Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Santa Clara County Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Clara County Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.207.157.0/24
|
Santa Clara County Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395757
|
Communications Laboratories
IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications Laboratories có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.207.219.0/24, 64.30.144.0/22, 66.194.225.128/26
|
Communications Laboratories có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396437
|
Samsung SDS America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samsung SDS America Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.207.252.0/24, 208.34.153.0/24, 63.166.115.0/24, 65.169.250.0/24
|
Samsung SDS America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22106
|
San Francisco Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Francisco Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.208.11.0/24
|
San Francisco Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53765
|
Austin Arena Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austin Arena Company LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.215.143.0/24, 97.105.2.0/24
|
Austin Arena Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400125
|
Custom Cable LLLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Custom Cable LLLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.215.230.0/23, 208.80.176.0/22
|
Custom Cable LLLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398450
|
One Gas Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): One Gas Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.216.62.0/24, 12.220.230.0/24, 184.179.124.0/24, 184.189.196.0/24
|
One Gas Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54411
|
Webster Bank National Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webster Bank National Association có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.216.193.0/24, 12.227.184.0/24, 12.227.185.0/24, 198.252.189.0/24, 198.252.190.0/23, 198.252.192.0/23, 205.132.232.0/21
|
Webster Bank National Association có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS12203, AS19932, AS20072, AS20181
|
DRS Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DRS Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.216.216.0/24, 198.51.209.0/24
|
DRS Technologies Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS46127, AS54428
|
Umpqua Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Umpqua Bank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.216.225.0/24, 192.131.140.0/24, 192.67.38.0/24
|
Umpqua Bank có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31971, AS54747
|
In-N-Out Burgers
IPv4 Dải mạng (CIDR): In-N-Out Burgers có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.217.97.0/24, 137.83.16.0/23, 64.58.191.0/24
|
In-N-Out Burgers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54710
|
Zetalink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zetalink có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.218.79.0/24, 12.238.77.0/24, 130.51.181.0/24, 207.174.99.0/24
|
Zetalink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399148
|
Cook County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cook County có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.218.238.0/23, 162.217.184.0/22, 66.99.240.0/23
|
Cook County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46286
|
Allcom Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allcom Telecom Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.219.21.0/24
|
Allcom Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399328
|
Greenpath Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenpath Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.219.55.0/24
|
Greenpath Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19015
|
Reinsurance Group of America Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reinsurance Group of America Incorporated có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.128.78.0/23, 12.219.219.0/24, 198.190.171.0/24
|
Reinsurance Group of America Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13621
|
New York Community Bancorp Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Community Bancorp Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.220.102.0/23, 208.71.52.0/22
|
New York Community Bancorp Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30572
|
Henry Mayo Newhall Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henry Mayo Newhall Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.221.65.0/24
|
Henry Mayo Newhall Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53946
|
Ice Consulting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ice Consulting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.221.74.0/24
|
Ice Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46216
|
Netsource One Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsource One Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.221.136.0/22, 12.231.166.0/23, 23.136.88.0/24
|
Netsource One Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54638
|
American Nurses Association Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Nurses Association Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.221.150.0/24
|
American Nurses Association Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397977
|
Kings Daughters Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kings Daughters Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.222.170.0/24
|
Kings Daughters Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16571
|
JMF Solutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): JMF Solutions Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.161.208.0/20, 12.222.200.0/22, 207.201.216.0/22, 208.82.160.0/22, 208.96.176.0/21, 208.96.188.0/22
|
JMF Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40805
|
Williamson Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Williamson Medical Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.226.9.0/24, 192.26.137.0/24
|
Williamson Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19309
|
AT&T Labs Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AT&T Labs Inc. có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.77.112.0/20, 12.226.78.0/23, 144.60.0.0/21, 144.60.10.0/23, 144.60.112.0/22, 144.60.116.0/23, 144.60.12.0/22, 144.60.124.0/22, 144.60.128.0/21, 144.60.16.0/20, 144.60.168.0/21, 144.60.176.0/21, 144.60.200.0/22, 144.60.32.0/19, 144.60.64.0/19, 144.60.9.0/24, 144.60.96.0/23, 144.60.98.0/24, 198.224.16.0/20, 198.224.8.0/24, 198.228.248.0/21, 205.173.58.0/24, 207.104.181.0/24, 209.64.7.0/24, 216.103.127.0/24, 64.123.22.0/24, 76.206.112.0/22, 76.206.117.0/24, 76.206.118.0/24, 76.206.125.0/24, 76.253.192.0/24
|
AT&T Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25993
|
Sequoia Capital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sequoia Capital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.226.91.0/24
|
Sequoia Capital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18610
|
Greenfield Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenfield Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.174.208.0/20, 12.227.96.0/20
|
Greenfield Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54448
|
Florida Technology Managed Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Technology Managed Services Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.228.5.0/24, 12.228.6.0/23, 74.113.100.0/22
|
Florida Technology Managed Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46121
|
American National Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): American National Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.228.146.0/24, 204.238.232.0/24
|
American National Bank có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395166, AS40842
|
Northbay Healthcare Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northbay Healthcare Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.228.186.0/24
|
Northbay Healthcare Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25632
|
Razzo Link Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Razzo Link Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.229.60.8/29, 199.103.52.0/22, 74.123.248.0/21, 76.72.144.0/20
|
Razzo Link Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46826
|
Law Bulletin Publishing Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Law Bulletin Publishing Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.229.146.0/24, 68.250.141.0/24
|
Law Bulletin Publishing Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21900
|
North Texas Tollway Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): North Texas Tollway Authority có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.229.157.0/24, 170.39.157.0/24, 208.189.92.0/24
|
North Texas Tollway Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20408
|
The Packaging Wholesalers
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Packaging Wholesalers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.229.171.0/24
|
The Packaging Wholesalers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31806
|
San Manuel Band of Mission Indians
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Manuel Band of Mission Indians có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.230.40.0/24, 74.85.155.0/24
|
San Manuel Band of Mission Indians có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394777
|
Huntington Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huntington Memorial Hospital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.230.45.0/24, 66.194.2.0/24
|
Huntington Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30258
|
Labaton Sucharow LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Labaton Sucharow LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.230.83.0/24
|
Labaton Sucharow LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40037
|
Beauregard Electric Cooperative Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beauregard Electric Cooperative Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.230.142.0/24
|
Beauregard Electric Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399192
|
Emanuel Medical Center Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emanuel Medical Center Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.231.69.0/24
|
Emanuel Medical Center Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18651
|
Sierra Nevada Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sierra Nevada Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.231.151.0/24, 192.82.40.0/22, 208.1.64.0/24
|
Sierra Nevada Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13624
|
First Solar Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Solar Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.231.155.0/24, 24.52.122.0/24
|
First Solar Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54357
|
Sparrow Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sparrow Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.232.14.0/24
|
Sparrow Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32219
|
San Diego County Water Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Diego County Water Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.232.23.0/24, 216.103.0.0/23
|
San Diego County Water Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22261
|
Arthrex Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arthrex Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.232.36.0/24, 205.167.78.0/23
|
Arthrex Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26151
|
GBIS Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GBIS Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.232.92.0/24
|
GBIS Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5752
|
Field Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Field Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.233.2.0/24, 23.168.80.0/24
|
Field Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20270
|
Anesthesia Business Consultants LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anesthesia Business Consultants LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.233.26.0/24
|
Anesthesia Business Consultants LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395234
|
The Clearing House Payments Company L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Clearing House Payments Company L.L.C. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.233.99.0/24, 208.47.196.0/24, 209.45.163.0/24, 65.115.14.0/24, 65.119.202.0/24, 72.166.130.0/24
|
The Clearing House Payments Company L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26437
|
Berkley Technology Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berkley Technology Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.225.192.0/20, 12.233.176.0/24
|
Berkley Technology Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32158
|
Drummond Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Drummond Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.234.7.0/24
|
Drummond Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46775
|
Trang 63 trên 1.443