Danh mục tên AS của IPv4: AS Name ManagedWay

ManagedWay - IPv4 Dải mạng (CIDR)

ManagedWay có 24 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 141.193.176.0/21, 173.225.176.0/21, 173.225.184.0/23, 173.225.186.0/24, 173.225.188.0/22, 192.111.54.0/23, 192.160.70.0/24, 198.175.236.0/24, 198.207.200.0/23, 198.252.159.0/24, 199.102.68.0/22, 199.16.184.0/22, 199.16.188.0/23, 199.16.190.0/24, 199.184.171.0/24, 204.11.32.0/22, 208.64.36.0/22, 208.79.208.0/21, 208.92.216.0/21, 209.104.133.0/24, 209.104.141.0/24, 209.104.143.0/24, 64.113.48.0/21, 64.113.56.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS ManagedWay, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ManagedWay cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ManagedWay - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ManagedWay có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53292
Dải IP CIDR ASN AS Name
64.113.48.0 đến 64.113.55.255 64.113.48.0/21 AS53292 ManagedWay Xem dải
64.113.56.0 đến 64.113.59.255 64.113.56.0/22 AS53292 ManagedWay Xem dải
141.193.176.0 đến 141.193.183.255 141.193.176.0/21 AS53292 ManagedWay Xem dải
173.225.176.0 đến 173.225.183.255 173.225.176.0/21 AS53292 ManagedWay Xem dải
173.225.184.0 đến 173.225.185.255 173.225.184.0/23 AS53292 ManagedWay Xem dải
173.225.186.0 đến 173.225.186.255 173.225.186.0/24 AS53292 ManagedWay Xem dải
173.225.188.0 đến 173.225.191.255 173.225.188.0/22 AS53292 ManagedWay Xem dải
192.111.54.0 đến 192.111.55.255 192.111.54.0/23 AS53292 ManagedWay Xem dải
192.160.70.0 đến 192.160.70.255 192.160.70.0/24 AS53292 ManagedWay Xem dải
198.175.236.0 đến 198.175.236.255 198.175.236.0/24 AS53292 ManagedWay Xem dải
198.207.200.0 đến 198.207.201.255 198.207.200.0/23 AS53292 ManagedWay Xem dải
198.252.159.0 đến 198.252.159.255 198.252.159.0/24 AS53292 ManagedWay Xem dải
199.16.184.0 đến 199.16.187.255 199.16.184.0/22 AS53292 ManagedWay Xem dải
199.16.188.0 đến 199.16.189.255 199.16.188.0/23 AS53292 ManagedWay Xem dải
199.16.190.0 đến 199.16.190.255 199.16.190.0/24 AS53292 ManagedWay Xem dải
199.102.68.0 đến 199.102.71.255 199.102.68.0/22 AS53292 ManagedWay Xem dải
199.184.171.0 đến 199.184.171.255 199.184.171.0/24 AS53292 ManagedWay Xem dải
204.11.32.0 đến 204.11.35.255 204.11.32.0/22 AS53292 ManagedWay Xem dải
208.64.36.0 đến 208.64.39.255 208.64.36.0/22 AS53292 ManagedWay Xem dải
208.79.208.0 đến 208.79.215.255 208.79.208.0/21 AS53292 ManagedWay Xem dải
208.92.216.0 đến 208.92.223.255 208.92.216.0/21 AS53292 ManagedWay Xem dải
209.104.133.0 đến 209.104.133.255 209.104.133.0/24 AS53292 ManagedWay Xem dải
209.104.141.0 đến 209.104.141.255 209.104.141.0/24 AS53292 ManagedWay Xem dải
209.104.143.0 đến 209.104.143.255 209.104.143.0/24 AS53292 ManagedWay Xem dải
24 Kết quả - Trang 1 trên 1