Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Microsystem-Kecskemet Kft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microsystem-Kecskemet Kft có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.223.16.0/22, 193.110.83.0/24, 193.111.224.0/24, 193.188.194.0/24, 195.184.4.0/24, 77.221.32.0/22, 77.221.43.0/24, 77.221.44.0/22, 77.221.50.0/24, 77.221.52.0/22, 77.221.56.0/23, 77.221.62.0/24, 85.119.8.0/21, 87.229.36.0/23, 89.107.254.0/24
|
Microsystem-Kecskemet Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197889
|
ISISCOM
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISISCOM có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.226.197.0/24, 193.226.235.0/24, 195.184.5.0/24, 195.184.8.0/24, 77.221.36.0/22, 77.221.40.0/23, 77.221.42.0/24
|
ISISCOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200964
|
Mohammed Ali Alesayi Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammed Ali Alesayi Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.221.96.0/19
|
Mohammed Ali Alesayi Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42769
|
Closed Joint Stock Company Abkhazmedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Closed Joint Stock Company Abkhazmedia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.196.97.0/24, 77.221.135.0/24, 77.221.144.0/24, 77.221.147.0/24
|
Closed Joint Stock Company Abkhazmedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216300
|
Joint Stock Company Smartkom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Smartkom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.67.48.0/21, 185.25.68.0/22, 77.221.192.0/19, 91.226.60.0/22
|
Joint Stock Company Smartkom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42676
|
Unit IT Services ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unit IT Services ApS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.189.0/24, 193.47.186.0/24, 194.60.243.0/24, 77.221.224.0/19, 91.207.117.0/24
|
Unit IT Services ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42876
|
Spaceweb Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spaceweb Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.222.36.0/22, 77.222.40.0/22, 77.222.44.0/24, 77.222.48.0/20
|
Spaceweb Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44112
|
Eltele AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eltele AS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.188.0/22, 185.143.216.0/22, 213.161.160.0/19, 77.222.160.0/19, 81.93.96.0/20, 85.113.160.0/19, 87.236.145.0/24
|
Eltele AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206557
|
Stadtwerke Kufstein GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Kufstein GmbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.163.144.0/22, 185.164.112.0/22, 185.66.48.0/22, 193.163.14.0/24, 213.182.224.0/19, 77.223.0.0/22, 80.93.32.0/20, 86.111.56.0/22, 89.41.128.0/21, 94.24.56.0/21
|
Stadtwerke Kufstein GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28919
|
Netdirekt A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netdirekt A.S. có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.131.208.0/22, 185.148.84.0/22, 185.178.240.0/22, 185.185.233.0/24, 185.80.72.0/24, 185.80.73.0/24, 185.80.74.0/23, 194.180.38.0/24, 195.244.32.0/19, 212.252.25.0/24, 212.252.26.0/23, 212.252.45.0/24, 212.252.46.0/24, 213.238.169.0/24, 213.74.4.0/24, 77.223.128.0/20, 77.223.146.0/23, 77.223.148.0/24, 77.223.149.0/24, 77.223.150.0/23, 77.223.152.0/23, 77.223.154.0/23, 77.223.156.0/24, 77.223.157.0/24, 77.223.158.0/24, 77.223.159.0/24, 78.40.224.0/21, 91.191.160.0/20, 92.45.72.0/24, 93.187.200.0/21
|
Netdirekt A.S. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS202991, AS42075, AS43391
|
PKP Linia Hutnicza Szerokotorowa Sp. Z O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PKP Linia Hutnicza Szerokotorowa Sp. Z O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.223.212.0/23
|
PKP Linia Hutnicza Szerokotorowa Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207694
|
Instelnet Telecomunicaciones S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instelnet Telecomunicaciones S.R.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.226.177.0/24, 185.226.178.0/24, 194.140.187.0/24, 77.224.68.0/24
|
Instelnet Telecomunicaciones S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205191
|
Asac Comunicaciones S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asac Comunicaciones S.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.58.16.0/22, 181.224.166.0/23, 185.79.128.0/22, 190.123.0.0/23, 213.99.28.0/24, 77.227.0.0/24
|
Asac Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200165
|
TNS Grupo Oliva Valley SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): TNS Grupo Oliva Valley SL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.190.124.0/22, 188.86.29.0/24, 206.84.197.0/24, 77.228.237.0/24
|
TNS Grupo Oliva Valley SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207294
|
OOO UK Rosnano
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO UK Rosnano có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.232.34.0/24
|
OOO UK Rosnano có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204337
|
Cloud Assets LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Assets LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.173.36.0/22, 185.244.180.0/22, 193.163.175.0/24, 77.232.36.0/22, 77.232.40.0/22, 91.142.76.0/22
|
Cloud Assets LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212441
|
OOO Teleservis
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Teleservis có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.232.144.0/21, 77.232.152.0/22
|
OOO Teleservis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50126
|
TASNEE National Company LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): TASNEE National Company LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.232.176.0/21
|
TASNEE National Company LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198406
|
LightPort Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): LightPort Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.92.32.0/23, 185.92.34.0/23, 77.232.184.0/21
|
LightPort Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205062, AS59440
|
Yug-Link Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yug-Link Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.88.0/22, 77.233.0.0/19
|
Yug-Link Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42478
|
Anduril Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anduril Industries Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.233.36.0/23, 77.233.47.0/24, 77.233.48.0/24, 77.233.50.0/23, 77.233.52.0/22, 77.233.56.0/21
|
Anduril Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393319
|
Inolia S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inolia S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.20.8.0/21, 77.233.96.0/19, 95.175.160.0/19
|
Inolia S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42117
|
Roedl IT Operation GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roedl IT Operation GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.93.97.0/24, 77.234.36.0/22
|
Roedl IT Operation GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201291
|
Petignat Jean-Charles Trading as Cablotel Telereseaux
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petignat Jean-Charles Trading as Cablotel Telereseaux có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.97.136.0/22, 193.111.202.0/23, 77.234.56.0/21, 91.201.148.0/22
|
Petignat Jean-Charles Trading as Cablotel Telereseaux có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49113
|
Paraisten Puhelin Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paraisten Puhelin Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.225.120.0/22, 77.234.96.0/19
|
Paraisten Puhelin Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42885
|
ITMO
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITMO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.85.160.0/22, 194.85.164.0/23, 77.234.192.0/19
|
ITMO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42289
|
STYRION
IPv4 Dải mạng (CIDR): STYRION có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.235.64.0/20, 77.235.80.0/21, 77.235.88.0/22, 77.235.92.0/23, 77.235.94.0/24
|
STYRION có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42539
|
KWB - Kraft und Waerme Aus Biomasse GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): KWB - Kraft und Waerme Aus Biomasse GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.235.95.0/24
|
KWB - Kraft und Waerme Aus Biomasse GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210750
|
Swedish University of Agricultural Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swedish University of Agricultural Sciences có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.173.196.0/22, 77.235.224.0/19
|
Swedish University of Agricultural Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12384
|
Vlant LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vlant LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.206.204.0/22, 77.236.32.0/19
|
Vlant LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9113
|
Innor Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innor Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.236.78.0/23, 77.236.80.0/24, 91.203.236.0/22, 94.138.142.0/23
|
Innor Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13296
|
Ltd. Regional Media Transit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd. Regional Media Transit có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.127.144.0/23, 77.236.83.0/24, 77.236.94.0/24
|
Ltd. Regional Media Transit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198774
|
Airnity SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airnity SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.163.183.0/24, 213.159.136.0/21, 77.236.100.0/22
|
Airnity SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43458
|
Avaye Etminan Asset Management PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avaye Etminan Asset Management PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.237.64.0/24
|
Avaye Etminan Asset Management PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216125
|
Toesegaran Shabakeh Arseh Novin Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toesegaran Shabakeh Arseh Novin Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.126.200.0/23, 193.105.6.0/24, 213.232.124.0/22, 77.237.73.0/24, 87.107.160.0/22
|
Toesegaran Shabakeh Arseh Novin Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209836
|
WMS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WMS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.237.128.0/19
|
WMS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47493
|
TON Total optical Networks AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): TON Total optical Networks AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.237.192.0/19
|
TON Total optical Networks AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12387
|
Sandyx Systems Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandyx Systems Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.124.149.0/24, 185.70.8.0/22, 77.237.248.0/22
|
Sandyx Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201536
|
Fiber 1 Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber 1 Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.73.56.0/22, 212.5.129.0/24, 77.238.64.0/19, 94.72.156.0/23
|
Fiber 1 Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39135
|
Telecom-Birzha LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom-Birzha LLC có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.238.89.0/24, 176.122.30.0/24, 185.123.77.0/24, 185.123.79.0/24, 185.79.116.0/23, 185.79.119.0/24, 185.79.237.0/24, 185.79.239.0/24, 185.9.228.0/22, 194.190.52.0/24, 194.190.72.0/23, 212.67.16.0/24, 212.67.18.0/23, 217.77.104.0/23, 217.77.106.0/24, 217.77.108.0/22, 77.238.96.0/21, 86.110.202.0/23, 86.110.216.0/24, 86.110.217.0/24, 86.110.218.0/23, 89.20.60.0/23, 89.20.62.0/24, 89.20.63.0/24, 91.194.212.0/23, 91.206.126.0/24
|
Telecom-Birzha LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199599, AS211530
|
LLC Intercon
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Intercon có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.116.119.0/24, 185.244.4.0/22, 77.238.128.0/19, 85.113.128.0/19
|
LLC Intercon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34550
|
BiKaDa TOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): BiKaDa TOO có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 77.240.32.0/24, 77.240.34.0/24, 77.240.36.0/23, 77.240.40.0/22, 88.151.176.0/21
|
BiKaDa TOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41371
|
Telappliant Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telappliant Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.158.56.0/22, 193.104.103.0/24, 193.104.131.0/24, 77.240.48.0/20, 78.158.48.0/20
|
Telappliant Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34066
|
Olofstroms Kabel-TV AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Olofstroms Kabel-TV AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.105.144.0/22, 194.54.28.0/22, 77.240.64.0/20, 83.142.0.0/21
|
Olofstroms Kabel-TV AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47234
|
Dar Al-Mustawred Trading Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dar Al-Mustawred Trading Group Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.109.176.0/22, 77.240.80.0/22, 77.240.84.0/23, 77.240.86.0/23, 77.240.88.0/21, 85.184.232.0/22, 85.184.236.0/23, 85.184.238.0/23
|
Dar Al-Mustawred Trading Group Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42943, AS56865
|
Capital Market Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital Market Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 77.240.128.0/20
|
Capital Market Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43316
|
FASTER CZ spol. s r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FASTER CZ spol. s r.o. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.4.0/22, 185.50.228.0/22, 77.240.176.0/22, 77.240.180.0/24, 77.240.182.0/23, 77.240.184.0/21, 81.19.0.0/21, 81.19.15.0/24, 81.19.8.0/22, 85.132.144.0/20, 91.196.40.0/22, 91.224.48.0/23, 95.129.96.0/21
|
FASTER CZ spol. s r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24641
|
H-Data Spol. S R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): H-Data Spol. S R.O. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.137.124.0/22, 77.240.181.0/24, 81.19.12.0/23, 81.19.14.0/24
|
H-Data Spol. S R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34049
|
Top Connect OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Connect OU có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.236.200.0/23, 178.236.202.0/24, 194.15.248.0/23, 194.15.250.0/24, 77.240.240.0/22
|
Top Connect OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42300
|
CSC Telecom SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSC Telecom SIA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.236.192.0/22, 193.138.188.0/23, 193.138.190.0/24, 217.18.93.0/24, 77.240.244.0/22
|
CSC Telecom SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34326
|
Trang 443 trên 1.443