Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
THE3-AS-AP The Matrix Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): THE3-AS-AP The Matrix Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.190.0/23
|
THE3-AS-AP The Matrix Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149309
|
DURONTO1-AS-IN Duronto Networks Opc Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DURONTO1-AS-IN Duronto Networks Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.192.0/24
|
DURONTO1-AS-IN Duronto Networks Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149206
|
Airspace Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airspace Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.198.0/24
|
Airspace Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149186
|
Information and Communications Technology Company of Vietnam Electricity
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information and Communications Technology Company of Vietnam Electricity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.214.0/23
|
Information and Communications Technology Company of Vietnam Electricity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149069
|
Siam Piwat Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siam Piwat Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.219.0/24
|
Siam Piwat Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139329
|
Naria Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naria Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.220.0/24
|
Naria Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149414
|
Green Link Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Link Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.221.0/24
|
Green Link Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151614
|
Politeknik Negeri Madura
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Madura có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.222.0/24
|
Politeknik Negeri Madura có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149326
|
PT Agung Network Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Agung Network Solution có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.178.223.0/24, 103.205.185.0/24
|
PT Agung Network Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149385
|
PT Hobin Nauli Multimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hobin Nauli Multimedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.224.0/24
|
PT Hobin Nauli Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149323
|
PT Mitra Andalan Nusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Andalan Nusa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.178.226.0/23, 103.218.166.0/23
|
PT Mitra Andalan Nusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149334
|
Matuail Broadband Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matuail Broadband Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.238.0/23
|
Matuail Broadband Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149415
|
Mand Wireless Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mand Wireless Internet Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.178.244.0/23
|
Mand Wireless Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149204
|
The Jammu and Kashmir Bank Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Jammu and Kashmir Bank Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.178.249.0/24, 103.188.91.0/24
|
The Jammu and Kashmir Bank Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149202
|
Om Shiv Sai Internet Service Opc Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Om Shiv Sai Internet Service Opc Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.178.253.0/24, 103.187.123.0/24
|
Om Shiv Sai Internet Service Opc Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149214
|
AHIRE2021-AS-IN Heramb T10Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AHIRE2021-AS-IN Heramb T10Network Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.178.254.0/23, 103.214.162.0/24
|
AHIRE2021-AS-IN Heramb T10Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149221
|
Fasttech Net Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fasttech Net Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.3.0/24
|
Fasttech Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151699
|
Vuenow Infotech Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vuenow Infotech Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.4.0/23
|
Vuenow Infotech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149264
|
PT Sriboga Flour Mill
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sriboga Flour Mill có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.13.0/24
|
PT Sriboga Flour Mill có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149339
|
HIGHTECH1-AS-IN Hightech Broadband Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HIGHTECH1-AS-IN Hightech Broadband Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.20.0/23
|
HIGHTECH1-AS-IN Hightech Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149248
|
AirLink Internet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirLink Internet Services có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.179.22.0/24, 162.222.232.0/22, 162.222.236.0/23, 162.222.238.0/24
|
AirLink Internet Services có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS149247, AS27027
|
Padma Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Padma Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.24.0/23
|
Padma Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149421
|
PT Primadona Media Digitalindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Primadona Media Digitalindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.26.0/24
|
PT Primadona Media Digitalindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149333
|
Weixuan Chang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weixuan Chang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.28.0/24
|
Weixuan Chang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212358
|
Chi-Yuan Chen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chi-Yuan Chen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.29.0/24
|
Chi-Yuan Chen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208137
|
Universitas Islam Internasional Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Internasional Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.34.0/23
|
Universitas Islam Internasional Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149329
|
CoinJar Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CoinJar Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.37.0/24
|
CoinJar Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151332
|
Gtech Communication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gtech Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.40.0/24
|
Gtech Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149245
|
Dr Network Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dr Network Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.50.0/23
|
Dr Network Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149223
|
Reetel Broadband Service Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reetel Broadband Service Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.52.0/23
|
Reetel Broadband Service Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149217
|
Inter Khulna Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter Khulna Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.55.0/24
|
Inter Khulna Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149420
|
Nazrul Network Service@Saidpur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nazrul Network Service@Saidpur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.60.0/23
|
Nazrul Network Service@Saidpur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149425
|
PT Gogiga Media Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gogiga Media Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.64.0/23
|
PT Gogiga Media Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149335
|
PT Belopa Kreatif Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Belopa Kreatif Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.179.68.0/24, 157.10.236.0/24
|
PT Belopa Kreatif Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149337
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Pangkalpinang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Pangkalpinang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.69.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Pangkalpinang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149346
|
Politeknik Negeri Cilacap
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Cilacap có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.71.0/24
|
Politeknik Negeri Cilacap có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149341
|
Pricewaterhousecoopers IT Services Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pricewaterhousecoopers IT Services Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.83.0/24
|
Pricewaterhousecoopers IT Services Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149431
|
Pemerintah Daerah Kabupaten Tasikmalaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Daerah Kabupaten Tasikmalaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.89.0/24
|
Pemerintah Daerah Kabupaten Tasikmalaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149342
|
GSHARAD48-AS-IN Nirihums Tech Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GSHARAD48-AS-IN Nirihums Tech Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.90.0/24
|
GSHARAD48-AS-IN Nirihums Tech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149220
|
CV Jendela Teknologi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Jendela Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.92.0/23
|
CV Jendela Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149338
|
DGPL123-AS-IN Dreamnet Gigafiber Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DGPL123-AS-IN Dreamnet Gigafiber Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.104.0/23
|
DGPL123-AS-IN Dreamnet Gigafiber Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149222
|
Froze Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Froze Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.106.0/23
|
Froze Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149251
|
Commander Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commander Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.179.112.0/24, 103.179.201.0/24
|
Commander Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149432
|
Zippynet Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zippynet Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.179.114.0/23, 203.175.98.0/23
|
Zippynet Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149250
|
Ran Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ran Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.125.0/24
|
Ran Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149436
|
Faiza Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faiza Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.126.0/23
|
Faiza Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149437
|
FM Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): FM Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.128.0/23
|
FM Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149433
|
Mouni Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mouni Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.133.0/24
|
Mouni Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149441
|
Department of Immigration & Passports
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Immigration & Passports có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.140.0/23
|
Department of Immigration & Passports có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149442
|
Pampanga Digital Evolution Company Padeco Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pampanga Digital Evolution Company Padeco Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.179.144.0/23
|
Pampanga Digital Evolution Company Padeco Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149444
|
Trang 774 trên 1.443