Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Widas Concepts IT Consulting & Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Widas Concepts IT Consulting & Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.87.187.0/24
|
Widas Concepts IT Consulting & Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203085
|
Leitz GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leitz GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.87.188.0/24
|
Leitz GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203829
|
VISTEC Internet Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): VISTEC Internet Service GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.95.192.0/22, 212.237.228.0/24, 213.216.0.0/19, 77.87.189.0/24
|
VISTEC Internet Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20792
|
Fastnet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastnet LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.87.200.0/21, 89.23.32.0/19, 89.248.176.0/20, 91.217.137.0/24
|
Fastnet LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS34687, AS43404, AS51410
|
ELTRONIK Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELTRONIK Sp. z o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.196.224.0/20, 109.95.168.0/21, 185.129.76.0/22, 193.46.68.0/24, 77.87.216.0/21, 85.202.32.0/20
|
ELTRONIK Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43420
|
Spoje.Net s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spoje.Net s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.87.240.0/21
|
Spoje.Net s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51400
|
Ante Mediam LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ante Mediam LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.13.248.0/22, 185.2.108.0/22, 194.146.115.0/24, 77.88.192.0/21
|
Ante Mediam LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61297
|
Fiberax Networking&Cloud Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberax Networking&Cloud Ltd. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.112.40.0/23, 185.112.43.0/24, 195.123.180.0/24, 195.128.226.0/23, 195.177.68.0/23, 195.177.70.0/24, 195.177.71.0/24, 195.47.219.0/24, 77.88.224.0/22, 77.88.228.0/23, 77.88.230.0/24, 77.88.231.0/24, 77.88.232.0/23, 77.88.234.0/23, 77.88.236.0/24, 91.209.206.0/24
|
Fiberax Networking&Cloud Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31445, AS3252
|
IntornTechnic Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IntornTechnic Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.112.42.0/24, 193.110.172.0/23, 195.140.244.0/22, 77.88.237.0/24, 77.88.238.0/23
|
IntornTechnic Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29534
|
Przedsiebiorstwo Promax Spolka Jawna Zofia Formanek-Okroj Wieslaw Okroj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Promax Spolka Jawna Zofia Formanek-Okroj Wieslaw Okroj có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.22.8.0/22, 193.151.96.0/22, 194.106.214.0/23, 217.173.0.0/20, 77.89.64.0/18, 87.248.64.0/19
|
Przedsiebiorstwo Promax Spolka Jawna Zofia Formanek-Okroj Wieslaw Okroj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31423
|
Oliver Omet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oliver Omet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.90.1.0/24
|
Oliver Omet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214753
|
Semih Gokcalik
IPv4 Dải mạng (CIDR): Semih Gokcalik có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.90.14.0/24, 77.90.5.0/24
|
Semih Gokcalik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215039
|
Philip Fjaera Trading as Pfweb Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Philip Fjaera Trading as Pfweb Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.90.19.0/24, 77.90.6.0/24
|
Philip Fjaera Trading as Pfweb Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214902
|
Jonathan Nebel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jonathan Nebel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.90.9.0/24
|
Jonathan Nebel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212049
|
Moritz Mantel Trading as Nerdscave
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moritz Mantel Trading as Nerdscave có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.228.75.0/24, 77.90.10.0/24, 77.90.11.0/24, 95.214.172.0/24
|
Moritz Mantel Trading as Nerdscave có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197477, AS216474
|
Henry Bahnasawy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henry Bahnasawy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.90.18.0/24
|
Henry Bahnasawy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214603
|
Fraab Ug (Haftungsbeschraenkt)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fraab Ug (Haftungsbeschraenkt) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.90.21.0/24
|
Fraab Ug (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214580
|
Tizian Maxime Weigt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tizian Maxime Weigt có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.20.121.0/24, 77.90.25.0/24
|
Tizian Maxime Weigt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215828
|
Serverplance Bilisim Ve Telekomunikasyon Hizm. Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serverplance Bilisim Ve Telekomunikasyon Hizm. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.90.26.0/24
|
Serverplance Bilisim Ve Telekomunikasyon Hizm. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204223
|
Vexura Ug (Haftungsbeschraenkt)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vexura Ug (Haftungsbeschraenkt) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.90.27.0/24
|
Vexura Ug (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214556
|
Verslo Tiltas UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verslo Tiltas UAB có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.90.100.0/22, 77.90.104.0/21, 77.90.112.0/20, 77.90.64.0/20, 77.90.80.0/22, 77.90.84.0/24, 77.90.92.0/22, 77.90.96.0/23, 77.90.98.0/24
|
Verslo Tiltas UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34120
|
Zetanetas UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zetanetas UAB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.12.0/22, 77.90.99.0/24
|
Zetanetas UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202725
|
K&K Kommunikationssysteme GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): K&K Kommunikationssysteme GmbH có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.230.14.0/24, 213.209.138.0/24, 213.209.143.0/24, 213.209.150.0/24, 77.90.128.0/23, 77.90.130.0/24, 77.90.132.0/22, 77.90.136.0/23, 77.90.140.0/24, 77.90.142.0/23, 77.90.144.0/24, 77.90.146.0/23, 77.90.148.0/24, 77.90.153.0/24, 77.90.154.0/24
|
K&K Kommunikationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42821
|
Mailbox Internet Hizmetleri Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mailbox Internet Hizmetleri Ltd. Sti. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.53.160.0/21, 154.53.180.0/22, 181.214.154.0/24, 77.90.131.0/24, 77.90.141.0/24, 84.32.230.0/24, 89.43.41.0/24
|
Mailbox Internet Hizmetleri Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62425
|
Inside Network Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inside Network Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.90.185.0/24
|
Inside Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215476
|
LLC Format-center
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Format-center có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.123.56.0/24, 77.91.64.0/24, 91.232.70.0/24
|
LLC Format-center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50396
|
DpkgSoft International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DpkgSoft International Limited có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.45.193.0/24, 147.45.65.0/24, 147.45.66.0/23, 185.103.100.0/22, 193.233.164.0/23, 193.233.171.0/24, 193.233.175.0/24, 193.233.252.0/23, 193.233.74.0/23, 193.233.80.0/24, 193.233.85.0/24, 212.113.99.0/24, 77.91.65.0/24, 77.91.97.0/24, 91.108.226.0/23, 91.108.244.0/22, 92.246.140.0/22, 94.141.100.0/22, 94.141.160.0/23
|
DpkgSoft International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215590
|
Netshield Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netshield Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.87.228.0/24, 212.192.250.0/24, 212.192.255.0/24, 77.91.66.0/24, 87.251.89.0/24, 91.108.243.0/24
|
Netshield Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198981, AS49418
|
OOO Svyaz Alians
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Svyaz Alians có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.91.80.0/22
|
OOO Svyaz Alians có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50260
|
Business Trade Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Trade Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.236.139.0/24, 212.192.47.0/24, 77.91.125.0/24, 77.91.98.0/23, 85.142.180.0/22
|
Business Trade Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207168
|
Ecotel Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecotel Ltd. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.124.194.0/23, 77.91.120.0/23, 79.137.158.0/23, 79.137.168.0/23, 79.137.181.0/24, 79.137.182.0/24, 79.137.185.0/24, 85.192.14.0/23, 85.192.2.0/23, 95.181.148.0/23
|
Ecotel Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64419
|
H2Nexus Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): H2Nexus Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.120.137.0/24, 185.125.50.0/24, 77.91.124.0/24
|
H2Nexus Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215730
|
365.Partners Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): 365.Partners Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.157.120.0/24, 185.164.172.0/24, 195.246.110.0/24, 195.93.253.0/24, 77.91.127.0/24
|
365.Partners Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198178
|
Gastabudstaden AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gastabudstaden AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.59.52.0/22, 77.91.216.0/21
|
Gastabudstaden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43012
|
OOO Fly Engeneering Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Fly Engeneering Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.28.0/22, 77.91.224.0/21, 92.241.160.0/19
|
OOO Fly Engeneering Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199420
|
SERC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SERC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.91.240.0/21
|
SERC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47233
|
Guardian News and Media Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guardian News and Media Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.91.248.0/21
|
Guardian News and Media Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35825
|
Telewizja Kablowa Koszalin Sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telewizja Kablowa Koszalin Sp. z o. o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.92.32.0/19, 83.145.128.0/18, 91.197.148.0/22
|
Telewizja Kablowa Koszalin Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30975
|
Yasar Sen Trading as Alapli Teknoloji
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yasar Sen Trading as Alapli Teknoloji có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.165.76.0/24, 185.195.230.0/24, 212.64.222.0/24, 77.92.142.0/24, 77.92.152.0/24, 78.135.78.0/24, 78.135.86.0/24
|
Yasar Sen Trading as Alapli Teknoloji có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42216
|
Vulut Bilisim Teknolojileri Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vulut Bilisim Teknolojileri Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.92.144.0/24
|
Vulut Bilisim Teknolojileri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214854
|
Ay Wifi Telekomunikasyon Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ay Wifi Telekomunikasyon Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.92.147.0/24
|
Ay Wifi Telekomunikasyon Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215347
|
KDSL Telekomn. Intrn. Bil. Hizmet. Elekt. San Tic. Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KDSL Telekomn. Intrn. Bil. Hizmet. Elekt. San Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.92.150.0/24
|
KDSL Telekomn. Intrn. Bil. Hizmet. Elekt. San Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206558
|
Seech-Infocom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seech-Infocom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.1.73.0/24, 77.93.32.0/19
|
Seech-Infocom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43022
|
Proxility B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proxility B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.93.64.0/19
|
Proxility B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43293
|
Dynamik Cloud & Telecom SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynamik Cloud & Telecom SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.165.0/24, 213.139.66.0/24, 77.93.141.0/24
|
Dynamik Cloud & Telecom SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212912
|
Apt Resources & Services SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apt Resources & Services SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.93.173.0/24
|
Apt Resources & Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50983
|
Roo Ra V Sfere IT Lokalnaya Set
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roo Ra V Sfere IT Lokalnaya Set có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.94.0.0/24
|
Roo Ra V Sfere IT Lokalnaya Set có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41411
|
SatGate LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SatGate LLC có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.94.32.0/21, 77.94.40.0/23, 77.94.42.0/24, 77.94.43.0/24, 77.94.44.0/23, 77.94.46.0/24, 77.94.48.0/21, 82.198.0.0/21, 82.198.12.0/24, 82.198.13.0/24, 82.198.14.0/23, 82.198.16.0/20, 82.198.8.0/22
|
SatGate LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21166, AS30721
|
Telecom Media Systems JLLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Media Systems JLLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.94.47.0/24
|
Telecom Media Systems JLLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34421
|
Arcus Novus UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcus Novus UAB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.19.99.0/24, 77.94.56.0/21
|
Arcus Novus UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51259
|
Trang 441 trên 1.443