108.0/23
|
Nanjing Tiankai Information Technology Co.ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149475
|
Your Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Your Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.112.0/24
|
Your Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149474
|
PT Persada Data Multimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Persada Data Multimedia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.180.118.0/23, 103.215.71.0/24
|
PT Persada Data Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149359
|
PT Alam Media Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Alam Media Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.126.0/23
|
PT Alam Media Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149374
|
Sundaichi University of Nagasaki
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sundaichi University of Nagasaki có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.180.130.0/23, 202.236.88.0/23, 202.236.90.0/24
|
Sundaichi University of Nagasaki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146979
|
Yen Viet Tourist Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yen Viet Tourist Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.136.0/23
|
Yen Viet Tourist Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149077
|
Cloud Computing Server Solutions Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Computing Server Solutions Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.140.0/23
|
Cloud Computing Server Solutions Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149076
|
PT Komit Kreasi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Komit Kreasi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.162.0/24
|
PT Komit Kreasi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149377
|
PT Java Kreasindo Bersama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Java Kreasindo Bersama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.166.0/23
|
PT Java Kreasindo Bersama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149365
|
Poltekkes Kemenkes Surabaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Poltekkes Kemenkes Surabaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.189.0/24
|
Poltekkes Kemenkes Surabaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149366
|
PT Dekadata Lingkar Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dekadata Lingkar Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.196.0/24
|
PT Dekadata Lingkar Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149369
|
PT Bentang Johar Awal
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bentang Johar Awal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.198.0/23
|
PT Bentang Johar Awal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149368
|
Tandag Electric & Telephone Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tandag Electric & Telephone Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.200.0/23
|
Tandag Electric & Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138958
|
City Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): City Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.202.0/23
|
City Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149483
|
TANK. Webservices Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TANK. Webservices Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.204.0/23
|
TANK. Webservices Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149479
|
Decent Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Decent Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.180.206.0/24
|
Decent Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149480
|
Trang 775 trên 1.443