Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ongoing Operations LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ongoing Operations LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.179.250.0/24, 199.180.160.0/22, 204.108.28.0/22, 208.95.56.0/22, 63.143.0.0/20, 64.212.63.0/24, 74.119.44.0/22
|
Ongoing Operations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13480
|
Associated Banc-Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associated Banc-Corp có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.76.0/22, 12.180.184.0/24, 12.192.9.0/24, 199.244.112.0/22
|
Associated Banc-Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14561
|
Waukesha County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waukesha County có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.180.187.0/24, 205.213.17.0/24
|
Waukesha County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36723
|
Clear Winds Technologies Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clear Winds Technologies Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.181.20.0/24, 97.65.10.0/24
|
Clear Winds Technologies Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395572
|
Kohler Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kohler Co. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.181.41.0/24, 40.128.13.0/24
|
Kohler Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23045
|
Johns Hopkins Healthcare
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johns Hopkins Healthcare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.181.141.0/24
|
Johns Hopkins Healthcare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6618
|
C.O.P.S. Monitoring
IPv4 Dải mạng (CIDR): C.O.P.S. Monitoring có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.181.214.0/24, 50.58.195.0/24, 65.115.229.0/24, 66.160.238.0/24, 66.195.111.160/27
|
C.O.P.S. Monitoring có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS32460, AS32822, AS394143
|
Airlines Reporting Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airlines Reporting Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.181.252.0/24
|
Airlines Reporting Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36603
|
JEGS
IPv4 Dải mạng (CIDR): JEGS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.182.41.0/24
|
JEGS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32859
|
Bell Techlogix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bell Techlogix có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.182.98.0/24, 68.68.89.0/24
|
Bell Techlogix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40183
|
Randolph-Brooks Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Randolph-Brooks Federal Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.182.158.0/24, 192.67.54.0/24
|
Randolph-Brooks Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36010
|
Fidessa Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidessa Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.182.174.0/24, 12.192.234.0/24, 146.82.234.0/24, 199.7.224.0/21, 64.185.252.0/24, 65.244.97.0/24
|
Fidessa Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13729
|
CCI
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.182.253.0/24
|
CCI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40110
|
U.S. Department of Veterans Affairs
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Veterans Affairs có 42 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.183.67.0/24, 146.73.0.0/16, 151.107.128.0/17, 151.107.16.0/20, 151.107.32.0/19, 151.107.64.0/18, 152.124.0.0/16, 152.125.0.0/16, 152.126.0.0/15, 152.128.0.0/16, 152.129.0.0/17, 152.129.128.0/18, 152.129.192.0/19, 152.129.224.0/20, 152.129.240.0/21, 152.129.252.0/22, 152.130.0.0/17, 152.130.128.0/18, 152.130.192.0/19, 152.130.224.0/20, 152.130.240.0/21, 152.130.253.0/24, 152.130.254.0/23, 152.131.0.0/17, 152.131.128.0/18, 152.131.192.0/19, 152.131.224.0/20, 152.131.240.0/21, 152.131.252.0/22, 152.132.0.0/17, 152.132.128.0/18, 152.132.192.0/19, 152.132.224.0/20, 152.132.240.0/21, 152.132.252.0/22, 152.133.0.0/17, 152.133.128.0/18, 152.133.192.0/19, 152.133.224.0/20, 152.133.240.0/21, 152.133.252.0/22, 192.26.48.0/24
|
U.S. Department of Veterans Affairs có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29992, AS3143
|
Big Bend Telephone Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Bend Telephone Company Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.183.158.0/23, 12.227.48.0/23, 159.117.48.0/20, 204.80.112.0/20, 209.65.144.0/21, 216.243.240.0/20, 38.224.0.0/20, 65.65.128.0/20, 65.65.152.0/21, 75.41.144.0/22
|
Big Bend Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36105
|
Cache Creek Casino Resort
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cache Creek Casino Resort có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.183.182.0/24
|
Cache Creek Casino Resort có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33722
|
Vista Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vista Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.184.248.0/24
|
Vista Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16994
|
Superior Court of California County of Sacramento
IPv4 Dải mạng (CIDR): Superior Court of California County of Sacramento có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.185.27.0/24, 50.218.4.0/24
|
Superior Court of California County of Sacramento có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22617
|
Walsh College of Accountancy and Business Administration
IPv4 Dải mạng (CIDR): Walsh College of Accountancy and Business Administration có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.185.180.0/24, 67.206.177.0/24
|
Walsh College of Accountancy and Business Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46569
|
Custom Data Processing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Custom Data Processing có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.185.196.0/24, 12.203.160.0/24
|
Custom Data Processing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54834
|
Login Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Login Inc. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.185.236.0/23, 139.60.16.0/22, 148.59.152.0/24, 192.195.240.0/24, 198.160.250.0/24, 198.182.64.0/18, 199.33.243.0/24, 199.85.92.0/22, 204.17.32.0/19, 204.8.239.0/24, 207.229.78.0/24, 209.104.0.0/19, 52.124.58.0/24, 69.160.160.0/24
|
Login Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22772
|
Maxor National Pharmacy Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxor National Pharmacy Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.186.50.0/24, 137.83.20.0/23
|
Maxor National Pharmacy Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14139
|
Partnership Health Plan of Calif
IPv4 Dải mạng (CIDR): Partnership Health Plan of Calif có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.186.141.0/24, 12.236.29.0/24
|
Partnership Health Plan of Calif có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395550
|
Florida.s Natural Growers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida.s Natural Growers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.186.152.0/24
|
Florida.s Natural Growers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23542
|
CMH Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMH Services Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.187.19.0/24, 216.77.95.0/24, 71.86.252.0/24
|
CMH Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395227
|
Connecticut Housing Finance Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecticut Housing Finance Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.187.46.0/24, 63.117.105.0/24
|
Connecticut Housing Finance Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11760
|
Amdocs Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amdocs Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.187.160.0/21, 12.200.76.0/24, 12.232.86.0/24, 146.88.30.0/24, 160.19.24.0/22, 209.37.217.0/24, 216.99.194.0/24, 64.25.48.0/20, 66.138.158.0/24, 69.150.24.0/21
|
Amdocs Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35977, AS4917
|
Broward County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broward County có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.188.116.0/24, 12.188.52.0/24, 12.192.42.0/24, 162.252.126.0/24, 192.100.30.0/24, 192.206.44.0/24, 205.166.161.0/24, 74.231.196.0/24
|
Broward County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30187
|
Malone University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malone University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.188.159.0/24, 192.42.153.0/24, 206.21.104.0/23, 206.21.14.0/24, 70.63.30.0/23
|
Malone University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31921
|
Environmental Data Resources Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Environmental Data Resources Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.188.185.0/24, 204.60.151.0/24
|
Environmental Data Resources Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27025
|
Curtis Mallet-Prevost Colt & Mosle LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Curtis Mallet-Prevost Colt & Mosle LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.188.199.0/24
|
Curtis Mallet-Prevost Colt & Mosle LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397619
|
Dynatrace
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynatrace có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.188.200.0/22
|
Dynatrace có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393475
|
Are-East River Science Park LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Are-East River Science Park LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.188.232.0/24, 207.180.145.0/24, 207.237.188.0/24, 38.106.43.0/24, 38.146.32.0/24, 38.71.14.0/24, 47.45.38.0/24
|
Are-East River Science Park LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32461
|
OEC Graphics
IPv4 Dải mạng (CIDR): OEC Graphics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.188.253.0/24
|
OEC Graphics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25990
|
Topco Associates LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Topco Associates LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.189.69.0/24
|
Topco Associates LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46481
|
Centra Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centra Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.189.106.0/24, 50.206.223.0/24
|
Centra Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393505
|
Copyright Clearance Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Copyright Clearance Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.189.148.0/24, 50.203.108.0/24
|
Copyright Clearance Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19599
|
Hologic Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hologic Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.189.154.0/24, 70.164.126.0/24
|
Hologic Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32412
|
Centra-Larm Monitoring Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centra-Larm Monitoring Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.0.82.0/24, 12.189.156.0/24
|
Centra-Larm Monitoring Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19417
|
Finastra Merchant Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finastra Merchant Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.189.176.0/24, 216.131.0.0/20
|
Finastra Merchant Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23521
|
Massachusetts Mutual Life Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Massachusetts Mutual Life Insurance Company có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.189.182.0/23, 170.6.0.0/24, 170.6.1.0/24, 170.6.2.0/24, 170.6.3.0/24, 63.66.112.0/23, 63.90.76.0/22, 65.215.120.0/23, 65.215.122.0/24, 65.215.123.0/24, 65.215.69.0/24
|
Massachusetts Mutual Life Insurance Company có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS15089, AS22575, AS40740
|
Geodis Logistics LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Geodis Logistics LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.189.238.0/24, 198.212.166.0/24, 198.212.205.0/24, 198.212.206.0/23
|
Geodis Logistics LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399510
|
Southwest Airlines Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southwest Airlines Co. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.191.17.0/24, 192.234.250.0/24, 208.184.0.0/24, 208.185.44.0/24, 208.94.152.0/24, 208.94.153.0/24, 208.94.154.0/23, 65.170.41.0/24, 66.150.1.0/24
|
Southwest Airlines Co. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS16759, AS29816, AS36488, AS396173
|
The Karcher Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Karcher Group Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.191.32.0/23, 12.191.50.0/23, 12.229.4.0/23, 216.141.246.0/24, 63.119.26.0/24, 65.42.56.0/23, 68.23.202.0/23, 68.73.74.0/24, 69.208.26.0/24, 71.158.102.0/23
|
The Karcher Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26306
|
Datrium Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datrium Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.191.194.0/24
|
Datrium Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395626
|
The Fusion Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Fusion Network LLC có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.192.15.0/24, 155.254.8.0/22, 162.255.200.0/22, 170.39.28.0/22, 172.97.104.0/22, 172.97.108.0/23, 172.97.110.0/24, 195.133.210.0/23, 198.98.84.0/22, 199.66.152.0/23, 199.66.155.0/24, 199.66.156.0/22, 38.100.72.0/24, 38.100.74.0/24, 38.100.76.0/24, 38.100.87.0/24, 38.100.89.0/24, 38.108.13.0/24, 38.108.22.0/23, 38.108.27.0/24
|
The Fusion Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19754
|
Madison Gas and Electric Foundation Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Madison Gas and Electric Foundation Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.192.150.0/24
|
Madison Gas and Electric Foundation Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394702
|
Genomic Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genomic Health Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.192.226.0/24, 198.162.230.0/24, 213.242.103.0/24, 216.143.232.0/24
|
Genomic Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19622
|
Gilsanz Murray Steficek LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gilsanz Murray Steficek LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.193.0.0/24
|
Gilsanz Murray Steficek LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19095
|
Raytheon Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raytheon Company có 74 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.193.82.0/24, 128.13.0.0/18, 128.13.116.0/22, 128.13.135.0/24, 128.13.144.0/21, 128.13.156.0/22, 128.13.160.0/21, 128.13.176.0/21, 128.13.192.0/18, 128.13.64.0/19, 128.13.96.0/20, 131.98.0.0/16, 138.125.0.0/16, 138.126.0.0/16, 138.127.0.0/19, 138.127.128.0/17, 138.127.32.0/20, 138.127.48.0/21, 138.127.56.0/23, 138.127.58.0/23, 138.127.60.0/22, 138.127.64.0/18, 147.16.0.0/14, 147.23.0.0/16, 147.24.0.0/15, 149.145.0.0/16, 151.168.0.0/16, 155.157.0.0/16, 162.36.0.0/16, 192.112.28.0/24, 192.189.61.0/24, 192.199.104.0/22, 192.199.108.0/24, 192.199.109.0/24, 192.199.110.0/23, 192.199.112.0/20, 192.199.64.0/19, 192.199.96.0/21, 192.207.166.0/23, 192.27.0.0/22, 192.27.128.0/18, 192.27.16.0/23, 192.27.18.0/24, 192.27.19.0/24, 192.27.192.0/19, 192.27.20.0/22, 192.27.224.0/24, 192.27.225.0/24, 192.27.226.0/23, 192.27.228.0/22
và 24 các dải mạng khác.
|
Raytheon Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12007, AS197
|
Trang 61 trên 1.443