Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Synergy Data Center & Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synergy Data Center & Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.62.76.0/24, 98.142.32.0/24
|
Synergy Data Center & Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53607
|
Cybernet1
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybernet1 có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.174.112.0/20, 216.166.148.0/24, 66.62.113.0/24, 66.62.121.0/24, 66.62.122.0/23, 66.62.124.0/24, 66.62.126.0/24, 66.62.166.0/24, 66.62.89.0/24, 66.62.93.0/24, 66.62.95.0/24
|
Cybernet1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21632
|
Thornton Labs Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thornton Labs Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.62.125.0/24, 66.62.91.0/24, 66.62.92.0/24
|
Thornton Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32203
|
Nez Perce Tribe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nez Perce Tribe có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.199.201.0/24, 66.62.151.0/24, 67.107.224.0/22, 67.108.46.0/23, 67.109.224.0/21
|
Nez Perce Tribe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23492
|
Varcomm Broadband Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Varcomm Broadband Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.190.162.0/24, 66.62.180.0/23
|
Varcomm Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399033
|
Bowdoin College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bowdoin College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.140.0.0/16, 216.195.188.0/22, 66.63.115.0/24
|
Bowdoin College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22847
|
Logix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logix có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.224.0/22, 148.59.117.0/24, 160.20.211.0/24, 162.216.183.0/24, 167.160.152.0/24, 170.88.232.0/24, 199.34.96.0/23, 199.89.196.0/24, 204.87.227.0/24, 209.49.5.0/24, 216.201.128.0/17, 216.215.64.0/18, 216.74.224.0/19, 66.196.192.0/18, 66.64.0.0/18, 67.200.128.0/17, 74.213.0.0/18, 96.43.0.0/20, 96.43.16.0/22, 96.43.20.0/23, 96.43.23.0/24, 96.43.24.0/21
|
Logix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11215
|
Texas A&M University System Health Science Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas A&M University System Health Science Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.21.112.0/20, 66.64.64.0/19
|
Texas A&M University System Health Science Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22163
|
Rackspace IT Hosting AS IT Hosting Provider Hong Kong
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rackspace IT Hosting AS IT Hosting Provider Hong Kong có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.4.112.0/23, 119.9.192.0/18, 119.9.64.0/18, 120.136.32.0/20, 122.200.132.0/22, 134.8.1.0/24, 180.150.128.0/19, 202.168.208.0/21, 203.60.0.0/17, 203.60.160.0/19, 203.60.192.0/18, 66.70.1.0/24, 66.70.107.0/24, 66.70.92.0/22
|
Rackspace IT Hosting AS IT Hosting Provider Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45187
|
The Pennsylvania State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Pennsylvania State University có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.38.0.0/15, 128.118.0.0/16, 130.203.0.0/16, 146.186.0.0/16, 150.231.0.0/16, 192.112.253.0/24, 192.5.157.0/24, 192.5.158.0/23, 192.5.160.0/23, 66.71.0.0/17, 75.102.64.0/18
|
The Pennsylvania State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3999
|
U S A Choice Internet Services Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): U S A Choice Internet Services Co. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.198.224.0/22, 66.71.192.0/20, 66.71.218.0/23, 66.71.220.0/22
|
U S A Choice Internet Services Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14438
|
Steuben County Rural Electric Membership Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Steuben County Rural Electric Membership Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.71.208.0/21, 96.45.144.0/20
|
Steuben County Rural Electric Membership Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400404
|
Cleveland Clinic Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cleveland Clinic Foundation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.137.0.0/16, 167.90.0.0/16, 192.35.79.0/24, 66.73.24.0/23
|
Cleveland Clinic Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22093
|
Perkins Coie LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perkins Coie LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.22.100.0/24, 66.77.102.0/24
|
Perkins Coie LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33415
|
Cameo Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cameo Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.67.219.0/24, 66.77.223.0/24
|
Cameo Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393738
|
HIMSS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HIMSS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.77.252.0/24
|
HIMSS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32341
|
Aokigahara SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aokigahara SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.78.40.0/24
|
Aokigahara SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215659
|
3Z Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3Z Canada có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.224.72.0/23, 104.224.78.0/24, 140.99.237.0/24, 66.78.46.0/24, 67.227.24.0/23, 67.227.28.0/23, 67.227.41.0/24, 67.227.79.0/24
|
3Z Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19446
|
Truespeed Internet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Truespeed Internet Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.200.0.0/20, 66.78.96.0/19
|
Truespeed Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53791
|
Nexicom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexicom Inc. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.249.128.0/17, 216.168.96.0/19, 66.79.224.0/21, 66.79.232.0/22, 66.79.236.0/23, 66.79.240.0/20, 76.75.64.0/21, 76.75.72.0/23, 76.75.76.0/22, 76.75.80.0/20, 76.75.96.0/19, 98.124.0.0/19, 98.124.32.0/20, 98.124.48.0/21, 98.124.56.0/22
|
Nexicom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11666
|
M8X8INC-AS-AP 8x8 Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M8X8INC-AS-AP 8x8 Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.239.164.0/24, 103.252.162.0/24, 216.59.136.0/24, 66.81.216.0/23
|
M8X8INC-AS-AP 8x8 Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133144
|
8x8 Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): 8x8 Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.70.61.0/24, 195.230.118.0/24, 217.163.57.0/24, 66.81.220.0/24
|
8x8 Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44965
|
Ringcentral Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ringcentral Inc có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.102.0/23, 103.44.68.0/22, 104.245.56.0/21, 185.23.248.0/22, 192.209.24.0/21, 199.255.120.0/22, 199.68.212.0/22, 204.75.186.0/23, 208.87.40.0/22, 66.81.240.0/24, 66.81.242.0/23, 66.81.244.0/23, 66.81.246.0/24, 66.81.248.0/22, 66.81.252.0/23, 80.81.128.0/20
|
Ringcentral Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40627
|
Visual Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visual Link có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.84.80.0/23, 66.84.82.0/24
|
Visual Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19517
|
BB OPCO LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BB OPCO LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.84.83.0/24
|
BB OPCO LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400151
|
Winchester Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winchester Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.84.84.0/22
|
Winchester Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20332
|
UFS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): UFS LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.67.42.0/24, 66.84.146.0/24
|
UFS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35997
|
Whitehorse Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whitehorse Communications Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.90.111.0/24, 66.85.0.0/24, 66.85.20.0/24, 66.85.24.0/24, 66.85.32.0/23, 66.85.35.0/24, 66.85.36.0/22, 66.85.40.0/24, 66.85.42.0/24, 66.85.58.0/24, 66.85.61.0/24, 66.85.66.0/24, 66.85.68.0/24
|
Whitehorse Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4324
|
Altra Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altra Federal Credit Union có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.105.0/24, 198.150.98.0/24, 66.85.1.0/24
|
Altra Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394316
|
Aaron.s Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aaron.s Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.7.0/24
|
Aaron.s Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25608
|
SkyHi Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyHi Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.44.189.0/24, 66.85.8.0/24
|
SkyHi Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396481
|
CheckAlt Eras Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CheckAlt Eras Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.191.138.0/24, 66.85.9.0/24
|
CheckAlt Eras Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40875
|
Lambton Kent District School Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lambton Kent District School Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.12.0/24
|
Lambton Kent District School Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394292
|
Houston Zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Houston Zoo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.21.0/24
|
Houston Zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396133
|
Freedom Financial Network LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freedom Financial Network LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.22.0/23
|
Freedom Financial Network LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393985
|
Berkeley Educational Services of New Jersey Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berkeley Educational Services of New Jersey Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.25.0/24
|
Berkeley Educational Services of New Jersey Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2725
|
Network Connection
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Connection có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.233.64.0/24, 66.85.34.0/24
|
Network Connection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32424
|
Douglas County School District Re.1
IPv4 Dải mạng (CIDR): Douglas County School District Re.1 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.41.0/24
|
Douglas County School District Re.1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53357
|
Host4Geeks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host4Geeks LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.83.194.0/24, 139.60.232.0/21, 172.93.120.0/23, 172.93.123.0/24, 185.221.216.0/24, 66.85.46.0/23
|
Host4Geeks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393960
|
Sauce Labs Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sauce Labs Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.222.72.0/22, 162.222.76.0/23, 185.94.24.0/22, 66.85.48.0/21
|
Sauce Labs Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62537
|
Springfield Clinic LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Springfield Clinic LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.62.0/24
|
Springfield Clinic LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394257
|
Midwest Fiber Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midwest Fiber Networks LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.211.0.0/21, 165.254.216.0/23, 207.110.224.0/19, 66.85.63.0/24
|
Midwest Fiber Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18683
|
Cayuse Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cayuse Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.64.0/23
|
Cayuse Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394267
|
HBU.edu
IPv4 Dải mạng (CIDR): HBU.edu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.69.0/24
|
HBU.edu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394309
|
Centre de services scolaire des Bois-Francs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre de services scolaire des Bois-Francs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.90.0/24
|
Centre de services scolaire des Bois-Francs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400815
|
Supreme Group LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supreme Group LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.91.0/24
|
Supreme Group LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394347
|
Safesoft Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safesoft Solutions Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.255.184.0/22, 172.96.48.0/21, 208.78.136.0/22, 209.107.160.0/20, 66.85.240.0/21
|
Safesoft Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21960
|
Infotec Manitoba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotec Manitoba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.85.252.0/23
|
Infotec Manitoba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63318
|
Cabi LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cabi LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.121.0/24, 66.85.255.0/24
|
Cabi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394270
|
MPInet
IPv4 Dải mạng (CIDR): MPInet có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.23.249.0/24, 173.46.164.0/23, 207.190.0.0/19, 207.190.48.0/21, 207.190.56.0/22, 207.190.60.0/22, 216.230.32.0/20, 216.53.128.0/18, 216.53.192.0/20, 216.53.208.0/21, 216.53.216.0/22, 216.53.220.0/22, 216.53.224.0/19, 216.97.192.0/19, 66.206.211.0/24, 66.206.213.0/24, 66.206.216.0/23, 66.90.0.0/20, 66.90.16.0/23, 66.90.19.0/24, 66.90.20.0/22, 66.90.24.0/21, 66.90.32.0/19
|
MPInet có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11749, AS14288
|
Trang 395 trên 1.443