Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AT&T WorldNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): AT&T WorldNet có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.194.0.0/16, 12.253.0.0/18, 135.42.0.0/23, 135.42.11.0/24, 135.42.12.0/24, 135.42.2.0/24, 17.43.176.0/21, 192.20.122.0/23, 192.20.124.0/22, 192.20.128.0/21, 32.10.0.0/18, 32.2.128.0/18, 32.21.160.0/19, 32.245.192.0/23, 32.245.200.0/21, 32.245.208.0/20, 32.29.128.0/18, 32.29.224.0/20, 32.34.252.0/22, 32.35.104.0/21, 32.35.152.0/22, 32.35.156.0/24, 32.35.64.0/19, 32.37.192.0/19, 32.39.128.0/19, 32.49.116.0/22, 32.49.240.0/22, 32.49.244.0/23, 32.7.32.0/20
|
AT&T WorldNet có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS8030, AS8035
|
Plymouth Rock Assurance Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plymouth Rock Assurance Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.195.11.0/24, 205.153.88.0/22
|
Plymouth Rock Assurance Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40886
|
The Irvine Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Irvine Company LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.195.12.0/24, 12.208.120.0/22, 70.165.53.0/24, 70.168.251.0/24
|
The Irvine Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62620
|
Glaukos Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glaukos Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.195.15.0/24
|
Glaukos Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395380
|
The Bank of New York Mellon Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Bank of New York Mellon Corporation có 222 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.109.0/24, 103.95.36.0/24, 12.195.78.0/24, 160.254.0.0/19, 160.254.104.0/23, 160.254.106.0/24, 160.254.107.0/24, 160.254.108.0/24, 160.254.109.0/24, 160.254.110.0/23, 160.254.112.0/23, 160.254.114.0/23, 160.254.116.0/24, 160.254.117.0/24, 160.254.118.0/24, 160.254.119.0/24, 160.254.120.0/23, 160.254.122.0/24, 160.254.123.0/24, 160.254.124.0/22, 160.254.128.0/21, 160.254.136.0/24, 160.254.137.0/24, 160.254.138.0/23, 160.254.140.0/22, 160.254.144.0/21, 160.254.152.0/22, 160.254.156.0/24, 160.254.157.0/24, 160.254.158.0/23, 160.254.161.0/24, 160.254.162.0/23, 160.254.164.0/22, 160.254.168.0/21, 160.254.176.0/22, 160.254.180.0/24, 160.254.181.0/24, 160.254.182.0/23, 160.254.184.0/21, 160.254.192.0/18, 160.254.32.0/22, 160.254.36.0/23, 160.254.38.0/24, 160.254.39.0/24, 160.254.40.0/21, 160.254.48.0/21, 160.254.56.0/22, 160.254.61.0/24, 160.254.62.0/23, 160.254.64.0/20
và 172 các dải mạng khác.
|
The Bank of New York Mellon Corporation có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS10517, AS11911, AS22260, AS23500, AS40375, AS8012
|
US Department of State
IPv4 Dải mạng (CIDR): US Department of State có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.195.166.0/24
|
US Department of State có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11974
|
Yeti Coolers LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yeti Coolers LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.196.114.0/24
|
Yeti Coolers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396301
|
Peoples Bank of Alabama
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peoples Bank of Alabama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.196.139.0/24
|
Peoples Bank of Alabama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53341
|
NDS Americas
IPv4 Dải mạng (CIDR): NDS Americas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.196.199.0/24, 64.58.173.0/24
|
NDS Americas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27426
|
National Monitoring Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Monitoring Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.197.228.0/24, 67.129.151.0/24
|
National Monitoring Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18937
|
Malwarebytes Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malwarebytes Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.197.244.0/24
|
Malwarebytes Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398667
|
Gorge Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gorge Networks LLC có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.198.168.0/23, 158.51.138.0/24, 158.51.139.0/24, 184.60.70.0/24, 198.175.28.0/22, 208.100.175.0/24, 208.100.188.0/24, 209.216.160.0/19, 216.21.15.0/24, 44.26.128.0/24, 66.228.16.0/20, 72.19.8.0/23, 74.85.234.0/24
|
Gorge Networks LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11233, AS63069
|
Southern Telecommunications Company LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Telecommunications Company LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.198.173.0/24
|
Southern Telecommunications Company LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32892
|
California Iso
IPv4 Dải mạng (CIDR): California Iso có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.200.57.0/24, 12.200.60.0/24, 12.231.58.0/24, 45.42.16.0/21
|
California Iso có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13968
|
Intelliverse
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelliverse có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.200.78.0/23, 128.136.137.0/24, 208.205.78.0/24, 208.214.83.0/24
|
Intelliverse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17058
|
Eagle Technologies Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eagle Technologies Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.200.99.0/24, 12.203.158.0/24
|
Eagle Technologies Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395941
|
QMACS
IPv4 Dải mạng (CIDR): QMACS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.200.112.0/24, 64.129.52.0/24
|
QMACS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30672
|
Birmingham Jefferson Civic Center Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Birmingham Jefferson Civic Center Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.247.118.0/23, 12.200.123.0/24
|
Birmingham Jefferson Civic Center Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397281
|
Petco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petco có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.200.217.0/24, 192.160.198.0/24, 66.54.104.0/24
|
Petco có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS23090, AS395484, AS397333
|
Luxco Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxco Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.201.20.0/24, 204.63.172.0/24
|
Luxco Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393788
|
nexVortex
IPv4 Dải mạng (CIDR): nexVortex có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.162.0/24, 12.201.47.0/24, 209.193.79.0/24, 38.97.197.0/24, 63.76.79.0/24, 65.202.98.0/24
|
nexVortex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46847
|
Almendras Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Almendras Communications LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.201.73.0/24, 142.147.64.0/23, 206.168.205.0/24, 206.168.206.0/23
|
Almendras Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17059
|
James R. Glidewell Dental Ceramics Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): James R. Glidewell Dental Ceramics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.201.82.0/24
|
James R. Glidewell Dental Ceramics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11219
|
Methodist Hospital of Southern California
IPv4 Dải mạng (CIDR): Methodist Hospital of Southern California có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.201.84.0/24
|
Methodist Hospital of Southern California có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12020
|
Suncast Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suncast Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.201.150.0/24
|
Suncast Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395767
|
PDM Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): PDM Net có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.201.167.0/24, 167.88.208.0/20, 207.141.72.0/23, 207.141.74.0/24, 207.141.76.0/24
|
PDM Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13641
|
Charles L Crane Agency Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Charles L Crane Agency Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.201.172.0/24, 38.131.223.0/24
|
Charles L Crane Agency Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33735
|
F5 Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): F5 Inc. có 45 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.104.0/21, 107.162.0.0/18, 107.162.112.0/21, 107.162.120.0/21, 107.162.128.0/18, 107.162.192.0/19, 107.162.224.0/20, 107.162.240.0/21, 107.162.248.0/22, 107.162.253.0/24, 107.162.64.0/19, 107.162.96.0/20, 12.202.13.0/24, 146.119.148.0/23, 146.119.214.0/24, 148.107.20.0/23, 148.107.3.0/24, 148.107.31.0/24, 165.226.78.0/24, 170.158.100.0/24, 170.158.124.0/24, 170.158.171.0/24, 170.158.38.0/24, 170.158.87.0/24, 170.158.96.0/24, 170.158.99.0/24, 185.61.73.0/24, 192.223.140.0/24, 195.234.204.0/22, 198.27.29.0/24, 198.27.30.0/23, 200.94.180.0/23, 201.131.249.0/24, 201.131.251.0/24, 204.11.20.0/23, 204.11.23.0/24, 204.251.230.0/24, 206.130.12.0/24, 207.248.64.0/24, 208.85.208.0/22, 216.196.189.0/24, 216.68.90.0/24, 45.65.254.0/23, 91.233.152.0/23, 94.199.143.0/24
|
F5 Inc. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS22317, AS36516, AS55002, AS843
|
Dreisbach Enterprises Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dreisbach Enterprises Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.202.46.0/24, 50.226.145.0/24
|
Dreisbach Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396337
|
Mag-Tek Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mag-Tek Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.202.103.0/24
|
Mag-Tek Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15077
|
County of Sonoma
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Sonoma có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.202.169.0/24, 209.77.204.0/24, 50.233.206.0/23
|
County of Sonoma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11212
|
Nugget Market
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nugget Market có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.202.187.0/24
|
Nugget Market có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36835
|
City of Frisco
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Frisco có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.202.230.0/24, 72.48.236.0/24
|
City of Frisco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54199
|
Deloitte Services - SLTC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deloitte Services - SLTC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.203.114.0/23
|
Deloitte Services - SLTC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53806
|
Data Consultants Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Consultants Corp. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.203.161.0/24, 12.203.162.0/23, 208.50.229.0/24, 68.23.59.0/24
|
Data Consultants Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18641
|
McMaster Carr Supply Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): McMaster Carr Supply Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.203.197.0/24, 209.64.25.0/24, 50.171.67.0/24, 50.233.58.0/24, 63.84.162.0/24
|
McMaster Carr Supply Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22034
|
Legacy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Legacy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.204.59.0/24
|
Legacy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23120
|
Deaconess Hospital Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deaconess Hospital Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.204.69.0/24, 12.204.70.0/24, 204.88.0.0/20
|
Deaconess Hospital Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393674
|
New Jersey Resources
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Jersey Resources có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.204.119.0/24, 65.51.208.0/24
|
New Jersey Resources có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46870
|
Kinetic Concepts Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinetic Concepts Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.204.163.0/24, 12.232.28.0/24
|
Kinetic Concepts Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36173
|
Communication Specialists
IPv4 Dải mạng (CIDR): Communication Specialists có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.204.180.0/22, 12.220.80.0/24, 68.208.52.0/22
|
Communication Specialists có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18569
|
Liberty Mobile Puerto Rico Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberty Mobile Puerto Rico Inc. có 79 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.205.102.0/23, 12.205.73.0/24, 12.205.80.0/23, 12.205.84.0/24, 12.205.87.0/24, 12.205.96.0/24, 173.211.128.0/20, 173.211.144.0/24, 173.211.145.0/24, 173.211.146.0/23, 173.211.148.0/22, 173.211.152.0/21, 173.211.160.0/23, 173.211.162.0/24, 173.211.163.0/24, 173.211.164.0/24, 173.211.165.0/24, 173.211.166.0/24, 173.211.167.0/24, 173.211.168.0/24, 173.211.169.0/24, 173.211.170.0/23, 173.211.172.0/24, 173.211.173.0/24, 173.211.174.0/23, 173.211.184.0/21, 196.32.128.0/22, 196.32.133.0/24, 196.32.134.0/23, 196.32.136.0/21, 196.32.144.0/21, 196.32.152.0/24, 196.32.154.0/23, 196.32.156.0/22, 200.50.0.0/19, 207.166.112.0/20, 208.54.176.0/20, 64.213.224.0/19, 64.247.160.0/21, 64.247.168.0/22, 64.247.172.0/23, 64.247.174.0/24, 65.38.192.0/23, 65.38.196.0/22, 65.38.200.0/21, 65.38.208.0/22, 65.38.212.0/23, 65.38.214.0/24, 65.38.218.0/23, 65.38.220.0/22
và 29 các dải mạng khác.
|
Liberty Mobile Puerto Rico Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10937, AS11992
|
Sistema Universitario Ana G. Mendez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistema Universitario Ana G. Mendez có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.205.97.0/24, 173.215.128.0/24, 208.95.36.0/22
|
Sistema Universitario Ana G. Mendez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22888
|
Rust-Oleum Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rust-Oleum Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.205.165.0/24
|
Rust-Oleum Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395936
|
Crystal Computer Consulting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crystal Computer Consulting Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.205.176.0/24
|
Crystal Computer Consulting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397926
|
Connect Powered by American Family Insurance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect Powered by American Family Insurance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.205.178.0/24
|
Connect Powered by American Family Insurance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36721
|
Wisper ISP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisper ISP LLC có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.206.196.0/22, 12.208.180.0/22, 162.252.96.0/22, 192.68.255.0/24, 208.70.36.0/22, 208.84.188.0/22, 23.166.64.0/24, 38.114.64.0/21, 38.114.76.0/22, 38.130.32.0/19, 45.40.0.0/20, 66.232.160.0/19, 67.43.112.0/20, 72.14.0.0/19, 74.118.200.0/21, 96.47.192.0/20
|
Wisper ISP LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS18531, AS22926, AS25928
|
The Herald-Palladium
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Herald-Palladium có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 12.206.213.0/24
|
The Herald-Palladium có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32375
|
McHenry County
IPv4 Dải mạng (CIDR): McHenry County có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.206.214.0/24, 162.142.124.0/24, 68.21.116.0/24
|
McHenry County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20315
|
Murphy.s Bowl LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Murphy.s Bowl LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 12.207.56.0/24, 12.207.58.0/24
|
Murphy.s Bowl LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400372
|
Trang 62 trên 1.443