Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Federal Emergency Management Agency

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Emergency Management Agency có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.142.100.0/22, 64.119.224.0/20
Federal Emergency Management Agency có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3153

FirstEnergy Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): FirstEnergy Corp. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.108.0.0/16, 204.90.113.0/24, 205.132.72.0/21, 64.119.240.0/20
FirstEnergy Corp. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19991, AS26072

Nuvera

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuvera có 37 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.255.40.0/21, 208.186.204.0/23, 208.187.116.0/23, 208.187.120.0/22, 208.187.44.0/23, 64.122.128.0/24, 64.122.37.0/24, 66.103.160.0/19, 66.44.128.0/18, 66.60.192.0/19, 67.50.130.0/23, 69.71.32.0/20, 70.96.204.0/22, 70.96.220.0/22, 70.97.134.0/23, 70.97.176.0/20, 70.97.192.0/18, 70.97.86.0/23, 70.98.100.0/23, 70.98.109.0/24, 70.98.160.0/24, 70.98.221.0/24, 70.98.222.0/24, 70.98.8.0/21, 70.99.104.0/21, 70.99.251.0/24, 70.99.72.0/21, 76.164.11.0/24, 76.164.15.0/24, 76.164.48.0/23, 76.164.51.0/24, 76.164.52.0/23, 76.164.56.0/23, 76.164.59.0/24, 76.164.60.0/23, 76.164.63.0/24, 76.77.192.0/20
Nuvera có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23465

Hyper Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyper Networks LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.245.17.0/24, 104.245.18.0/23, 192.198.28.0/24, 192.198.31.0/24, 208.103.180.0/24, 208.89.164.0/22, 208.95.75.0/24, 64.124.3.0/24, 67.218.6.0/24
Hyper Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393780

Castle Global Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Castle Global Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.184.214.0/24, 199.83.232.0/23, 64.124.8.0/24, 66.187.0.0/23, 74.80.208.0/24
Castle Global Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36321

Encore Group (USA) LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Encore Group (USA) LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.64.145.0/24, 128.64.148.0/24, 128.64.150.0/23, 128.64.152.0/21, 208.75.104.0/22, 208.75.108.0/23, 208.75.110.0/24, 208.75.111.0/24, 216.222.88.0/24, 64.124.199.0/24, 64.124.39.0/24
Encore Group (USA) LLC có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS18798, AS22481, AS400923

ClearBridge Advisors LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ClearBridge Advisors LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.184.119.0/24, 64.124.141.0/24, 64.124.63.0/24
ClearBridge Advisors LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36261

382 Communications Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): 382 Communications Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.124.67.0/24, 64.125.111.0/24
382 Communications Corporation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS17367, AS53802

Streamland Media UK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamland Media UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.248.0/22, 64.124.107.0/24
Streamland Media UK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204440

NADA

IPv4 Dải mạng (CIDR): NADA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.124.118.0/24
NADA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55167

National Public Radio Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Public Radio Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.177.186.0/24, 205.153.36.0/22, 207.172.153.0/24, 208.184.40.0/24, 209.144.103.0/24, 64.124.132.0/24, 64.125.77.0/24
National Public Radio Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25755

Mirantis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirantis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.124.158.0/24
Mirantis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394441

ICMA Retirement Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICMA Retirement Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.124.230.0/24
ICMA Retirement Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19478

Encyclopaedia Britannica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Encyclopaedia Britannica có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.185.238.0/24, 64.124.231.0/24
Encyclopaedia Britannica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7767

72andSunny Partners LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): 72andSunny Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.125.45.0/24
72andSunny Partners LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395365

Calix Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Calix Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.111.12.0/24, 192.111.14.0/23, 192.111.8.0/22, 192.35.85.0/24, 192.52.228.0/24, 199.71.142.0/23, 64.125.56.0/24, 64.136.97.0/24
Calix Inc. có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS21827, AS33111, AS397318, AS397650

New York City Board of Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): New York City Board of Education có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.155.0.0/16, 64.125.58.0/23
New York City Board of Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21704

Manhattan West LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manhattan West LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.177.2.0/24, 131.239.82.0/24, 64.125.87.0/24
Manhattan West LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS394872, AS7170

Paedae Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paedae Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.200.232.0/23, 64.125.96.0/24, 74.121.136.0/21
Paedae Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30419

Bank-Fund Staff Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank-Fund Staff Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.125.98.0/24
Bank-Fund Staff Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14147

Cheniere Energy Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cheniere Energy Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 174.47.133.0/24, 64.125.105.0/24
Cheniere Energy Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36376

Goodman Manufacturing Company L.P.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goodman Manufacturing Company L.P. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.177.13.0/24, 172.99.193.0/24, 64.125.106.0/24
Goodman Manufacturing Company L.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398731

Eversana Life Science Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eversana Life Science Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.125.133.0/24, 64.125.134.0/24
Eversana Life Science Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393631

Belwave Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Belwave Communications Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.171.240.0/20, 216.195.96.0/19, 64.125.160.0/21
Belwave Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33481

Divine Hosting Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Divine Hosting Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.2.210.0/24, 64.125.221.0/24
Divine Hosting Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18586

Wilson Elser Moskowitz Edelman & Dicker

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilson Elser Moskowitz Edelman & Dicker có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.125.236.0/24
Wilson Elser Moskowitz Edelman & Dicker có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32187

Tenaris Global Services (USA) Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tenaris Global Services (USA) Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.125.250.0/24
Tenaris Global Services (USA) Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54999

NetEx Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetEx Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.177.3.0/24, 64.125.251.0/24, 70.174.255.0/24
NetEx Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13344

First Step Internet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Step Internet LLC có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.49.0.0/18, 134.49.128.0/17, 134.49.64.0/20, 134.49.81.0/24, 134.49.82.0/23, 134.49.84.0/22, 134.49.88.0/21, 134.49.96.0/19, 198.206.162.0/24, 199.245.242.0/24, 204.52.245.0/24, 204.52.246.0/23, 64.126.128.0/18
First Step Internet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23138

Cegedim.Cloud SASU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cegedim.Cloud SASU có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.113.40.0/22, 185.194.80.0/22, 185.211.140.0/22, 194.126.236.0/24, 194.5.133.0/24, 194.5.134.0/24, 195.101.164.0/22, 213.159.9.0/24, 64.126.192.0/19, 64.126.224.0/20, 64.126.240.0/21, 64.126.248.0/23, 64.126.251.0/24, 64.126.252.0/22, 80.94.176.0/20
Cegedim.Cloud SASU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12601

Hamilton County Communications Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hamilton County Communications Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 139.138.108.0/22, 139.60.80.0/20, 64.127.80.0/20, 66.220.80.0/20, 66.234.2.0/23
Hamilton County Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36813

Connect 2 First Internet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect 2 First Internet LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 174.136.244.0/22, 192.135.142.0/24, 206.223.148.0/22, 64.127.132.0/22, 64.127.136.0/22, 66.220.59.0/24, 66.220.60.0/23
Connect 2 First Internet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399331

Eastex Telephone Cooperative Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastex Telephone Cooperative Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.62.0.0/19, 198.183.172.0/24, 198.70.164.0/23, 199.127.220.0/22, 199.187.248.0/21, 199.201.76.0/22, 199.30.120.0/21, 204.96.16.0/23, 208.54.160.0/20, 64.127.160.0/19, 66.171.0.0/20
Eastex Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19201

Hill Country Telephone Cooperative Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hill Country Telephone Cooperative Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.161.0.0/21, 159.242.252.0/22, 170.76.184.0/22, 173.224.0.0/20, 192.170.132.0/22, 64.127.200.0/21, 69.4.48.0/20, 72.12.112.0/20, 98.143.176.0/21
Hill Country Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23481

DS2PL-AS-AP Digital Singapore 2 Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): DS2PL-AS-AP Digital Singapore 2 Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.127.224.0/19
DS2PL-AS-AP Digital Singapore 2 Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134469

Dialogix Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dialogix Telecom có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.128.96.0/20, 174.47.65.0/24, 192.154.160.0/20, 192.225.192.0/20, 199.68.252.0/22, 64.128.14.0/24, 66.192.214.0/24, 66.192.216.0/24, 74.202.114.0/24, 74.203.80.0/24, 97.65.200.0/24, 97.65.205.0/24
Dialogix Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19233

IGS Energy

IPv4 Dải mạng (CIDR): IGS Energy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.60.0/24, 64.128.62.0/24
IGS Energy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395523

X1 Communcations Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): X1 Communcations Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.144.251.0/24, 64.128.63.0/24, 66.193.213.0/24, 66.194.210.0/23, 66.195.202.0/24
X1 Communcations Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394829

Charlotte Eye Ear Nose and Throat Associates P.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Charlotte Eye Ear Nose and Throat Associates P.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.128.68.0/24
Charlotte Eye Ear Nose and Throat Associates P.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33479

Highwoods Properties Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Highwoods Properties Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.128.70.0/24
Highwoods Properties Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23469

Credit Karma Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Karma Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.240.20.0/22, 64.128.79.0/24
Credit Karma Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19091

Econotek Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Econotek Communications có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.215.103.0/24, 168.215.98.0/24, 64.128.100.0/23, 64.128.167.0/24, 64.132.178.0/23, 66.162.71.0/24, 66.192.194.0/23
Econotek Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22984

Envestnet Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Envestnet Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.128.105.0/24
Envestnet Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395355

Ohio Transmission Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ohio Transmission Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.128.114.0/24
Ohio Transmission Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19123

Turnkey Internet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turnkey Internet Inc. có 43 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.129.168.0/22, 147.124.201.0/24, 162.213.120.0/22, 162.250.200.0/22, 163.182.168.0/21, 173.198.192.0/18, 173.233.64.0/19, 181.214.149.0/24, 192.111.37.0/24, 192.154.248.0/24, 192.80.49.0/24, 198.48.48.0/20, 199.16.50.0/23, 199.16.52.0/22, 199.223.252.0/22, 208.72.236.0/23, 208.78.32.0/23, 208.85.0.0/21, 209.240.96.0/20, 216.71.104.0/23, 216.71.117.0/24, 216.71.118.0/24, 216.71.120.0/24, 216.71.122.0/23, 216.71.124.0/22, 64.128.116.0/23, 64.128.190.0/23, 64.208.60.0/22, 66.206.32.0/20, 66.235.169.0/24, 67.231.240.0/20, 74.115.170.0/23, 74.115.172.0/22, 94.26.27.0/24, 94.26.31.0/24, 94.26.44.0/24, 94.26.46.0/23, 94.26.67.0/24, 94.26.73.0/24, 94.26.84.0/23, 96.47.5.0/24, 96.47.6.0/24, 96.47.8.0/23
Turnkey Internet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40244

CMC II LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CMC II LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.128.142.0/24, 65.196.137.0/24
CMC II LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18902

Greenlight Capital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenlight Capital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.128.178.0/24, 98.124.171.0/24
Greenlight Capital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29784

Winsupply Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Winsupply Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.128.180.0/24
Winsupply Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30061

Rodgers Builders

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodgers Builders có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.128.209.0/24
Rodgers Builders có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15232

Greensboro Auto Auction

IPv4 Dải mạng (CIDR): Greensboro Auto Auction có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.128.216.0/24
Greensboro Auto Auction có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26098