Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Logix

Logix - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Logix có 22 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.219.224.0/22, 148.59.117.0/24, 160.20.211.0/24, 162.216.183.0/24, 167.160.152.0/24, 170.88.232.0/24, 199.34.96.0/23, 199.89.196.0/24, 204.87.227.0/24, 209.49.5.0/24, 216.201.128.0/17, 216.215.64.0/18, 216.74.224.0/19, 66.196.192.0/18, 66.64.0.0/18, 67.200.128.0/17, 74.213.0.0/18, 96.43.0.0/20, 96.43.16.0/22, 96.43.20.0/23, 96.43.23.0/24, 96.43.24.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Logix, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Logix cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Logix - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Logix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11215
Dải IP CIDR ASN tên AS
66.64.0.0 đến 66.64.63.255 66.64.0.0/18 AS11215 Logix Xem dải
66.196.192.0 đến 66.196.255.255 66.196.192.0/18 AS11215 Logix Xem dải
67.200.128.0 đến 67.200.255.255 67.200.128.0/17 AS11215 Logix Xem dải
74.213.0.0 đến 74.213.63.255 74.213.0.0/18 AS11215 Logix Xem dải
96.43.0.0 đến 96.43.15.255 96.43.0.0/20 AS11215 Logix Xem dải
96.43.16.0 đến 96.43.19.255 96.43.16.0/22 AS11215 Logix Xem dải
96.43.20.0 đến 96.43.21.255 96.43.20.0/23 AS11215 Logix Xem dải
96.43.23.0 đến 96.43.23.255 96.43.23.0/24 AS11215 Logix Xem dải
96.43.24.0 đến 96.43.31.255 96.43.24.0/21 AS11215 Logix Xem dải
104.219.224.0 đến 104.219.227.255 104.219.224.0/22 AS11215 Logix Xem dải
148.59.117.0 đến 148.59.117.255 148.59.117.0/24 AS11215 Logix Xem dải
160.20.211.0 đến 160.20.211.255 160.20.211.0/24 AS11215 Logix Xem dải
162.216.183.0 đến 162.216.183.255 162.216.183.0/24 AS11215 Logix Xem dải
167.160.152.0 đến 167.160.152.255 167.160.152.0/24 AS11215 Logix Xem dải
170.88.232.0 đến 170.88.232.255 170.88.232.0/24 AS11215 Logix Xem dải
199.34.96.0 đến 199.34.97.255 199.34.96.0/23 AS11215 Logix Xem dải
199.89.196.0 đến 199.89.196.255 199.89.196.0/24 AS11215 Logix Xem dải
204.87.227.0 đến 204.87.227.255 204.87.227.0/24 AS11215 Logix Xem dải
209.49.5.0 đến 209.49.5.255 209.49.5.0/24 AS11215 Logix Xem dải
216.74.224.0 đến 216.74.255.255 216.74.224.0/19 AS11215 Logix Xem dải
216.201.128.0 đến 216.201.255.255 216.201.128.0/17 AS11215 Logix Xem dải
216.215.64.0 đến 216.215.127.255 216.215.64.0/18 AS11215 Logix Xem dải
22 Kết quả - Trang 1 trên 1