Danh mục tên AS của IPv4: AS Name MPInet

MPInet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

MPInet có 23 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 157.23.249.0/24, 173.46.164.0/23, 207.190.0.0/19, 207.190.48.0/21, 207.190.56.0/22, 207.190.60.0/22, 216.230.32.0/20, 216.53.128.0/18, 216.53.192.0/20, 216.53.208.0/21, 216.53.216.0/22, 216.53.220.0/22, 216.53.224.0/19, 216.97.192.0/19, 66.206.211.0/24, 66.206.213.0/24, 66.206.216.0/23, 66.90.0.0/20, 66.90.16.0/23, 66.90.19.0/24, 66.90.20.0/22, 66.90.24.0/21, 66.90.32.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS MPInet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với MPInet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

MPInet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

MPInet có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11749, AS14288
Dải IP CIDR ASN AS Name
66.90.0.0 đến 66.90.15.255 66.90.0.0/20 AS14288 MPInet Xem dải
66.90.16.0 đến 66.90.17.255 66.90.16.0/23 AS14288 MPInet Xem dải
66.90.19.0 đến 66.90.19.255 66.90.19.0/24 AS14288 MPInet Xem dải
66.90.20.0 đến 66.90.23.255 66.90.20.0/22 AS14288 MPInet Xem dải
66.90.24.0 đến 66.90.31.255 66.90.24.0/21 AS14288 MPInet Xem dải
66.90.32.0 đến 66.90.63.255 66.90.32.0/19 AS14288 MPInet Xem dải
66.206.211.0 đến 66.206.211.255 66.206.211.0/24 AS14288 MPInet Xem dải
66.206.213.0 đến 66.206.213.255 66.206.213.0/24 AS14288 MPInet Xem dải
66.206.216.0 đến 66.206.217.255 66.206.216.0/23 AS14288 MPInet Xem dải
157.23.249.0 đến 157.23.249.255 157.23.249.0/24 AS14288 MPInet Xem dải
173.46.164.0 đến 173.46.165.255 173.46.164.0/23 AS14288 MPInet Xem dải
207.190.0.0 đến 207.190.31.255 207.190.0.0/19 AS14288 MPInet Xem dải
207.190.48.0 đến 207.190.55.255 207.190.48.0/21 AS14288 MPInet Xem dải
207.190.56.0 đến 207.190.59.255 207.190.56.0/22 AS11749 MPInet Xem dải
207.190.60.0 đến 207.190.63.255 207.190.60.0/22 AS14288 MPInet Xem dải
216.53.128.0 đến 216.53.191.255 216.53.128.0/18 AS14288 MPInet Xem dải
216.53.192.0 đến 216.53.207.255 216.53.192.0/20 AS14288 MPInet Xem dải
216.53.208.0 đến 216.53.215.255 216.53.208.0/21 AS14288 MPInet Xem dải
216.53.216.0 đến 216.53.219.255 216.53.216.0/22 AS11749 MPInet Xem dải
216.53.220.0 đến 216.53.223.255 216.53.220.0/22 AS14288 MPInet Xem dải
216.53.224.0 đến 216.53.255.255 216.53.224.0/19 AS14288 MPInet Xem dải
216.97.192.0 đến 216.97.223.255 216.97.192.0/19 AS14288 MPInet Xem dải
216.230.32.0 đến 216.230.47.255 216.230.32.0/20 AS14288 MPInet Xem dải
23 Kết quả - Trang 1 trên 1