Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ernst Klingler Kabelfernsehen Gmbh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ernst Klingler Kabelfernsehen Gmbh có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.132.96.0/22, 77.75.24.0/21
|
Ernst Klingler Kabelfernsehen Gmbh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12447
|
ACC Distribution UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACC Distribution UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.75.40.0/21
|
ACC Distribution UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42887
|
Sanofi Aventis Group SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanofi Aventis Group SA có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.19.32.0/19, 193.202.77.0/24, 193.202.78.0/23, 193.29.136.0/23, 193.29.138.0/24, 193.29.140.0/22, 193.30.144.0/20, 193.36.2.0/24, 193.42.10.0/24, 193.42.8.0/23, 193.56.48.0/22, 193.56.52.0/24, 193.57.152.0/22, 194.13.15.0/24, 194.34.13.0/24, 194.4.176.0/20, 194.4.192.0/20, 194.4.248.0/21, 194.5.17.0/24, 194.5.18.0/23, 194.5.20.0/22, 77.75.64.0/21
|
Sanofi Aventis Group SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43460
|
SEZNAM
IPv4 Dải mạng (CIDR): SEZNAM có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.66.188.0/22, 77.75.72.0/21
|
SEZNAM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43037
|
ITM8 - Progressive A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITM8 - Progressive A/S có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.253.88.0/21, 185.193.120.0/22, 77.75.80.0/21
|
ITM8 - Progressive A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42903
|
Farahnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farahnet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.206.200.0/22, 77.75.88.0/21, 95.214.212.0/23, 95.214.214.0/24
|
Farahnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43019
|
Staempfli AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Staempfli AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.75.112.0/21
|
Staempfli AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42917
|
LTD Darya
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Darya có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.27.100.0/22, 192.145.0.0/22, 77.75.128.0/21
|
LTD Darya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42919
|
Ticketmaster UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ticketmaster UK Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.210.104.0/22, 193.201.204.0/24, 193.201.205.0/24, 209.104.32.0/24, 209.104.49.0/24, 209.104.57.0/24, 77.75.136.0/21
|
Ticketmaster UK Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42944, AS47572
|
Yoomoney NBCO LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yoomoney NBCO LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.235.160.0/21, 185.71.76.0/22, 77.75.152.0/21
|
Yoomoney NBCO LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43247
|
JSC DPD Rus
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC DPD Rus có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.75.168.0/21, 91.209.80.0/24
|
JSC DPD Rus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42972
|
Altecom Alta Tecnologia en Comunicaciones S.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altecom Alta Tecnologia en Comunicaciones S.L có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.184.148.0/23, 185.184.151.0/24, 185.251.13.0/24, 194.116.152.0/23, 212.121.224.0/21, 212.121.232.0/24, 212.121.234.0/24, 212.121.237.0/24, 212.121.238.0/23, 212.121.242.0/23, 212.121.244.0/22, 212.121.249.0/24, 212.121.250.0/24, 212.121.252.0/22, 213.148.192.0/21, 213.148.200.0/22, 213.148.205.0/24, 213.148.206.0/23, 213.148.208.0/20, 77.75.177.0/24
|
Altecom Alta Tecnologia en Comunicaciones S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16030
|
Istanbul Deniz Otobusleri San.Tic.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Istanbul Deniz Otobusleri San.Tic.A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.75.216.0/21
|
Istanbul Deniz Otobusleri San.Tic.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43716
|
Cellusys IoT Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cellusys IoT Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.75.226.0/24
|
Cellusys IoT Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206577
|
Radio Dimensione Suono S.P.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio Dimensione Suono S.P.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.159.85.0/24, 77.75.227.0/24
|
Radio Dimensione Suono S.P.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211122
|
lir.bg EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): lir.bg EOOD có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.185.223.0/24, 130.185.226.0/23, 176.241.178.0/23, 176.241.180.0/22, 217.174.145.0/24, 217.174.157.0/24, 77.76.0.0/21, 78.128.0.0/24, 78.128.63.0/24, 78.128.80.0/24, 78.142.3.0/24, 78.142.35.0/24, 78.142.48.0/23, 78.142.60.0/24, 79.124.13.0/24, 79.124.29.0/24, 79.124.47.0/24, 79.124.68.0/24, 79.124.71.0/24, 82.118.226.0/24, 83.222.184.0/23, 83.222.189.0/24, 84.201.224.0/20, 91.148.167.0/24, 94.72.148.0/24, 94.72.150.0/23
|
lir.bg EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8877
|
Asyst EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asyst EOOD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.76.12.0/24, 82.119.87.0/24, 91.236.144.0/22
|
Asyst EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57912
|
EGT Digital EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): EGT Digital EOOD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.78.142.0/24, 185.43.56.0/23, 77.76.15.0/24
|
EGT Digital EOOD có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207691, AS215941
|
NetGuard LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetGuard LLC có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.160.52.0/22, 185.111.212.0/22, 185.163.140.0/22, 185.225.84.0/22, 185.229.252.0/22, 193.37.238.0/24, 194.169.223.0/24, 194.169.230.0/24, 194.169.237.0/24, 194.169.242.0/24, 195.238.84.0/23, 212.70.140.0/22, 212.70.144.0/22, 213.232.88.0/22, 77.76.16.0/20, 85.130.72.0/22, 85.217.254.0/23, 91.206.138.0/23, 91.207.190.0/23, 91.223.66.0/24, 91.245.192.0/24, 91.92.72.0/21, 91.92.80.0/20, 91.92.96.0/21, 95.169.199.0/24, 95.169.200.0/24
|
NetGuard LLC có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS15941, AS20818, AS39251, AS47624
|
Next Generation Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Generation Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.76.32.0/19
|
Next Generation Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205018
|
M-Real Net Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M-Real Net Ltd. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.107.72.0/21, 109.107.88.0/21, 77.76.128.0/21, 77.76.137.0/24, 77.76.138.0/23, 77.76.140.0/22, 77.76.152.0/21, 77.76.184.0/21, 94.139.208.0/21
|
M-Real Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31029
|
NetLan Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetLan Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.237.72.0/22, 151.237.76.0/23, 77.76.136.0/24, 85.187.236.0/22, 85.187.240.0/23
|
NetLan Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20750
|
Unics EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unics EOOD có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.107.70.0/23, 178.75.252.0/22, 185.20.88.0/22, 188.124.92.0/22, 194.50.122.0/24, 194.88.250.0/23, 195.74.85.0/24, 77.76.150.0/23, 77.76.176.0/22, 79.134.184.0/22, 88.213.192.0/23, 88.213.196.0/22, 88.213.200.0/22, 88.213.216.0/21, 89.106.101.0/24, 89.106.102.0/23, 89.106.104.0/23, 89.106.107.0/24, 89.106.108.0/23, 89.106.127.0/24
|
Unics EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13306
|
Vim TV Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vim TV Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.24.114.0/24, 213.149.154.0/24, 213.149.156.0/23, 77.77.49.0/24, 88.80.127.0/24, 91.92.62.0/23
|
Vim TV Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199702
|
MG 2002 Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MG 2002 Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.70.152.0/22, 77.77.128.0/21, 87.119.108.0/22, 87.119.112.0/21, 89.252.224.0/23, 89.252.226.0/24
|
MG 2002 Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49849
|
Ibs Bulgaria EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibs Bulgaria EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.77.152.0/24
|
Ibs Bulgaria EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34074
|
Interconsult Bulgaria OOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interconsult Bulgaria OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.77.163.0/24
|
Interconsult Bulgaria OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47874
|
Netbox Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netbox Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.217.88.0/22, 185.18.230.0/23, 77.78.25.0/24, 77.78.39.0/24, 77.78.40.0/23, 77.78.50.0/24, 77.78.52.0/23, 88.213.210.0/23, 88.213.213.0/24, 88.213.214.0/23
|
Netbox Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61071
|
Casablanca INT a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Casablanca INT a.s. có 58 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.123.192.0/21, 109.123.202.0/23, 109.123.205.0/24, 109.123.208.0/22, 109.123.214.0/23, 109.123.216.0/21, 185.95.118.0/23, 217.11.224.0/23, 217.11.227.0/24, 217.11.228.0/23, 217.11.230.0/24, 217.11.235.0/24, 217.11.236.0/24, 217.11.242.0/23, 217.11.248.0/23, 217.11.251.0/24, 217.11.254.0/24, 77.78.118.0/23, 77.78.123.0/24, 77.78.124.0/22, 77.78.76.0/23, 77.78.94.0/23, 77.78.96.0/20, 81.0.192.0/22, 81.0.199.0/24, 81.0.206.0/23, 81.0.208.0/23, 81.0.212.0/23, 81.0.214.0/24, 81.0.217.0/24, 81.0.225.0/24, 81.0.226.0/24, 81.0.228.0/24, 81.0.230.0/23, 81.0.232.0/21, 81.0.240.0/22, 81.0.250.0/24, 81.0.254.0/23, 82.208.12.0/24, 82.208.14.0/24, 82.208.16.0/23, 82.208.18.0/24, 82.208.26.0/23, 82.208.28.0/23, 82.208.34.0/23, 82.208.39.0/24, 82.208.4.0/22, 82.208.40.0/23, 82.208.44.0/24, 82.208.46.0/23
và 8 các dải mạng khác.
|
Casablanca INT a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15685
|
Spcom s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spcom s.r.o. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.123.206.0/23, 185.250.172.0/22, 217.11.232.0/23, 217.11.246.0/23, 77.78.112.0/22, 77.78.116.0/23, 77.78.78.0/23, 82.208.32.0/23, 82.208.60.0/22, 91.245.8.0/21
|
Spcom s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204383
|
The Cloud Provider s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Cloud Provider s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.22.96.0/22, 213.134.21.0/24, 77.78.90.0/24
|
The Cloud Provider s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209369
|
Dragonet - Lyuba Pesheva
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dragonet - Lyuba Pesheva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.78.148.0/23
|
Dragonet - Lyuba Pesheva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62323
|
Sonicom OOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonicom OOD có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.237.66.0/24, 151.237.80.0/22, 151.237.88.0/23, 151.237.90.0/24, 194.69.203.0/24, 77.78.157.0/24, 77.78.158.0/24, 85.187.184.0/23, 85.187.186.0/24
|
Sonicom OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39013
|
Inerps EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inerps EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.78.159.0/24
|
Inerps EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197647
|
Seto Sp. Z.O.O
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seto Sp. Z.O.O có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.79.200.0/24
|
Seto Sp. Z.O.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209409
|
Arise Services S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arise Services S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.79.204.0/24
|
Arise Services S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201615
|
Centrum Elektronicznych Uslug Platniczych Eservice Sa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Elektronicznych Uslug Platniczych Eservice Sa có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.192.191.0/24, 195.95.188.0/24, 77.79.205.0/24, 78.133.228.0/24
|
Centrum Elektronicznych Uslug Platniczych Eservice Sa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41097
|
Softman S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softman S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.79.207.0/24
|
Softman S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202904
|
TRECOM Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRECOM Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.79.226.0/24, 91.213.64.0/24
|
TRECOM Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28893
|
Securex S.C. Tomasz Raczynski Piotr Abgarowicz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securex S.C. Tomasz Raczynski Piotr Abgarowicz có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.79.230.0/23, 91.231.36.0/22
|
Securex S.C. Tomasz Raczynski Piotr Abgarowicz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197474
|
Dataart Wroclaw Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataart Wroclaw Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.79.243.0/24
|
Dataart Wroclaw Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207206
|
GOG Sp. Z o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): GOG Sp. Z o.o có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.167.152.0/24, 77.79.249.0/24, 91.222.185.0/24
|
GOG Sp. Z o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202081
|
Vienna University Computer Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vienna University Computer Center có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.130.0.0/16, 192.107.232.0/24, 192.174.64.0/22, 77.80.0.0/17
|
Vienna University Computer Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS760
|
Dreamhack AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dreamhack AB có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.69.168.0/24, 185.69.169.0/24, 185.69.170.0/23, 77.80.128.0/18, 77.80.192.0/19, 77.80.224.0/20, 77.80.240.0/21, 77.80.248.0/22, 77.80.252.0/24, 77.80.253.0/24, 77.80.254.0/23
|
Dreamhack AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25037, AS59835
|
Comunicatii Starnet Media SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicatii Starnet Media SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.241.212.0/24, 77.81.4.0/24, 89.36.144.0/22, 89.40.46.0/23
|
Comunicatii Starnet Media SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39861
|
Chroot Network SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chroot Network SRL có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.82.172.0/22, 188.212.250.0/24, 188.241.13.0/24, 193.105.218.0/24, 193.33.200.0/23, 77.81.64.0/24, 86.105.152.0/23, 86.105.155.0/24, 89.36.18.0/24, 89.36.93.0/24, 89.40.214.0/24, 89.42.42.0/24, 89.43.174.0/24, 91.193.53.0/24
|
Chroot Network SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42800, AS56430
|
Shabakeh Gostar Dorna Cooperative Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shabakeh Gostar Dorna Cooperative Co. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.65.160.0/22, 128.65.172.0/22, 185.39.180.0/22, 77.81.76.0/24, 77.81.78.0/24, 77.81.82.0/23
|
Shabakeh Gostar Dorna Cooperative Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48592
|
NP Base SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): NP Base SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.81.96.0/24
|
NP Base SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61077
|
Enciu-Moldovan N Constantin - Intreprindere Individuala
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enciu-Moldovan N Constantin - Intreprindere Individuala có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.81.97.0/24
|
Enciu-Moldovan N Constantin - Intreprindere Individuala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60403
|
Rentrop & Straton Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rentrop & Straton Srl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.142.217.0/24, 77.81.99.0/24, 89.45.91.0/24
|
Rentrop & Straton Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204157
|
Trang 439 trên 1.443