Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Digital Boulevard
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Boulevard có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.24.0/22
|
Digital Boulevard có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399640
|
Dial Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dial Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.29.0/24
|
Dial Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399452
|
Motorola Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Motorola Inc. có 79 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.188.0.0/16, 131.197.0.0/16, 136.182.0.0/16, 140.101.0.0/19, 140.101.112.0/20, 140.101.144.0/20, 140.101.160.0/22, 140.101.164.0/24, 140.101.166.0/23, 140.101.168.0/21, 140.101.176.0/24, 140.101.208.0/20, 140.101.80.0/20, 144.185.0.0/16, 144.186.0.0/16, 144.188.128.0/24, 144.188.130.0/23, 144.188.20.0/24, 144.188.28.0/24, 144.188.64.0/20, 144.190.0.0/17, 144.190.128.0/19, 144.190.160.0/20, 144.190.176.0/21, 144.190.184.0/22, 144.190.190.0/23, 144.190.192.0/18, 150.130.0.0/18, 150.130.122.0/23, 150.130.124.0/22, 150.130.136.0/21, 150.130.148.0/22, 150.130.152.0/22, 150.130.156.0/23, 150.130.160.0/19, 150.130.64.0/19, 150.130.96.0/20, 166.69.0.0/16, 192.111.231.0/24, 192.111.232.0/21, 192.111.240.0/21, 192.111.248.0/23, 192.111.250.0/24, 192.160.206.0/23, 192.160.208.0/22, 192.160.212.0/23, 192.174.12.0/23, 192.174.14.0/24, 192.174.16.0/21, 192.174.8.0/22
và 29 các dải mạng khác.
|
Motorola Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19773, AS22244
|
New Mexico Gas Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Mexico Gas Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.31.0/24
|
New Mexico Gas Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399479
|
Advanced Logic Industries Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Logic Industries Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.36.0/22
|
Advanced Logic Industries Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399913
|
Farmers Insurance Group Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farmers Insurance Group Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.48.0/24
|
Farmers Insurance Group Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399943
|
AGLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AGLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.50.0/23
|
AGLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399537
|
RNetworks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RNetworks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.16.46.0/24, 64.112.52.0/22
|
RNetworks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397078
|
Alcoholics Anonymous World Services Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alcoholics Anonymous World Services Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.64.0/24
|
Alcoholics Anonymous World Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55202
|
My Digital Shield Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): My Digital Shield Inc. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.225.212.0/23, 104.234.21.0/24, 104.234.31.0/24, 149.248.72.0/23, 162.251.240.0/21, 166.0.64.0/22, 198.181.60.0/23, 204.16.120.0/22, 205.142.242.0/24, 208.117.95.0/24, 208.84.90.0/24, 208.84.92.0/23, 216.10.10.0/24, 64.112.80.0/24, 69.194.4.0/23
|
My Digital Shield Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396163
|
Microcomputer Specialists Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microcomputer Specialists Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.1.180.0/22, 64.112.100.0/22
|
Microcomputer Specialists Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22448
|
Froedtert South Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Froedtert South Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.80.189.0/24, 64.112.104.0/23
|
Froedtert South Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398579, AS399411
|
Fiber Wave LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Wave LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.64.148.0/23, 192.84.20.0/24, 64.112.107.0/24
|
Fiber Wave LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62893
|
TREPIC Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TREPIC Networks LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.249.147.0/24, 158.51.161.0/24, 158.51.92.0/22, 184.105.96.0/23, 64.112.108.0/22
|
TREPIC Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399203
|
Misk.com Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Misk.com Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.112.0/22
|
Misk.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397610
|
Adventist Healthcare
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adventist Healthcare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.116.0/24
|
Adventist Healthcare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63336
|
Pathwayz Riverside LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pathwayz Riverside LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.118.0/23
|
Pathwayz Riverside LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399552
|
Dodo K.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dodo K.K. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.131.150.0/24, 103.134.34.0/23, 157.10.209.0/24, 157.20.16.0/23, 160.22.228.0/23, 202.47.187.0/24, 207.2.120.0/24, 64.112.125.0/24
|
Dodo K.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63801
|
Oscar Alberto Diaz Lara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oscar Alberto Diaz Lara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.126.0/24
|
Oscar Alberto Diaz Lara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198617
|
California Department of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): California Department of Technology có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.186.0.0/15, 137.164.23.168/29, 146.114.0.0/16, 151.143.0.0/16, 153.48.0.0/16, 156.41.0.0/16, 156.60.0.0/16, 158.96.0.0/16, 159.145.0.0/16, 160.88.0.0/16, 162.2.0.0/16, 165.107.0.0/16, 165.153.0.0/16, 165.235.0.0/16, 165.66.0.0/16, 169.2.0.0/15, 170.156.0.0/16, 192.132.98.0/24, 192.16.175.0/24, 192.234.213.0/24, 192.234.214.0/24, 192.56.110.0/24, 198.135.224.0/24, 198.187.4.0/22, 199.164.32.0/22, 199.248.172.0/24, 204.144.113.0/24, 204.193.160.0/19, 204.235.48.0/21, 204.235.56.0/22, 205.225.128.0/17, 64.112.128.0/19, 67.156.0.0/15
|
California Department of Technology có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1226, AS2642
|
Oregon Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oregon Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.160.0/20
|
Oregon Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394826
|
Hosted Backbone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosted Backbone có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.232.0/22, 165.140.72.0/22, 204.109.52.0/22, 204.150.128.0/17, 208.87.48.0/22, 64.112.184.0/22
|
Hosted Backbone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14713
|
3 Rivers Telephone Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3 Rivers Telephone Cooperative Inc. có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.59.188.0/22, 164.152.180.0/22, 192.222.9.0/24, 192.230.160.0/20, 205.233.44.0/22, 206.55.222.0/23, 208.52.140.0/23, 216.129.230.0/24, 216.129.232.0/21, 216.146.107.0/24, 216.146.109.0/24, 216.146.110.0/24, 216.220.16.0/22, 64.112.190.0/24, 64.124.207.0/24, 66.113.38.0/24, 66.113.48.0/21, 70.33.12.0/22, 70.33.16.0/22, 76.75.33.0/24, 76.75.34.0/23, 76.75.36.0/23, 76.75.39.0/24, 76.75.44.0/24, 76.75.53.0/24, 76.75.55.0/24, 76.75.58.0/23, 76.75.8.0/21
|
3 Rivers Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19605
|
Lepton Global Solutions Llc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lepton Global Solutions Llc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.191.0/24
|
Lepton Global Solutions Llc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20304
|
IP Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.112.224.0/22
|
IP Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22171
|
Jackson County Rural Electric Membership Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jackson County Rural Electric Membership Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.136.192.0/19, 174.137.16.0/20, 64.112.232.0/21, 66.33.40.0/21
|
Jackson County Rural Electric Membership Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31875
|
Oklahoma Network for Education Enrichment and
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oklahoma Network for Education Enrichment and có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.244.103.0/24, 129.244.104.0/24, 129.244.106.0/24, 156.110.0.0/17, 156.110.128.0/20, 156.110.192.0/19, 156.110.224.0/20, 164.58.0.0/16, 192.135.141.0/24, 192.146.206.0/24, 192.173.32.0/19, 192.206.65.0/24, 192.234.12.0/23, 192.31.83.0/24, 192.78.4.0/24, 198.102.159.0/24, 198.11.4.0/22, 198.17.223.0/24, 198.187.154.0/24, 198.204.126.0/24, 199.164.253.0/24, 199.181.88.0/22, 199.184.104.0/24, 199.38.147.0/24, 204.126.138.0/23, 204.126.144.0/23, 204.126.162.0/23, 204.126.186.0/23, 204.126.188.0/22, 204.154.112.0/21, 205.143.216.0/21, 64.112.240.0/20, 64.189.14.0/24, 66.186.144.0/20
|
Oklahoma Network for Education Enrichment and có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5078
|
Cyberhop Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberhop Ltd có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.247.152.0/24, 194.15.109.0/24, 205.234.190.0/24, 205.234.251.0/24, 206.206.98.0/23, 216.122.163.0/24, 216.122.175.0/24, 216.246.91.0/24, 216.74.107.0/24, 217.180.62.0/23, 64.113.4.0/24, 67.227.45.0/24, 67.227.47.0/24, 84.32.173.0/24, 88.216.232.0/22, 88.216.56.0/24, 88.216.59.0/24, 89.116.103.0/24, 89.116.208.0/23, 94.101.112.0/24, 94.177.113.0/24, 94.177.118.0/24
|
Cyberhop Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211192
|
WebMD Health Services Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WebMD Health Services Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.113.28.0/22
|
WebMD Health Services Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53501
|
Network Services Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Services Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.232.165.0/24, 198.232.166.0/24, 64.113.32.0/20
|
Network Services Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15154
|
ManagedWay
IPv4 Dải mạng (CIDR): ManagedWay có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.176.0/21, 173.225.176.0/21, 173.225.184.0/23, 173.225.186.0/24, 173.225.188.0/22, 192.111.54.0/23, 192.160.70.0/24, 198.175.236.0/24, 198.207.200.0/23, 198.252.159.0/24, 199.102.68.0/22, 199.16.184.0/22, 199.16.188.0/23, 199.16.190.0/24, 199.184.171.0/24, 204.11.32.0/22, 208.64.36.0/22, 208.79.208.0/21, 208.92.216.0/21, 209.104.133.0/24, 209.104.141.0/24, 209.104.143.0/24, 64.113.48.0/21, 64.113.56.0/22
|
ManagedWay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53292
|
Metro Wireless International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Wireless International Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.245.52.0/22, 137.83.28.0/23, 148.59.42.0/24, 161.38.255.0/24, 173.225.187.0/24, 192.101.74.0/24, 192.139.135.0/24, 198.207.202.0/23, 204.152.129.0/24, 216.250.244.0/23, 64.113.60.0/22, 64.237.96.0/22
|
Metro Wireless International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63251
|
Iowa State University of Science and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iowa State University of Science and Technology có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.186.0.0/16, 192.188.159.0/24, 192.188.160.0/22, 192.245.179.0/24, 205.237.112.0/20, 64.113.64.0/19, 65.110.224.0/19
|
Iowa State University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2698
|
Metropolitan Educational Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Educational Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.108.232.0/23, 64.113.176.0/20
|
Metropolitan Educational Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46491
|
LEAP Agency LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LEAP Agency LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.113.224.0/20
|
LEAP Agency LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11833
|
AS&J Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS&J Associates Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.113.240.0/23, 64.113.242.0/24, 64.113.249.0/24, 64.113.250.0/24, 64.113.254.0/23
|
AS&J Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30635
|
Dauphin Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dauphin Telecom có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.19.28.0/22, 208.78.48.0/21, 208.91.192.0/22, 64.117.46.0/24, 74.112.232.0/21, 74.116.95.0/24
|
Dauphin Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33392
|
The Park Region Mutual Telephone Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Park Region Mutual Telephone Co có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.118.0.0/20, 66.228.224.0/19, 69.165.16.0/20
|
The Park Region Mutual Telephone Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25637
|
BCN Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCN Telecom Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.126.224.0/24, 206.126.229.0/24, 206.126.230.0/23, 206.126.234.0/24, 206.126.241.0/24, 206.126.245.0/24, 206.126.250.0/24, 216.114.0.0/19, 64.118.32.0/20
|
BCN Telecom Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS5773, AS6349
|
LBiSAT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LBiSAT LLC có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.27.120.0/24, 216.10.48.0/22, 216.10.52.0/24, 216.10.55.0/24, 216.10.56.0/22, 216.10.61.0/24, 64.118.48.0/23, 64.118.50.0/24, 64.118.53.0/24, 64.118.54.0/23, 64.118.56.0/21, 66.207.50.0/23, 66.207.52.0/22, 66.207.56.0/22, 66.207.63.0/24
|
LBiSAT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33284
|
Pacific Dataport Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Dataport Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.94.11.0/24, 216.10.53.0/24, 216.10.54.0/24, 216.10.60.0/24, 216.10.62.0/23, 64.118.51.0/24, 64.118.52.0/24, 66.207.48.0/23, 66.207.60.0/23, 66.207.62.0/24
|
Pacific Dataport Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399946, AS399947
|
Tulip Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tulip Systems Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.75.224.0/21, 208.93.112.0/21, 64.118.64.0/20
|
Tulip Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36820
|
Sierra Tel Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sierra Tel Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.118.96.0/19, 76.9.64.0/19
|
Sierra Tel Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14750
|
Fiber Internet Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Internet Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.118.160.0/20, 66.201.32.0/19
|
Fiber Internet Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26803
|
Centene Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centene Corporation có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.177.0.0/16, 165.174.0.0/16, 167.238.0.0/16, 184.175.146.0/24, 192.234.73.0/24, 192.252.32.0/19, 198.140.197.0/24, 198.140.198.0/23, 198.148.240.0/23, 198.148.242.0/23, 198.148.244.0/22, 198.148.248.0/24, 198.148.249.0/24, 198.148.250.0/24, 198.153.128.0/24, 198.153.170.0/23, 198.153.172.0/22, 198.153.176.0/21, 198.51.74.0/24, 204.107.32.0/21, 204.107.40.0/23, 204.107.42.0/23, 204.107.44.0/22, 204.107.48.0/21, 204.107.56.0/22, 204.107.60.0/23, 204.107.62.0/23, 204.124.252.0/22, 204.130.205.0/24, 204.145.112.0/23, 204.145.114.0/23, 205.144.176.0/20, 64.118.176.0/22, 64.118.180.0/22, 64.118.184.0/21
|
Centene Corporation có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS11882, AS36092, AS395179
|
Sysnet Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysnet Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.118.196.0/24, 64.118.198.0/23, 64.118.200.0/21
|
Sysnet Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10660
|
New York Medical College
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Medical College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.118.208.0/20, 74.123.168.0/21
|
New York Medical College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18948
|
Simply Bits LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simply Bits LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.211.48.0/22, 192.147.241.0/24, 192.88.109.0/24, 64.119.32.0/20, 66.85.10.0/24, 67.212.192.0/20
|
Simply Bits LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19381
|
Speednet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.12.160.0/19, 209.40.208.0/20, 216.19.0.0/21, 216.19.37.0/24, 216.19.38.0/24, 216.19.51.0/24, 64.119.48.0/20, 74.85.192.0/20
|
Speednet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64242
|
Hidden Villa Ranch
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hidden Villa Ranch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.119.172.0/24
|
Hidden Villa Ranch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26841
|
Trang 376 trên 1.443